So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
-1.5
-0.96
0.86
2.5
1.00
8.40
4.85
1.32
Live
-0.97
-1.5
0.86
0.93
2.5
0.93
11.50
5.30
1.24
Run
0.62
-0.25
-0.74
-0.59
3.5
0.45
1.32
3.85
15.50
BET365Sớm
-0.97
-1.25
0.83
0.95
2.5
0.90
8.00
4.75
1.36
Live
-0.98
-1.5
0.82
0.92
2.5
0.92
13.00
5.50
1.25
Run
0.60
-0.25
-0.71
-0.56
3.5
0.45
1.44
3.25
17.00
Mansion88Sớm
-0.96
-1.25
0.82
0.90
2.5
0.94
6.70
4.45
1.33
Live
-0.96
-1.5
0.86
0.94
2.5
0.94
11.00
5.10
1.26
Run
0.91
-0.25
0.99
0.89
1.75
0.99
1.49
3.05
10.00
188betSớm
0.85
-1.5
-0.95
0.87
2.5
-0.99
8.40
4.85
1.32
Live
-0.96
-1.5
0.88
0.94
2.5
0.94
11.50
5.30
1.24
Run
0.65
-0.25
-0.75
-0.59
3.5
0.47
1.33
3.80
15.00
SbobetSớm
0.84
-1.5
-0.96
0.86
2.5
1.00
8.00
4.45
1.29
Live
0.81
-1.75
-0.92
0.97
2.5
0.91
10.50
5.20
1.22
Run
0.80
-0.25
-0.90
-0.74
3.5
0.62
1.41
3.20
12.00

Bên nào sẽ thắng?

Lamia
ChủHòaKhách
Panathinaikos
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
LamiaSo Sánh Sức MạnhPanathinaikos
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 3%So Sánh Đối Đầu97%
  • Tất cả
  • 0T 1H 9B
    9T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League-20] Lamia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2737171545312011.1%
1323871891715.4%
141498277167.1%
600611200.0%
[GRE Super League-6] Panathinaikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2714853326100651.9%
1393118830569.2%
14554151820935.7%
621368733.3%

Thành tích đối đầu

Lamia            
Chủ - Khách
PanathinaikosLamia
LamiaPanathinaikos
PanathinaikosLamia
PanathinaikosLamia
LamiaPanathinaikos
PanathinaikosLamia
LamiaPanathinaikos
LamiaPanathinaikos
PanathinaikosLamia
PanathinaikosLamia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D110-11-241 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.80-0.18-0.10B-0.97-0.570.85TX
GRE D121-04-240 - 5
(0 - 2)
2 - 4-0.10-0.19-0.80B-0.97-1.500.85BT
GRE D114-04-243 - 1
(1 - 1)
7 - 1-0.87-0.14-0.07B-0.94-0.440.82TT
GRE D117-02-242 - 2
(1 - 1)
12 - 2-0.79-0.18-0.11H-0.96-0.570.84TT
GRE D104-11-231 - 2
(0 - 1)
3 - 3-0.15-0.24-0.69B0.80-1.25-0.93BT
GRE D105-02-232 - 0
(1 - 0)
7 - 7-0.79-0.20-0.10B0.93-0.670.95BX
GRE D116-10-220 - 2
(0 - 1)
2 - 7-0.19-0.29-0.60B-0.99-0.750.87BH
GRE Cup27-04-220 - 2
(0 - 1)
3 - 2-0.23-0.28-0.57B0.88-0.751.00BX
GRE Cup20-04-221 - 0
(1 - 0)
13 - 0-0.81-0.20-0.10B0.88-0.670.94TX
GRE D113-02-222 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.72-0.24-0.12B1.00-0.800.88BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

Lamia            
Chủ - Khách
LamiaLevadiakos
Asteras TripolisLamia
LamiaAris Thessaloniki
PanserraikosLamia
LamiaAtromitos Athens
KallitheaLamia
Olympiakos PiraeusLamia
LamiaAEK Athens
LamiaPanaitolikos Agrinio
Volos NFCLamia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D110-02-250 - 2
(0 - 2)
9 - 5-0.33-0.32-0.42B0.82-0.25-0.94BH
GRE D103-02-251 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.58-0.30-0.20B0.980.750.90BX
GRE D126-01-250 - 2
(0 - 0)
3 - 7-0.26-0.31-0.51B0.92-0.50.96BH
GRE D120-01-252 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.50-0.31-0.28B-0.980.50.86BX
GRE D112-01-250 - 3
(0 - 2)
6 - 1-0.30-0.31-0.47B-0.98-0.250.86BT
GRE D104-01-252 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.48-0.31-0.29B0.820.25-0.94BT
GRE D121-12-241 - 0
(0 - 0)
8 - 0-0.88-0.14-0.06B-0.942.250.82TX
GRE D114-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 8-0.10-0.18-0.80B0.83-1.75-0.95BX
GRE D108-12-240 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.34-0.34-0.41B-0.9300.74BX
GRE D130-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.51-0.29-0.28H0.980.50.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 25%

Panathinaikos            
Chủ - Khách
Vikingur ReykjavikPanathinaikos
Aris ThessalonikiPanathinaikos
Olympiakos PiraeusPanathinaikos
PanathinaikosOFI Crete
Olympiakos PiraeusPanathinaikos
PanathinaikosAEK Athens
PanathinaikosOlympiakos Piraeus
PanserraikosPanathinaikos
PanathinaikosAtromitos Athens
PanathinaikosPAOK Saloniki
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA ECL13-02-252 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.21-0.25-0.62-0.97-0.750.79T
GRE D109-02-252 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.26-0.30-0.520.95-0.50.93X
GRE Cup05-02-251 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.41-0.33-0.34-0.930.250.75X
GRE D101-02-253 - 2
(0 - 2)
12 - 1-0.76-0.20-0.121.001.50.88T
GRE D126-01-251 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.52-0.30-0.260.920.50.96X
GRE D119-01-251 - 0
(1 - 0)
0 - 7-0.39-0.29-0.390.9400.94X
GRE Cup15-01-251 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.42-0.37-0.360.7001.00H
GRE D112-01-252 - 2
(0 - 1)
1 - 6-0.15-0.23-0.700.83-1.25-0.95T
GRE Cup08-01-252 - 1
(2 - 0)
6 - 3-0.69-0.24-0.15-0.951.250.77T
GRE D105-01-252 - 1
(1 - 1)
9 - 2-0.41-0.31-0.360.820-0.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

LamiaSo sánh số liệuPanathinaikos
  • 1Tổng số ghi bàn13
  • 0.1Trung bình ghi bàn1.3
  • 15Tổng số mất bàn13
  • 1.5Trung bình mất bàn1.3
  • 0.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 90.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Lamia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem1XemXem12XemXem40.9%XemXem6XemXem27.3%XemXem14XemXem63.6%XemXem
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
60060.0%Xem233.3%233.3%Xem
Panathinaikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem7XemXem3XemXem12XemXem31.8%XemXem6XemXem27.3%XemXem16XemXem72.7%XemXem
11XemXem2XemXem2XemXem7XemXem18.2%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Lamia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem3XemXem10XemXem40.9%XemXem10XemXem45.5%XemXem11XemXem50%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
610516.7%Xem583.3%116.7%Xem
Panathinaikos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem8XemXem2XemXem12XemXem36.4%XemXem4XemXem18.2%XemXem9XemXem40.9%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem1XemXem9.1%XemXem4XemXem36.4%XemXem
621333.3%Xem233.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

LamiaThời gian ghi bànPanathinaikos
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    8
    0 Bàn
    5
    10
    1 Bàn
    2
    3
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    11
    Bàn thắng H1
    4
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
LamiaChi tiết về HT/FTPanathinaikos
  • 0
    5
    T/T
    1
    3
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    6
    H/T
    7
    4
    H/H
    5
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    8
    2
    B/B
ChủKhách
LamiaSố bàn thắng trong H1&H2Panathinaikos
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    11
    Thắng 1 bàn
    8
    8
    Hòa
    6
    1
    Mất 1 bàn
    8
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Lamia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D102-03-2025KháchOFI Crete7 Ngày
GRE D109-03-2025ChủVolos NFC14 Ngày
Panathinaikos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D101-03-2025ChủPanaitolikos Agrinio6 Ngày
GRE D109-03-2025KháchAtromitos Athens14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 11.1%Thắng51.9% [14]
  • [7] 25.9%Hòa29.6% [14]
  • [17] 63.0%Bại18.5% [5]
  • Chủ/Khách
  • [2] 7.4%Thắng18.5% [5]
  • [3] 11.1%Hòa18.5% [5]
  • [8] 29.6%Bại14.8% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    45 
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.26 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.17 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    1.22
  • TB mất điểm
    0.96
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.30
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [1] 10.00%Hòa20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [6] 60.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Lamia VS Panathinaikos ngày 23-02-2025 - Thông tin đội hình