Maccabi Bnei Reineh
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Gad AmosThủ môn00000006.31
-Saar FadidaTiền vệ10000005.61
-Ezekiel HentyTiền đạo10000005.53
-Nemanja LjubisavljevićHậu vệ10010006.79
-Usman MohammedTiền đạo20010005.59
-SambinhaTiền đạo20100005.66
Bàn thắngThẻ đỏ
-Roei ShukraniTiền vệ00000006.15
-ron ungerTiền vệ00050006.35
-Muhamad ShakerTiền vệ00000006
-Guy HadidaTiền vệ00000006.22
-Karlo BručićHậu vệ10000005.96
-Evyatar BarakHậu vệ00000000
-Ihab GanaemTiền vệ00010006.32
Thẻ vàng
-Fadel·ZbedatHậu vệ00000000
Maccabi Petah Tikva FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Aviv SalemHậu vệ10000006.35
8Anas MahamidTiền đạo30000005.79
25Plamen GalabovHậu vệ00000006.69
23Vitalie DamașcanTiền đạo50210109.13
Bàn thắngThẻ đỏ
16Yarden CohenHậu vệ00000006.71
-Luka ŠtorTiền đạo00000000
0Jordy SoladioTiền đạo00000000
98Tomer LitvinovThủ môn00000000
0Wilson·HarrisTiền đạo10000006.04
0Ido CohenHậu vệ00000000
28Niv·YehoshuaTiền vệ00000006.06
Thẻ đỏ
2Antreas KaroHậu vệ00000006.17
72Eyal GolasaTiền vệ00020006.77
12alon azugiHậu vệ10010006.1
Thẻ vàng
10Idan VeredTiền đạo00011006.71

Maccabi Bnei Reineh vs Maccabi Petah Tikva FC ngày 18-01-2025 - Thống kê cầu thủ