Maccabi Tel Aviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Nemanja StojicHậu vệ00000006.52
13Raz ShlomoHậu vệ00020006.87
3Roy RevivoHậu vệ10010006.57
42Dor PeretzTiền vệ10010006.61
5Idan NachmiasHậu vệ00000006.15
-Gabi KanikovskiTiền vệ10000006.8
29Sagiv YehezkelHậu vệ20030017.42
6tyrese asanteHậu vệ00000000
77Osher DavidaTiền đạo00000000
27Ofir DavidzadaHậu vệ00000000
3Stav LemkinHậu vệ00000000
19Elad MadmonTiền đạo00000000
26Ido ShaharTiền vệ00000000
28Issouf Bemba SissokhoHậu vệ00000000
23Simon SlugaThủ môn00000000
7Eran ZahaviTiền đạo00000000
17Weslley Pinto BatistaTiền đạo20010005.86
14Joris van OvereemHậu vệ00000006.29
Thẻ vàng
9Dor TurgemanTiền đạo10010006.39
Hapoel Beer Sheva
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Lucas de Souza VenturaTiền vệ00001008.16
21zahi ahmedTiền đạo10000005.53
10Dan BitonTiền vệ60020006.64
5Or BlorianHậu vệ00000006.95
20Kings KangwaTiền vệ30130018.45
Bàn thắngThẻ đỏ
22Hélder LopesHậu vệ10000006.51
2guy mizrahiHậu vệ00010006.55
Thẻ vàng
27Yoan StoyanovTiền vệ10010006.54
-Matan BaltaksaHậu vệ00000000
17Alon TurgemanTiền đạo00000000
-Antonio SeferTiền đạo00000000
1Ofir MarcianoThủ môn00000000
8Roy GordanaTiền vệ00000000
12Pula·Arnold GaritaTiền đạo00000000
16Amir Chaim·GanahTiền đạo00000000
19Shai EliasHậu vệ00000000
26Eilel PeretzTiền vệ00000006.31
4Miguel VitorHậu vệ00000006.96
Thẻ vàng
55Niv EliasiThủ môn00000007.86

Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv ngày 02-01-2025 - Thống kê cầu thủ