So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
0
0.96
0.86
2.75
-0.98
2.44
3.70
2.49
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.18
2.5
0.06
1.01
18.50
26.00
BET365Sớm
1.00
0
0.85
0.88
2.75
0.98
2.70
3.40
2.55
Live
-0.95
0
0.80
1.00
3
0.85
2.75
3.50
2.45
Run
-0.91
0
0.77
-0.14
2.5
0.09
1.00
51.00
501.00
Mansion88Sớm
-0.97
0
0.85
0.87
2.75
0.99
2.63
3.55
2.39
Live
-0.95
0
0.87
0.93
3
0.97
2.69
3.70
2.45
Run
0.97
0
0.95
-0.22
2.5
0.14
1.32
3.90
15.00
188betSớm
0.93
0
0.97
0.87
2.75
-0.97
2.44
3.70
2.49
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.04
-0.25
-0.14
-0.17
2.5
0.07
1.01
18.50
26.00
SbobetSớm
-0.99
0
0.89
0.90
2.75
0.98
2.57
3.33
2.42
Live
-0.95
0
0.87
0.95
3
0.95
2.67
3.63
2.42
Run
0.99
0
0.93
-0.16
2.5
0.08
1.32
3.81
15.00

Bên nào sẽ thắng?

Hokkaido Consadole Sapporo
ChủHòaKhách
Kyoto Sanga
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hokkaido Consadole SapporoSo Sánh Sức MạnhKyoto Sanga
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN J1-19] Hokkaido Consadole Sapporo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
38910194366371923.7%
196582325231431.6%
1935112041141915.8%
6303810950.0%
[JPN J1-14] Kyoto Sanga
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
381211154355471431.6%
194782331191821.1%
19847202428742.1%
65011561583.3%

Thành tích đối đầu

Hokkaido Consadole Sapporo            
Chủ - Khách
Kyoto SangaConsadole Sapporo
Kyoto SangaConsadole Sapporo
Consadole SapporoKyoto Sanga
Kyoto SangaConsadole Sapporo
Consadole SapporoKyoto Sanga
Consadole SapporoKyoto Sanga
Kyoto SangaConsadole Sapporo
Kyoto SangaConsadole Sapporo
Consadole SapporoKyoto Sanga
Kyoto SangaConsadole Sapporo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D115-06-242 - 0
(2 - 0)
3 - 6-0.44-0.29-0.32B0.980.250.90BX
JPN D119-08-233 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.38-0.28-0.46B0.94-0.250.94BH
JPN D119-05-232 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.58-0.24-0.23T0.900.750.98TH
JPN D102-07-222 - 1
(1 - 0)
5 - 4-0.35-0.32-0.38B-0.990.000.87BT
JPN D107-05-221 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.52-0.27-0.27T0.930.500.95TX
JPN LC20-04-224 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.53-0.25-0.27T0.890.500.99TT
JPN LC13-04-223 - 2
(1 - 2)
0 - 7-0.42-0.29-0.34B-0.930.250.80BT
JPN D221-08-160 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.35-0.32-0.43H0.80-0.25-0.93BX
JPN D226-03-163 - 1
(2 - 0)
5 - 4-0.42-0.33-0.36T0.800.00-0.93TT
JPN D201-08-152 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.38-0.32-0.40B0.980.000.90BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Hokkaido Consadole Sapporo            
Chủ - Khách
Consadole SapporoTokyo Verdy
Consadole SapporoYokohama Marinos
Yokohama MarinosConsadole Sapporo
Consadole SapporoKawasaki Frontale
Jubilo IwataConsadole Sapporo
JEF United Ichihara ChibaConsadole Sapporo
Consadole SapporoSagan Tosu
Consadole SapporoAvispa Fukuoka
Yokohama MarinosConsadole Sapporo
Urawa Red DiamondsConsadole Sapporo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D114-09-240 - 2
(0 - 0)
5 - 4-0.36-0.27-0.42B-0.9300.81BX
JPN LC08-09-243 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.35-0.25-0.48T-0.99-0.250.87TT
JPN LC04-09-246 - 1
(2 - 0)
9 - 3-0.60-0.22-0.23B0.830.75-0.95BT
JPN D101-09-242 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.27-0.24-0.54T-0.96-0.50.84TX
JPN D125-08-240 - 2
(0 - 1)
8 - 5-0.41-0.26-0.38T0.870-0.99TX
JE Cup21-08-241 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.46-0.29-0.37B0.960.250.86BX
JPN D116-08-245 - 3
(3 - 0)
3 - 0-0.48-0.26-0.32T0.870.25-0.99TT
JPN D110-08-242 - 2
(0 - 1)
2 - 3-0.36-0.30-0.40H-0.9600.84HT
JPN D107-08-243 - 2
(2 - 1)
3 - 4-0.63-0.22-0.21B0.9710.91HT
JPN D120-07-243 - 4
(0 - 2)
3 - 2-0.64-0.22-0.19T0.9510.93TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Kyoto Sanga            
Chủ - Khách
Kyoto SangaJEF United Ichihara Chiba
Yokohama MarinosKyoto Sanga
Kyoto SangaFC Tokyo
Kyoto SangaOita Trinita
Cerezo OsakaKyoto Sanga
Albirex NiigataKyoto Sanga
Kyoto SangaNagoya Grampus
Kyoto SangaVfB Stuttgart
Jubilo IwataKyoto Sanga
Kyoto SangaUrawa Red Diamonds
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JE Cup18-09-243 - 0
(1 - 0)
11 - 1-0.46-0.28-0.340.940.250.88T
JPN D113-09-241 - 2
(1 - 1)
4 - 14-0.56-0.23-0.260.970.750.91X
JPN D124-08-243 - 0
(2 - 0)
8 - 6-0.41-0.28-0.360.810-0.93T
JE Cup21-08-242 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.61-0.25-0.210.800.75-0.98X
JPN D117-08-243 - 5
(1 - 3)
11 - 5-0.50-0.28-0.271.000.50.88T
JPN D112-08-242 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.49-0.27-0.29-0.950.50.83X
JPN D107-08-243 - 2
(0 - 2)
9 - 2-0.35-0.29-0.41-0.9300.80T
INT CF28-07-243 - 5
(2 - 0)
6 - 3-0.17-0.20-0.750.86-1.50.90T
JPN D120-07-241 - 2
(1 - 0)
1 - 3-0.42-0.28-0.35-0.930.250.80T
JPN D114-07-240 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.27-0.27-0.510.90-0.50.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%

Hokkaido Consadole SapporoSo sánh số liệuKyoto Sanga
  • 21Tổng số ghi bàn23
  • 2.1Trung bình ghi bàn2.3
  • 21Tổng số mất bàn14
  • 2.1Trung bình mất bàn1.4
  • 50.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Hokkaido Consadole Sapporo
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem10XemXem3XemXem17XemXem33.3%XemXem13XemXem43.3%XemXem16XemXem53.3%XemXem
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem7XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem
14XemXem4XemXem2XemXem8XemXem28.6%XemXem6XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem
632150.0%Xem350.0%350.0%Xem
Kyoto Sanga
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem15XemXem1XemXem13XemXem51.7%XemXem16XemXem55.2%XemXem13XemXem44.8%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
16XemXem9XemXem1XemXem6XemXem56.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
Hokkaido Consadole Sapporo
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem14XemXem6XemXem10XemXem46.7%XemXem12XemXem40%XemXem9XemXem30%XemXem
16XemXem8XemXem5XemXem3XemXem50%XemXem6XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem3XemXem21.4%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem
Kyoto Sanga
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem13XemXem7XemXem9XemXem44.8%XemXem15XemXem51.7%XemXem10XemXem34.5%XemXem
13XemXem4XemXem4XemXem5XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem
16XemXem9XemXem3XemXem4XemXem56.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem7XemXem43.8%XemXem
630350.0%Xem466.7%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hokkaido Consadole SapporoThời gian ghi bànKyoto Sanga
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    11
    0 Bàn
    12
    8
    1 Bàn
    4
    8
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    2
    1
    4+ Bàn
    16
    17
    Bàn thắng H1
    16
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hokkaido Consadole SapporoChi tiết về HT/FTKyoto Sanga
  • 4
    4
    T/T
    5
    2
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    4
    H/T
    2
    5
    H/H
    7
    6
    H/B
    0
    2
    B/T
    1
    1
    B/H
    9
    6
    B/B
ChủKhách
Hokkaido Consadole SapporoSố bàn thắng trong H1&H2Kyoto Sanga
  • 3
    3
    Thắng 2+ bàn
    3
    7
    Thắng 1 bàn
    8
    8
    Hòa
    9
    6
    Mất 1 bàn
    8
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hokkaido Consadole Sapporo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D105-10-2024KháchGamba Osaka7 Ngày
JPN D119-10-2024KháchNagoya Grampus21 Ngày
JPN D103-11-2024ChủCerezo Osaka36 Ngày
Kyoto Sanga
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D106-10-2024ChủVissel Kobe8 Ngày
JPN D119-10-2024ChủSagan Tosu21 Ngày
JPN D103-11-2024KháchHiroshima Sanfrecce36 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 23.7%Thắng31.6% [12]
  • [10] 26.3%Hòa28.9% [12]
  • [19] 50.0%Bại39.5% [15]
  • Chủ/Khách
  • [6] 15.8%Thắng21.1% [8]
  • [5] 13.2%Hòa10.5% [4]
  • [8] 21.1%Bại18.4% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    43 
  • Bàn thua
    66 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    1.74 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.61 
  • TB mất điểm
    0.66 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    43
  • Bàn thua
    55
  • TB được điểm
    1.13
  • TB mất điểm
    1.45
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    0.61
  • TB mất điểm
    0.82
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [3] 30.00%Hòa33.33% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Hokkaido Consadole Sapporo VS Kyoto Sanga ngày 28-09-2024 - Thông tin đội hình