Teplice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Matouš TrmalThủ môn00000006.3
3Josef·SvandaHậu vệ00000006.5
17denis halinskyHậu vệ30000007.1
16Dalibor VečerkaHậu vệ00000006.9
15Jaroslav HarustakHậu vệ00000007
22Ladislav TakácsHậu vệ00000000
35Matej RadostaTiền vệ00010006.7
18Nemanja MićevićHậu vệ00000000
23Lukáš MarečekHậu vệ00000000
33Richard·LudhaThủ môn00000000
2Albert LabikHậu vệ00000006.5
6Michal BílekTiền vệ10100107.3
Bàn thắngThẻ đỏ
21Jakub EmmerTiền vệ00000000
10F. HorskýTiền đạo10000006.6
Thẻ vàng
19Robert JuklTiền vệ20000007
Thẻ vàng
27Ondrej KricfalusiHậu vệ10000007.2
28Radek silerTiền đạo00000006.7
-D. LanghamerTiền vệ10000006.9
13Richard SedláčekTiền vệ00000006.5
25Abdallah GningTiền đạo60000017.2
20Daniel TrubačTiền vệ10000006.8
Dukla Prague
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Filip LichýTiền vệ00000000
39Daniel KozmaHậu vệ00000006.4
-Jakub HodekTiền đạo00000006.4
18Dominik HasekHậu vệ00000000
28Matúš HruškaThủ môn00000006.5
4Masimiliano DodaHậu vệ00010006.5
3Ricardo Jorge Silva AraújoHậu vệ00000006.3
Thẻ vàng
25Jaroslav SvozilHậu vệ00000006.9
2david ludvicekHậu vệ00000006.2
7Jan PeterkaHậu vệ00000006.9
10Rajmund MikusTiền vệ10000006.7
23Jakub HoraTiền vệ00000006.7
-Filip ŠpatenkaTiền vệ10011006.5
Thẻ vàng
33Marios PourzitidisHậu vệ00000006.3
Thẻ vàng
37Jakub ŘezníčekTiền đạo10100007.2
Bàn thắng
22Kevin-Prince MillaTiền đạo00000000
8John MosqueraTiền đạo00000000
17Tomas VondrasekHậu vệ00000000
19Marcel CermakTiền vệ00000000
-Štěpán ŠebrleTiền vệ10000006.5
-Jan ŠťovíčekThủ môn00000000

Dukla Prague vs Teplice ngày 08-03-2025 - Thống kê cầu thủ