[JPN J1-3] Machida Zelvia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 19 | 9 | 10 | 54 | 34 | 66 | 3 | 50.0% |
19 | 9 | 4 | 6 | 30 | 19 | 31 | 5 | 47.4% |
19 | 10 | 5 | 4 | 24 | 15 | 35 | 2 | 52.6% |
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 33.3% |
[JPN J1-19] Hokkaido Consadole Sapporo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 9 | 10 | 19 | 43 | 66 | 37 | 19 | 23.7% |
19 | 6 | 5 | 8 | 23 | 25 | 23 | 14 | 31.6% |
19 | 3 | 5 | 11 | 20 | 41 | 14 | 19 | 15.8% |
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | 9 | 50.0% |
Machida Zelvia |
Chủ - Khách |
---|
Consadole SapporoMachida Zelvia |
Consadole SapporoMachida Zelvia |
Machida ZelviaConsadole Sapporo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D1 | 16-03-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.37 | -0.30 | -0.37 | T | 0.94 | 0.00 | 0.94 | T | T |
JPN D2 | 26-09-16 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 9 | -0.56 | -0.30 | -0.24 | B | -0.97 | 0.75 | 0.85 | B | T |
JPN D2 | 03-04-16 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.36 | -0.33 | -0.41 | T | -0.95 | 0.00 | 0.83 | T | H |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Machida Zelvia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN LC | 08-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 3 | -0.54 | -0.29 | -0.25 | T | 0.85 | 0.5 | -0.97 | T | X |
JPN LC | 04-09-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 2 - 0 | -0.30 | -0.31 | -0.44 | B | 0.91 | -0.25 | 0.97 | B | T |
JPN D1 | 31-08-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.47 | -0.28 | -0.30 | H | 0.88 | 0.25 | 1.00 | T | T |
JPN D1 | 25-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.32 | -0.29 | -0.44 | H | 0.90 | -0.25 | 0.98 | B | X |
JPN D1 | 17-08-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 6 | -0.63 | -0.24 | -0.18 | T | -0.98 | 1 | 0.86 | T | T |
JPN D1 | 11-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.55 | -0.28 | -0.23 | B | 0.83 | 0.5 | -0.95 | B | X |
JPN D1 | 07-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.34 | -0.29 | -0.42 | H | 0.81 | -0.25 | -0.93 | B | X |
INT CF | 31-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.40 | -0.28 | -0.44 | B | -0.98 | 0 | 0.80 | B | X |
JPN D1 | 20-07-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 5 | -0.54 | -0.25 | -0.26 | B | 0.84 | 0.5 | -0.96 | B | T |
JPN D1 | 14-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 7 | -0.25 | -0.29 | -0.51 | T | 0.91 | -0.5 | 0.97 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
Hokkaido Consadole Sapporo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D1 | 14-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.36 | -0.27 | -0.42 | -0.93 | 0 | 0.81 | X | ||
JPN LC | 08-09-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.35 | -0.25 | -0.48 | -0.99 | -0.25 | 0.87 | T | ||
JPN LC | 04-09-24 | 6 - 1 (2 - 0) | 9 - 3 | -0.60 | -0.22 | -0.23 | 0.83 | 0.75 | -0.95 | T | ||
JPN D1 | 01-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.27 | -0.24 | -0.54 | -0.96 | -0.5 | 0.84 | X | ||
JPN D1 | 25-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.41 | -0.26 | -0.38 | 0.87 | 0 | -0.99 | X | ||
JE Cup | 21-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | 0.96 | 0.25 | 0.86 | X | ||
JPN D1 | 16-08-24 | 5 - 3 (3 - 0) | 3 - 0 | -0.48 | -0.26 | -0.32 | 0.87 | 0.25 | -0.99 | T | ||
JPN D1 | 10-08-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.36 | -0.30 | -0.40 | -0.96 | 0 | 0.84 | T | ||
JPN D1 | 07-08-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.63 | -0.22 | -0.21 | 0.97 | 1 | 0.91 | T | ||
JPN D1 | 20-07-24 | 3 - 4 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.64 | -0.22 | -0.19 | 0.95 | 1 | 0.93 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%
Machida Zelvia |
Machida Zelvia |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D1 | 28-09-2024 | Khách | Hiroshima Sanfrecce | 7 Ngày |
JPN D1 | 05-10-2024 | Chủ | Kawasaki Frontale | 14 Ngày |
JPN D1 | 19-10-2024 | Khách | Kashiwa Reysol | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D1 | 28-09-2024 | Chủ | Kyoto Sanga | 7 Ngày |
JPN D1 | 05-10-2024 | Khách | Gamba Osaka | 14 Ngày |
JPN D1 | 19-10-2024 | Khách | Nagoya Grampus | 28 Ngày |