So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.96
0
0.78
0.90
2.25
0.90
2.66
3.20
2.32
Live
0.96
-0.25
0.92
0.91
2.25
0.95
3.00
3.20
2.19
Run
0.09
-0.25
-0.21
-0.20
1.5
0.06
1.02
11.50
31.00
BET365Sớm
0.88
-0.25
0.98
0.93
2.25
0.93
3.30
3.20
2.30
Live
0.95
-0.25
0.90
0.90
2.25
0.95
3.30
3.30
2.20
Run
-0.67
0
0.55
-0.10
1.5
0.05
1.02
17.00
501.00
Mansion88Sớm
0.87
-0.25
0.97
0.91
2.25
0.91
2.82
3.15
2.25
Live
1.00
-0.25
0.90
0.88
2.25
1.00
3.00
3.25
2.19
Run
-0.53
0
0.43
-0.12
1.5
0.04
1.18
4.35
44.00
188betSớm
-0.95
0
0.79
0.91
2.25
0.91
2.66
3.20
2.32
Live
0.97
-0.25
0.93
0.92
2.25
0.96
3.00
3.20
2.19
Run
-0.57
0
0.47
-0.22
1.5
0.10
1.03
9.90
31.00
SbobetSớm
0.88
-0.25
1.00
0.96
2.25
0.90
2.95
3.03
2.20
Live
1.00
-0.25
0.90
0.91
2.25
0.97
3.21
3.17
2.11
Run
0.60
-0.25
-0.70
-0.90
1.5
0.78
1.34
3.54
14.00

Bên nào sẽ thắng?

Dukla Prague
ChủHòaKhách
Teplice
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dukla PragueSo Sánh Sức MạnhTeplice
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 34%So Sánh Đối Đầu66%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CZE First League-14] Dukla Prague
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2749141941211414.8%
143471320131421.4%
131576218147.7%
602421020.0%
[CZE First League-12] Teplice
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2786133040301229.6%
136161920191146.2%
142571120111214.3%
621368733.3%

Thành tích đối đầu

Dukla Prague            
Chủ - Khách
TepliceDukla Prague
TepliceDukla Prague
Dukla PragueTeplice
TepliceDukla Prague
TepliceDukla Prague
Dukla PragueTeplice
Dukla PragueTeplice
TepliceDukla Prague
Dukla PragueTeplice
TepliceDukla Prague
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D105-10-241 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.57-0.29-0.26H0.980.750.84TX
INT CF04-02-245 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.50-0.29-0.33B0.770.250.99BT
INT CF22-07-224 - 1
(3 - 0)
6 - 5-0.37-0.29-0.49T0.87-0.250.83TT
INT CF16-07-211 - 2
(1 - 1)
4 - 1-0.66-0.25-0.24T0.931.000.77TH
INT CF08-08-205 - 4
(3 - 1)
6 - 4-0.59-0.25-0.31B0.870.750.83BT
CZE D123-11-181 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.45-0.29-0.36T0.750.00-0.88TX
CZEC16-11-181 - 3
(0 - 2)
4 - 13-0.43-0.29-0.37B0.800.00-0.93BT
CZE D129-07-185 - 2
(2 - 0)
7 - 6-0.56-0.29-0.24B0.800.50-0.93BT
CZE D102-12-170 - 2
(0 - 1)
6 - 7-0.44-0.31-0.35B0.980.250.90BX
CZE D105-08-173 - 1
(2 - 0)
8 - 2-0.53-0.30-0.26B0.900.500.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Dukla Prague            
Chủ - Khách
Sparta PrahaDukla Prague
Dukla PragueSigma Olomouc
Synot SlovackoDukla Prague
Dynamo Ceske BudejoviceDukla Prague
Dunajska StredaDukla Prague
Widzew lodzDukla Prague
Dukla PraguePartizan Belgrade
Mlada BoleslavDukla Prague
Dukla PragueHradec Kralove
Baumit JablonecDukla Prague
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZEC25-02-253 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.87-0.16-0.09B0.8620.90BX
CZE D122-02-251 - 3
(0 - 1)
1 - 10-0.36-0.30-0.45B0.81-0.25-0.99BT
CZE D115-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.56-0.30-0.26H0.800.5-0.98TX
CZE D101-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.38-0.30-0.44H0.77-0.25-0.95BX
INT CF25-01-252 - 0
(2 - 0)
5 - 8---B--
INT CF22-01-252 - 1
(0 - 0)
3 - 9-0.53-0.25-0.37B0.900.50.80BX
INT CF19-01-252 - 2
(1 - 2)
5 - 1---H--
INT CF14-01-255 - 2
(3 - 1)
2 - 7-0.59-0.26-0.27B0.880.750.88BT
CZE D114-12-241 - 2
(0 - 2)
2 - 2-0.32-0.31-0.49B0.79-0.5-0.97BT
CZE D107-12-242 - 1
(2 - 1)
8 - 6-0.69-0.24-0.19B0.801-0.98HT

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 50%

Teplice            
Chủ - Khách
TeplicePardubice
Banik OstravaTeplice
TepliceFC Viktoria Plzen
Mlada BoleslavTeplice
MFK KarvinaTeplice
TepliceSlavia Prague B
TepliceChrudim
TepliceViktoria Zizkov
PardubiceTeplice
TepliceSlavia Praha
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D101-03-252 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.63-0.27-0.220.800.750.96X
CZE D122-02-252 - 0
(0 - 0)
12 - 2-0.65-0.26-0.210.780.75-0.96X
CZE D116-02-250 - 2
(0 - 2)
1 - 4-0.29-0.29-0.540.96-0.50.86X
CZE D108-02-252 - 1
(1 - 0)
2 - 12-0.50-0.30-0.32-0.990.50.81T
CZE D101-02-251 - 1
(1 - 1)
0 - 4-0.49-0.29-0.32-0.960.50.84X
INT CF25-01-252 - 1
(0 - 0)
4 - 4-----
TIP CUP21-01-251 - 2
(1 - 1)
8 - 3-0.35-0.27-0.500.82-0.51.00H
TIP CUP18-01-253 - 0
(1 - 0)
10 - 0-0.68-0.24-0.210.8510.97H
TIP CUP11-01-250 - 3
(0 - 1)
8 - 5-0.41-0.29-0.420.9000.86T
CZE D115-12-241 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.15-0.23-0.750.92-1.250.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%

Dukla PragueSo sánh số liệuTeplice
  • 8Tổng số ghi bàn14
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.4
  • 21Tổng số mất bàn10
  • 2.1Trung bình mất bàn1.0
  • 0.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 70.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Dukla Prague
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem8XemXem3XemXem11XemXem36.4%XemXem11XemXem50%XemXem11XemXem50%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
611416.7%Xem466.7%233.3%Xem
Teplice
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem11XemXem0XemXem13XemXem45.8%XemXem11XemXem45.8%XemXem13XemXem54.2%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem116.7%583.3%Xem
Dukla Prague
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem6XemXem5XemXem11XemXem27.3%XemXem4XemXem18.2%XemXem11XemXem50%XemXem
11XemXem2XemXem3XemXem6XemXem18.2%XemXem2XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem2XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem
621333.3%Xem233.3%233.3%Xem
Teplice
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem15XemXem3XemXem6XemXem62.5%XemXem8XemXem33.3%XemXem9XemXem37.5%XemXem
12XemXem7XemXem2XemXem3XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem
12XemXem8XemXem1XemXem3XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem6XemXem50%XemXem
640266.7%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Dukla PragueThời gian ghi bànTeplice
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    8
    0 Bàn
    9
    13
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    2
    10
    Bàn thắng H1
    11
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dukla PragueChi tiết về HT/FTTeplice
  • 0
    4
    T/T
    0
    2
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    3
    H/T
    7
    3
    H/H
    2
    7
    H/B
    1
    0
    B/T
    3
    0
    B/H
    7
    5
    B/B
ChủKhách
Dukla PragueSố bàn thắng trong H1&H2Teplice
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    2
    4
    Thắng 1 bàn
    10
    5
    Hòa
    4
    6
    Mất 1 bàn
    6
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dukla Prague
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D115-03-2025KháchPardubice7 Ngày
CZE D129-03-2025ChủSlavia Praha21 Ngày
CZE D105-04-2025KháchMlada Boleslav28 Ngày
Teplice
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZEC11-03-2025KháchHlucin3 Ngày
CZE D115-03-2025ChủSynot Slovacko7 Ngày
CZE D129-03-2025KháchBohemians 190521 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Dukla Prague
Chấn thương
Teplice

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 14.8%Thắng29.6% [8]
  • [9] 33.3%Hòa22.2% [8]
  • [14] 51.9%Bại48.1% [13]
  • Chủ/Khách
  • [3] 11.1%Thắng7.4% [2]
  • [4] 14.8%Hòa18.5% [5]
  • [7] 25.9%Bại25.9% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    41 
  • TB được điểm
    0.70 
  • TB mất điểm
    1.52 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.48 
  • TB mất điểm
    0.74 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    1.11
  • TB mất điểm
    1.48
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    0.74
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+8.33% [1]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn25.00% [3]
  • [6] 66.67%Hòa33.33% [4]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn8.33% [1]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 25.00% [3]

Dukla Prague VS Teplice ngày 08-03-2025 - Thông tin đội hình