So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
-0.25
-0.96
0.90
2.75
0.90
2.58
3.50
2.23
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.92
0
0.90
0.73
1.75
-0.93
1.28
3.70
13.50
BET365Sớm
0.78
-0.25
-0.91
1.00
2.75
0.85
2.88
3.40
2.38
Live
1.00
0
0.85
-0.97
2.75
0.83
2.70
3.40
2.50
Run
0.90
0
0.95
0.82
1.75
-0.98
1.28
4.33
15.00
Mansion88Sớm
0.76
-0.25
1.00
0.94
2.75
0.82
2.72
3.35
2.20
Live
0.72
-0.25
-0.96
0.96
2.75
0.80
2.65
3.30
2.26
Run
0.92
0
0.96
0.77
1.75
-0.92
1.29
3.95
13.00
188betSớm
0.79
-0.25
-0.95
0.91
2.75
0.91
2.58
3.50
2.23
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.98
0
0.86
0.78
1.75
-0.96
1.28
3.95
11.00
SbobetSớm
0.76
-0.25
-0.94
0.98
2.75
0.82
2.62
3.13
2.27
Live
-
-
-
0.97
2.75
0.83
2.61
3.14
2.27
Run
0.87
0
0.97
-0.88
2
0.70
1.31
3.66
12.00

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Beer Sheva
ChủHòaKhách
Maccabi Tel Aviv
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel Beer ShevaSo Sánh Sức MạnhMaccabi Tel Aviv
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 20%So Sánh Đối Đầu80%
  • Tất cả
  • 2T 0H 8B
    8T 0H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Premier League-3] Hapoel Beer Sheva
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2819635521119367.9%
151041351434366.7%
1392220729669.2%
65101421683.3%
[ISR Premier League-3] Maccabi Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2819636228120367.9%
14932291230364.3%
141031331633371.4%
64201391466.7%

Thành tích đối đầu

Hapoel Beer Sheva            
Chủ - Khách
Maccabi Tel AvivHapoel Beer Sheva
Maccabi Tel AvivHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaMaccabi Tel Aviv
Hapoel Beer ShevaMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaMaccabi Tel Aviv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D114-09-241 - 0
(1 - 0)
6 - 7-0.68-0.25-0.19B0.851.000.97HX
ISR D118-05-243 - 0
(2 - 0)
10 - 1-0.65-0.25-0.22B-0.981.000.80BT
ISR D115-04-241 - 0
(0 - 0)
4 - 9-0.32-0.30-0.49T-0.97-0.250.79TX
ISR D124-02-241 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.54-0.30-0.28B0.860.500.96BX
ISR D120-12-230 - 1
(0 - 1)
4 - 9-0.26-0.29-0.57B0.83-0.750.99BX
ISR LATTC20-07-231 - 6
(0 - 2)
0 - 9-0.43-0.30-0.39B0.800.00-0.98BT
ISR D115-05-233 - 0
(2 - 0)
9 - 4-0.46-0.30-0.36B0.990.250.83BT
ISR D110-04-231 - 2
(1 - 1)
5 - 11-0.41-0.31-0.41B0.880.000.88BT
ISR D120-02-231 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.53-0.29-0.30B0.880.500.94BX
ISR D131-10-222 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.36-0.31-0.45T0.83-0.250.99TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Hapoel Beer Sheva            
Chủ - Khách
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaHapoel Kiryat Shmona
Hapoel Beer ShevaBeitar Jerusalem
Maccabi HaifaHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaMaccabi Netanya
Ironi TiberiasHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaAshdod MS
Hapoel Beer ShevaMaccabi Bnei Raina
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaHapoel Jerusalem
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D121-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 12-0.20-0.25-0.68H0.93-10.89BX
ISR D114-12-245 - 1
(4 - 0)
3 - 3-0.74-0.24-0.18T0.891.250.81TT
ISR D109-12-244 - 1
(3 - 0)
4 - 3-0.46-0.29-0.37T1.000.250.82TT
ISR D104-12-240 - 2
(0 - 0)
3 - 1-0.56-0.28-0.29T-0.990.750.81TX
ISR D130-11-241 - 0
(0 - 0)
11 - 0-0.65-0.25-0.22T1.0010.82TX
ISR D109-11-240 - 2
(0 - 1)
7 - 10-0.23-0.27-0.62T0.96-0.750.86TX
ISR D103-11-243 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.70-0.24-0.18T0.781-0.96TT
ISR D126-10-241 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.65-0.27-0.21H-0.9610.78TX
ISR D120-10-242 - 5
(1 - 2)
3 - 5-0.25-0.29-0.58T0.90-0.750.92TT
ISR D106-10-243 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.65-0.27-0.20T0.780.75-0.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

Maccabi Tel Aviv            
Chủ - Khách
Maccabi Tel AvivMaccabi Petah Tikva FC
Hapoel JerusalemMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivFK Rigas Futbola skola
Hapoel HaifaMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivHapoel Hadera
Maccabi Bnei RainaMaccabi Tel Aviv
Besiktas JKMaccabi Tel Aviv
Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Tel Aviv
AFC AjaxMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivHapoel Kiryat Shmona
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D121-12-243 - 2
(1 - 2)
9 - 0-0.83-0.19-0.110.961.750.86T
ISR D116-12-242 - 3
(0 - 1)
4 - 4-0.24-0.26-0.630.95-0.750.81T
UEFA EL12-12-242 - 1
(1 - 0)
1 - 4-0.63-0.25-0.17-0.9710.85T
ISR D108-12-241 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.21-0.25-0.660.87-10.95X
ISR D105-12-242 - 2
(2 - 1)
9 - 3-0.86-0.16-0.100.9720.85T
ISR D102-12-241 - 2
(1 - 0)
8 - 4-0.20-0.25-0.660.86-10.96T
UEFA EL28-11-241 - 3
(1 - 2)
2 - 7-0.67-0.22-0.190.8410.98T
ISR D110-11-240 - 4
(0 - 2)
5 - 6-0.19-0.24-0.69-0.97-10.79T
UEFA EL07-11-245 - 0
(3 - 0)
4 - 2-0.71-0.20-0.140.881.251.00T
ISR D102-11-240 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.81-0.19-0.111.001.750.82X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 80%

Hapoel Beer ShevaSo sánh số liệuMaccabi Tel Aviv
  • 26Tổng số ghi bàn20
  • 2.6Trung bình ghi bàn2.0
  • 7Tổng số mất bàn16
  • 0.7Trung bình mất bàn1.6
  • 80.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 0.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Beer Sheva
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem10XemXem2XemXem2XemXem71.4%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
8XemXem6XemXem1XemXem1XemXem75%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
641166.7%Xem233.3%466.7%Xem
Maccabi Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem3XemXem7XemXem33.3%XemXem8XemXem53.3%XemXem6XemXem40%XemXem
7XemXem1XemXem1XemXem5XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem
Hapoel Beer Sheva
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem0XemXem8XemXem42.9%XemXem3XemXem21.4%XemXem6XemXem42.9%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
Maccabi Tel Aviv
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem12XemXem0XemXem3XemXem80%XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem26.7%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
8XemXem7XemXem0XemXem1XemXem87.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
640266.7%Xem350.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel Beer ShevaThời gian ghi bànMaccabi Tel Aviv
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    2
    0 Bàn
    5
    4
    1 Bàn
    3
    5
    2 Bàn
    2
    3
    3 Bàn
    3
    1
    4+ Bàn
    11
    17
    Bàn thắng H1
    20
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel Beer ShevaChi tiết về HT/FTMaccabi Tel Aviv
  • 6
    6
    T/T
    0
    3
    T/H
    0
    1
    T/B
    5
    1
    H/T
    2
    0
    H/H
    0
    1
    H/B
    1
    2
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Hapoel Beer ShevaSố bàn thắng trong H1&H2Maccabi Tel Aviv
  • 8
    4
    Thắng 2+ bàn
    4
    5
    Thắng 1 bàn
    2
    3
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Beer Sheva
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D104-01-2025KháchHapoel Hadera4 Ngày
ISR D111-01-2025KháchHapoel Haifa11 Ngày
ISR D118-01-2025KháchHapoel Jerusalem18 Ngày
Maccabi Tel Aviv
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D104-01-2025ChủAshdod MS4 Ngày
ISR D111-01-2025KháchIroni Tiberias11 Ngày
ISR D118-01-2025ChủMaccabi Netanya18 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Hapoel Beer Sheva
Chấn thương
Maccabi Tel Aviv

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [19] 67.9%Thắng67.9% [19]
  • [6] 21.4%Hòa21.4% [19]
  • [3] 10.7%Bại10.7% [3]
  • Chủ/Khách
  • [10] 35.7%Thắng35.7% [10]
  • [4] 14.3%Hòa10.7% [3]
  • [1] 3.6%Bại3.6% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    55 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.96 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.25 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    62
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    2.21
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.04
  • TB mất điểm
    0.43
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 36.36%thắng 2 bàn+50.00% [4]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn25.00% [2]
  • [2] 18.18%Hòa12.50% [1]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn12.50% [1]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Hapoel Beer Sheva VS Maccabi Tel Aviv ngày 02-01-2025 - Thông tin đội hình