[CHN League 1-1] Yunnan Yukun |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 20 | 6 | 4 | 70 | 20 | 66 | 1 | 66.7% |
15 | 12 | 3 | 0 | 40 | 5 | 39 | 1 | 80.0% |
15 | 8 | 3 | 4 | 30 | 15 | 27 | 1 | 53.3% |
6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 1 | 14 | 66.7% |
[CHN League 1-3] Guangzhou FC(1993-2025) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 14 | 10 | 6 | 51 | 35 | 52 | 3 | 46.7% |
15 | 7 | 5 | 3 | 22 | 17 | 26 | 8 | 46.7% |
15 | 7 | 5 | 3 | 29 | 18 | 26 | 2 | 46.7% |
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 8 | 33.3% |
Yunnan Yukun |
Chủ - Khách |
---|
Guangzhou FCYunnan Yukun |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 30-03-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 8 - 3 | -0.29 | -0.34 | -0.52 | T | 0.90 | -0.50 | 0.92 | T | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Yunnan Yukun |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 20-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.14 | -0.22 | -0.76 | H | 0.96 | -1.25 | 0.80 | B | X |
CHA D1 | 13-07-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 1 | -0.27 | -0.30 | -0.59 | T | 0.77 | -0.75 | 0.93 | T | X |
CHA D1 | 06-07-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.92 | -0.13 | -0.07 | T | 0.84 | 2.25 | 0.98 | T | X |
CHA D1 | 30-06-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 12 - 6 | -0.80 | -0.20 | -0.12 | T | 0.88 | 1.5 | 0.94 | T | T |
CFC | 21-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.39 | -0.28 | -0.45 | H | 0.75 | -0.25 | -0.99 | B | X |
CHA D1 | 15-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.36 | -0.32 | -0.47 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | T |
CHA D1 | 08-06-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.60 | -0.31 | -0.25 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | T |
CHA D1 | 01-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.18 | -0.26 | -0.72 | H | 0.98 | -1 | 0.72 | B | X |
CHA D1 | 25-05-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.14 | -0.23 | -0.76 | T | 0.95 | -1.25 | 0.81 | B | T |
CFC | 17-05-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.11 | -0.21 | -0.84 | T | 0.95 | -1.5 | 0.75 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
Guangzhou FC(1993-2025) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 20-07-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 1 | -0.68 | -0.25 | -0.20 | 0.86 | 1 | 0.90 | T | ||
CHA D1 | 14-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
CHA D1 | 06-07-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | 0.93 | -0.25 | 0.89 | T | ||
CHA D1 | 29-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 13 - 1 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | X | ||
CHA D1 | 16-06-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 9 | -0.45 | -0.28 | -0.37 | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | ||
CHA D1 | 09-06-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.61 | -0.30 | -0.24 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
CHA D1 | 02-06-24 | 2 - 5 (1 - 2) | 9 - 6 | -0.29 | -0.31 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | ||
CHA D1 | 25-05-24 | 3 - 4 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.59 | -0.29 | -0.24 | 0.91 | 0.75 | 0.85 | T | ||
CFC | 18-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
CHA D1 | 12-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | 0.78 | 0.25 | -0.96 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%
Yunnan Yukun |
Yunnan Yukun |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 24-08-2024 | Chủ | Jiangxi Liansheng FC | 7 Ngày |
CHA D1 | 31-08-2024 | Khách | Wuxi Wugou | 14 Ngày |
CHA D1 | 07-09-2024 | Chủ | Guangxi Pingguo Haliao | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 24-08-2024 | Khách | Shanghai Jiading Huilong | 7 Ngày |
CHA D1 | 31-08-2024 | Chủ | Chongqing Tonglianglong | 14 Ngày |
CHA D1 | 07-09-2024 | Khách | Wuxi Wugou | 21 Ngày |