Bên nào sẽ thắng?

Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)
ChủHòaKhách
Qingdao Hainiu FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)So Sánh Sức MạnhQingdao Hainiu FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 1T 2H 1B
    1T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CSL-13] Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3078153357291323.3%
155371723181133.3%
152581634111213.3%
602451520.0%
[CSL-12] Qingdao Hainiu FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3085172855291226.7%
156361923211040.0%
15221193281613.3%
6123612516.7%

Thành tích đối đầu

Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)            
Chủ - Khách
Cangzhou Mighty LionsQingdao Manatee
Qingdao ManateeCangzhou Mighty Lions
Qingdao ManateeCangzhou Mighty Lions
Cangzhou Mighty LionsQingdao Manatee
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA CSL04-11-230 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.43-0.29-0.43H0.850.000.85HX
CHA CSL07-07-231 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.45-0.31-0.39H0.720.000.98HX
CHA D106-09-141 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.56-0.29-0.27B0.770.500.99BX
CHA D126-04-141 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.51-0.31-0.38T0.950.500.75TX

Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)            
Chủ - Khách
Shanghai PortCangzhou Mighty Lions
Nantong ZhiyunCangzhou Mighty Lions
Cangzhou Mighty LionsTianjin Tigers
Cangzhou Mighty LionsZhejiang Greentown
Meizhou HakkaCangzhou Mighty Lions
Shanghai ShenhuaCangzhou Mighty Lions
Cangzhou Mighty LionsHenan Football Club
Shandong TaishanCangzhou Mighty Lions
Cangzhou Mighty LionsQingdao Youth Island
Cangzhou Mighty LionsChangchun Yatai
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA CSL26-05-244 - 1
(1 - 1)
13 - 2-0.88-0.16-0.11B0.8020.90BT
CHA CSL21-05-241 - 1
(0 - 0)
9 - 0-0.53-0.29-0.34H0.900.50.80TX
CHA CSL17-05-242 - 4
(0 - 1)
5 - 5-0.35-0.29-0.51B0.94-0.250.76BT
CHA CSL12-05-240 - 1
(0 - 0)
3 - 6-0.40-0.30-0.46B0.72-0.250.98BX
CHA CSL05-05-241 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.48-0.30-0.37H0.900.250.80TX
CHA CSL01-05-244 - 0
(1 - 0)
5 - 0-0.82-0.20-0.13B0.751.50.95BT
CHA CSL26-04-242 - 3
(0 - 1)
4 - 6-0.46-0.29-0.37B0.920.250.78BT
CHA CSL20-04-244 - 1
(3 - 0)
9 - 2-0.70-0.23-0.19B0.961.250.74BT
CHA CSL14-04-243 - 2
(0 - 2)
2 - 8-0.55-0.30-0.30T0.820.50.88TT
CHA CSL10-04-242 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.48-0.29-0.35T0.850.250.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Qingdao Hainiu FC            
Chủ - Khách
Qingdao ManateeTianjin Tigers
Qingdao ManateeBeijing Guoan
Shanghai ShenhuaQingdao Manatee
Qingdao ManateeNantong Zhiyun
Wuhan Three TownsQingdao Manatee
Qingdao ManateeShanghai Port
Shenzhen XinpengchengQingdao Manatee
Henan Football ClubQingdao Manatee
Qingdao ManateeZhejiang Greentown
Meizhou HakkaQingdao Manatee
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA CSL26-05-243 - 1
(2 - 0)
7 - 3-0.37-0.30-0.480.82-0.250.88T
CHA CSL21-05-241 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.29-0.29-0.570.94-0.50.76X
CHA CSL15-05-242 - 0
(0 - 0)
10 - 2-0.88-0.17-0.100.9020.80X
CHA CSL10-05-242 - 2
(0 - 0)
7 - 8-0.44-0.31-0.400.7400.96T
CHA CSL05-05-241 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.62-0.27-0.260.800.750.90X
CHA CSL01-05-240 - 5
(0 - 2)
7 - 7-0.16-0.22-0.770.95-1.250.75T
CHA CSL26-04-241 - 3
(0 - 3)
6 - 3-0.51-0.31-0.300.730.250.97T
CHA CSL21-04-241 - 0
(0 - 0)
11 - 4-0.52-0.30-0.300.940.50.76X
CHA CSL14-04-242 - 0
(1 - 0)
6 - 8-0.33-0.32-0.510.73-0.50.97X
CHA CSL10-04-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.52-0.29-0.310.930.50.77X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)So sánh số liệuQingdao Hainiu FC
  • 13Tổng số ghi bàn11
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.1
  • 24Tổng số mất bàn14
  • 2.4Trung bình mất bàn1.4
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Qingdao Hainiu FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem3XemXem6XemXem35.7%XemXem4XemXem28.6%XemXem10XemXem71.4%XemXem
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem4XemXem28.6%XemXem7XemXem50%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
631250.0%Xem116.7%466.7%Xem
Qingdao Hainiu FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem8XemXem2XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem21.4%XemXem9XemXem64.3%XemXem
7XemXem4XemXem2XemXem1XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Thời gian ghi bànQingdao Hainiu FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    9
    0 Bàn
    5
    1
    1 Bàn
    3
    2
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    6
    Bàn thắng H1
    12
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chi tiết về HT/FTQingdao Hainiu FC
  • 2
    3
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    2
    3
    H/H
    2
    4
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    5
    4
    B/B
ChủKhách
Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Số bàn thắng trong H1&H2Qingdao Hainiu FC
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    3
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    3
    Hòa
    2
    5
    Mất 1 bàn
    5
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CFC21-06-2024KháchNanjing City5 Ngày
CHA CSL26-06-2024KháchBeijing Guoan10 Ngày
CHA CSL30-06-2024KháchChengdu Rongcheng FC14 Ngày
Qingdao Hainiu FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CFC21-06-2024KháchLangfang City of Glory5 Ngày
CHA CSL26-06-2024ChủChengdu Rongcheng FC10 Ngày
CHA CSL30-06-2024KháchChangchun Yatai14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 23.3%Thắng26.7% [8]
  • [8] 26.7%Hòa16.7% [8]
  • [15] 50.0%Bại56.7% [17]
  • Chủ/Khách
  • [5] 16.7%Thắng6.7% [2]
  • [3] 10.0%Hòa6.7% [2]
  • [7] 23.3%Bại36.7% [11]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    57 
  • TB được điểm
    1.10 
  • TB mất điểm
    1.90 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.57 
  • TB mất điểm
    0.77 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    2.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    55
  • TB được điểm
    0.93
  • TB mất điểm
    1.83
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    0.77
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [3] 30.00%Hòa11.11% [1]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn44.44% [4]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) VS Qingdao Hainiu FC ngày 16-06-2024 - Thông tin đội hình