[ROM Liga II-1] FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 16 | 2 | 3 | 42 | 18 | 50 | 1 | 76.2% |
11 | 11 | 0 | 0 | 27 | 7 | 33 | 1 | 100.0% |
10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 11 | 17 | 6 | 50.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 9 | 9 | 33.3% |
[ROM Liga II-17] Selimbar |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 4 | 6 | 8 | 20 | 23 | 18 | 17 | 22.2% |
8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 7 | 10 | 18 | 25.0% |
10 | 2 | 2 | 6 | 14 | 16 | 8 | 17 | 20.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 2 | 12 | 50.0% |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 24-04-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.40 | -0.33 | -0.39 | H | 0.84 | 0.00 | 0.92 | H | T |
ROM D2 | 01-04-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ROM D2 | 05-11-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 5 | -0.49 | -0.33 | -0.31 | B | 0.79 | 0.25 | -0.97 | B | T |
ROM D2 | 06-05-23 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ROM D2 | 28-11-22 | 1 - 2 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.58 | -0.30 | -0.24 | B | 0.94 | 0.75 | 0.88 | B | T |
ROM D2 | 09-04-22 | 3 - 2 (3 - 2) | 5 - 8 | -0.41 | -0.32 | -0.39 | B | 0.85 | 0.00 | 0.97 | B | T |
ROM D2 | 05-03-22 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 13-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 11-02-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 05-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 30-01-25 | 5 - 4 (4 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ROMC | 17-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.39 | -0.31 | -0.41 | H | 0.94 | 0 | 0.82 | H | X |
ROM D2 | 14-12-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 13 | -0.33 | -0.35 | -0.44 | T | 0.77 | -0.25 | 0.99 | T | T |
ROM D2 | 10-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 11 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | T | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | T |
ROMC | 04-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.28 | -0.30 | -0.54 | H | 0.96 | -0.5 | 0.86 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Selimbar |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 6 (0 - 5) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ROM D2 | 14-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.46 | -0.34 | -0.33 | 0.92 | 0.25 | 0.84 | H | ||
ROM D2 | 07-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ROM D2 | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.29 | -0.34 | -0.49 | 0.97 | -0.25 | 0.79 | X | ||
ROM D2 | 23-11-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 7 - 4 | -0.50 | -0.33 | -0.29 | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | ||
ROM D2 | 07-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 01-03-2025 | Khách | Unirea Ungheni | 7 Ngày |
ROM D2 | 08-03-2025 | Chủ | Afumati | 14 Ngày |
ROM D2 | 15-03-2025 | Khách | FC Voluntari | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 01-03-2025 | Chủ | CSM Slatina | 7 Ngày |
ROM D2 | 08-03-2025 | Khách | Concordia Chiajna | 14 Ngày |
ROM D2 | 15-03-2025 | Chủ | CS Mioveni | 21 Ngày |