So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.92
0
0.79
1.00
2
0.86
2.96
2.90
2.52
Live
0.83
-0.25
-0.94
1.00
1.75
0.87
3.45
2.67
2.42
Run
0.03
-0.25
-0.15
-0.14
1.5
0.02
1.01
16.00
31.00
BET365Sớm
0.95
0.25
0.90
1.00
2
0.85
2.30
3.00
3.50
Live
0.82
-0.25
-0.98
0.98
1.75
0.88
3.40
2.80
2.50
Run
-0.38
0
0.27
-0.09
1.5
0.04
1.02
19.00
501.00
Mansion88Sớm
-0.88
0
0.73
0.78
1.75
-0.94
3.10
2.90
2.43
Live
0.80
-0.25
-0.88
-0.93
1.75
0.83
3.50
2.66
2.38
Run
0.07
-0.25
-0.16
-0.12
1.5
0.04
1.05
8.00
300.00
188betSớm
-0.90
0
0.80
-0.99
2
0.87
2.96
2.90
2.52
Live
0.85
-0.25
-0.93
-0.97
1.75
0.86
3.45
2.67
2.42
Run
0.04
-0.25
-0.14
-0.13
1.5
0.03
1.01
16.00
31.00
SbobetSớm
-0.86
0
0.76
0.85
1.75
-0.97
2.98
2.81
2.44
Live
0.87
-0.25
-0.95
1.00
1.75
0.90
3.24
2.72
2.47
Run
-0.45
0
0.37
-0.11
1.5
0.03
1.10
6.20
120.00

Bên nào sẽ thắng?

San Lorenzo
ChủHòaKhách
Talleres Cordoba
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
San LorenzoSo Sánh Sức MạnhTalleres Cordoba
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ARG Division 1-3] San Lorenzo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1264212822350.0%
63218611450.0%
63214211150.0%
621335733.3%
[ARG Division 1-10] Talleres Cordoba
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11164699109.1%
5023472150.0%
6141227816.7%
6501951583.3%

Thành tích đối đầu

San Lorenzo            
Chủ - Khách
San LorenzoTalleres Cordoba
Talleres CordobaSan Lorenzo
San LorenzoTalleres Cordoba
Talleres CordobaSan Lorenzo
Talleres CordobaSan Lorenzo
Talleres CordobaSan Lorenzo
San LorenzoTalleres Cordoba
Talleres CordobaSan Lorenzo
San LorenzoTalleres Cordoba
San LorenzoTalleres Cordoba
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG D125-08-242 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.39-0.35-0.34T0.800.00-0.93TT
ARG D117-04-230 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.50-0.31-0.27H1.000.500.88TX
ARG D125-07-221 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.45-0.30-0.33H0.970.250.91TX
ARG D113-03-220 - 1
(0 - 1)
4 - 8-0.51-0.31-0.26T0.950.500.93TX
ARG TPV23-01-220 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.50-0.32-0.30T1.000.500.82TX
ARG D116-08-212 - 0
(2 - 0)
7 - 5-0.50-0.30-0.29B-0.980.500.86BX
ARG D113-12-200 - 2
(0 - 1)
6 - 1-0.48-0.32-0.32B0.840.250.98BX
ARG D116-02-201 - 0
(0 - 0)
12 - 2-0.47-0.32-0.30B0.850.25-0.97BX
ARG TPV12-01-201 - 3
(0 - 2)
9 - 2-0.43-0.30-0.39B0.820.001.00BT
ARG D104-11-180 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.48-0.33-0.27B-0.890.500.77BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 20%

Thành tích gần đây

San Lorenzo            
Chủ - Khách
CA PenarolSan Lorenzo
Nacional MontevideoSan Lorenzo
San LorenzoClub Atletico Tigre
Argentinos JuniorsSan Lorenzo
River PlateSan Lorenzo
San LorenzoBelgrano
San LorenzoRacing Club
Rosario CentralSan Lorenzo
San LorenzoEstudiantes La Plata
Central Cordoba SDESan Lorenzo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF17-01-250 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.39-0.34-0.39T0.8800.88TX
INT CF14-01-250 - 1
(0 - 1)
2 - 5-0.43-0.33-0.37T0.780-0.96TX
ARG D114-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 8-0.48-0.33-0.27B-0.930.50.80BX
ARG D109-12-241 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.49-0.34-0.25B-0.970.50.85BX
ARG D105-12-241 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.70-0.24-0.14H-0.921.250.79TX
ARG D129-11-240 - 2
(0 - 1)
13 - 3-0.45-0.34-0.29B0.920.250.96BT
ARG D117-11-241 - 2
(1 - 0)
1 - 3-0.40-0.32-0.35B0.810-0.93BT
ARG D109-11-240 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.45-0.35-0.28T0.910.250.97TX
ARG D105-11-241 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.39-0.35-0.34H0.810-0.93HH
ARG D101-11-240 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.41-0.32-0.35T0.790-0.92TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 22%

Talleres Cordoba            
Chủ - Khách
Talleres CordobaNewells Old Boys
Gimnasia La PlataTalleres Cordoba
Talleres CordobaCA Huracan
Club Atlético UniónTalleres Cordoba
Talleres CordobaSarmiento Junin
Godoy Cruz Antonio TombaTalleres Cordoba
Talleres CordobaLanus
Deportivo RiestraTalleres Cordoba
Talleres CordobaClub Atletico Tigre
Argentinos JuniorsTalleres Cordoba
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG D115-12-241 - 3
(0 - 0)
6 - 2-0.74-0.22-0.120.921.250.96T
ARG D108-12-240 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.29-0.34-0.440.95-0.250.93X
ARG D102-12-241 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.48-0.33-0.27-0.930.50.80X
ARG D127-11-242 - 3
(1 - 2)
5 - 4-0.42-0.33-0.32-0.940.250.82T
ARG D121-11-242 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.60-0.30-0.190.900.750.98H
ARG D110-11-240 - 1
(0 - 0)
1 - 8-0.40-0.32-0.360.830-0.95X
ARG D107-11-241 - 2
(1 - 1)
3 - 4-0.54-0.29-0.250.850.5-0.97T
ARG D102-11-240 - 0
(0 - 0)
11 - 3-0.33-0.32-0.440.88-0.251.00X
ARG D128-10-241 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.55-0.29-0.240.820.5-0.94X
ARG D120-10-243 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.41-0.32-0.34-0.900.250.78T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

San LorenzoSo sánh số liệuTalleres Cordoba
  • 7Tổng số ghi bàn11
  • 0.7Trung bình ghi bàn1.1
  • 8Tổng số mất bàn11
  • 0.8Trung bình mất bàn1.1
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

San Lorenzo
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Talleres Cordoba
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
San Lorenzo
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Talleres Cordoba
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

San LorenzoThời gian ghi bànTalleres Cordoba
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
San Lorenzo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARG D129-01-2025KháchGimnasia La Plata4 Ngày
ARG D102-02-2025ChủRiver Plate8 Ngày
ARG D109-02-2025KháchVelez Sarsfield15 Ngày
Talleres Cordoba
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARG D129-01-2025ChủIndependiente4 Ngày
ARG D102-02-2025KháchGodoy Cruz Antonio Tomba8 Ngày
ARG D109-02-2025ChủLanus15 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 50.0%Thắng9.1% [1]
  • [4] 33.3%Hòa54.5% [1]
  • [2] 16.7%Bại36.4% [4]
  • Chủ/Khách
  • [3] 25.0%Thắng9.1% [1]
  • [2] 16.7%Hòa36.4% [4]
  • [1] 8.3%Bại9.1% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.55
  • TB mất điểm
    0.82
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.36
  • TB mất điểm
    0.64
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [4] 36.36%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [4] 36.36%Hòa60.00% [6]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

San Lorenzo VS Talleres Cordoba ngày 26-01-2025 - Thông tin đội hình