[LUX Cup-] UN Kaerjeng 97 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 11 | 8 | 33.3% |
[LUX Cup-] Red Boys Differdange |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 1 | 18 | 100.0% |
UN Kaerjeng 97 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 25-02-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 27-08-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 15-07-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 08-04-23 | 0 - 8 (0 - 4) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 23-10-22 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 07-05-17 | 6 - 2 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 04-12-16 | 3 - 5 (1 - 5) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX Cup | 06-12-15 | 3 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 15-03-15 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 28-08-14 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
UN Kaerjeng 97 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-02-25 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
LUX Cup | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
LUX Cup | 06-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 28-07-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 20-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 31-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 26-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 18-05-24 | 1 - 4 (1 - 3) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Red Boys Differdange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 01-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 23-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 09-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.27 | -0.27 | -0.60 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | ||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 07-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 01-12-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 24-11-24 | 1 - 5 (0 - 3) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
UN Kaerjeng 97 |
UN Kaerjeng 97 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 16-03-2025 | Khách | Swift Hesperange | 4 Ngày |
LUX D1 | 30-03-2025 | Chủ | Mondercange | 18 Ngày |
LUX D1 | 06-04-2025 | Khách | Jeunesse Esch | 25 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật