So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.97
0
0.79
1.00
1.75
0.80
2.82
2.73
2.50
Live
0.86
0
0.96
-0.99
1.75
0.79
2.71
2.49
2.85
Run
-0.83
0
0.64
-0.55
1.5
0.35
1.12
5.50
21.00
BET365Sớm
0.80
0
1.00
0.90
1.75
0.90
2.50
2.80
2.80
Live
0.82
0
0.97
1.00
1.75
0.80
2.60
2.75
2.75
Run
0.75
0
-0.95
-0.19
1.5
0.12
1.04
13.00
81.00
Mansion88Sớm
0.99
0
0.85
0.99
1.75
0.83
2.81
2.62
2.61
Live
0.84
0
0.96
-0.89
1.75
0.71
2.68
2.53
2.85
Run
0.50
0
-0.66
-0.28
1.5
0.10
1.14
4.50
58.00
188betSớm
-0.96
0
0.80
-0.99
1.75
0.81
2.82
2.73
2.50
Live
0.87
0
0.97
-0.98
1.75
0.80
2.71
2.49
2.85
Run
-0.78
0
0.61
-0.39
1.5
0.21
1.08
6.50
26.00
SbobetSớm
-0.95
0
0.77
0.98
1.75
0.82
2.82
2.62
2.46
Live
0.92
0
0.92
1.00
1.75
0.82
2.68
2.66
2.68
Run
0.50
0
-0.66
-0.20
1.5
0.06
1.08
5.30
105.00

Bên nào sẽ thắng?

ES Setif
ChủHòaKhách
CR Belouizdad
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
ES SetifSo Sánh Sức MạnhCR Belouizdad
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 20%So Sánh Đối Đầu80%
  • Tất cả
  • 0T 5H 5B
    5T 5H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ALG Ligue 1-7] ES Setif
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20776161528735.0%
105419519650.0%
102357109720.0%
623175933.3%
[ALG Ligue 1-3] CR Belouizdad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20974241234345.0%
1053215718750.0%
104429516240.0%
63121161050.0%

Thành tích đối đầu

ES Setif            
Chủ - Khách
CR BelouizdadES Setif
CR BelouizdadES Setif
ES SetifCR Belouizdad
CR BelouizdadES Setif
ES SetifCR Belouizdad
CR BelouizdadES Setif
ES SetifCR Belouizdad
ES SetifCR Belouizdad
CR BelouizdadES Setif
CR BelouizdadES Setif
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ALG D127-09-240 - 0
(0 - 0)
11 - 1-0.68-0.26-0.17H0.891.000.93TX
ALG D104-04-242 - 1
(0 - 0)
9 - 3-0.68-0.28-0.16B0.941.000.88HT
ALG D109-01-241 - 3
(0 - 2)
4 - 4-0.40-0.34-0.38B0.840.000.98BT
ALG D105-05-231 - 0
(1 - 0)
4 - 0-0.65-0.29-0.19B0.780.75-0.96BX
ALG D125-10-221 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.39-0.33-0.40H0.940.000.88HH
ALG D118-05-221 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.60-0.30-0.22B0.890.750.87BX
ALG D125-11-212 - 2
(0 - 2)
2 - 2-0.49-0.32-0.31H0.790.25-0.97TT
ALG D108-07-210 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.52-0.32-0.28H0.930.500.83TX
ALG D130-01-211 - 1
(0 - 1)
12 - 5-0.45-0.36-0.31H0.940.250.88TH
ALG D130-10-191 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.58-0.32-0.22B0.970.750.85BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

ES Setif            
Chủ - Khách
ES SetifJS Jijel
MC El EulmaES Setif
BiskraES Setif
ES SetifUSM Alger
ES SetifParadou AC
ES SetifJS kabylie
USM KhenchelaES Setif
ES SetifMC Alger
Olympique AkbouES Setif
MC OranES Setif
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ALG CUP10-01-251 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.74-0.25-0.13T0.961.250.86TX
ALG CUP03-01-250 - 2
(0 - 1)
4 - 6---T--
ALG D127-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.41-0.35-0.39H0.8000.90HX
ALG D121-12-241 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.42-0.35-0.35H-0.960.250.72TT
ALG D117-12-241 - 2
(0 - 1)
7 - 3-0.58-0.31-0.23B0.960.750.80BT
ALG D113-12-242 - 2
(1 - 0)
4 - 2-0.51-0.33-0.28H0.960.50.74TT
ALG D107-12-242 - 3
(1 - 0)
10 - 2-0.51-0.36-0.26T0.960.50.80TT
ALG D101-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.36-0.38-0.38H0.9600.80HX
ALG D123-11-240 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.60-0.31-0.21T0.880.750.94TX
ALG D107-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 0-0.53-0.34-0.26B0.900.50.92BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

CR Belouizdad            
Chủ - Khách
CR BelouizdadCS Constantine
Paradou ACCR Belouizdad
CR BelouizdadJS kabylie
CR BelouizdadStade d Abidjan
Orlando PiratesCR Belouizdad
CR BelouizdadCR Zaouia
CR BelouizdadAl Ahly SC
CR BelouizdadOlympique Akbou
Al Ahly SCCR Belouizdad
CR BelouizdadJS Saoura
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ALG D130-01-250 - 2
(0 - 0)
5 - 8-0.64-0.29-0.190.800.75-0.98H
ALG D125-01-251 - 2
(0 - 1)
1 - 9-0.40-0.33-0.390.8400.92T
ALG D121-01-251 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.70-0.29-0.140.9010.92H
CAF CL18-01-256 - 0
(3 - 0)
5 - 6-0.84-0.19-0.100.971.750.85T
CAF CL12-01-252 - 1
(1 - 0)
6 - 5-0.54-0.31-0.270.860.50.96T
ALG CUP07-01-251 - 0
(1 - 0)
7 - 2-----
CAF CL03-01-251 - 0
(0 - 0)
10 - 5-0.38-0.33-0.410.9600.80X
ALG D127-12-241 - 0
(0 - 0)
- -0.70-0.29-0.160.8510.85X
CAF CL22-12-246 - 1
(1 - 1)
3 - 2-0.78-0.22-0.120.981.50.84T
ALG D117-12-243 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.72-0.26-0.14-0.971.250.73T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 71%

ES SetifSo sánh số liệuCR Belouizdad
  • 11Tổng số ghi bàn17
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.7
  • 8Tổng số mất bàn12
  • 0.8Trung bình mất bàn1.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

ES Setif
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem2XemXem7XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem9XemXem60%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
612316.7%Xem466.7%233.3%Xem
CR Belouizdad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem6XemXem42.9%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
631250.0%Xem233.3%116.7%Xem
ES Setif
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem2XemXem7XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
612316.7%Xem466.7%233.3%Xem
CR Belouizdad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem4XemXem3XemXem7XemXem28.6%XemXem4XemXem28.6%XemXem10XemXem71.4%XemXem
7XemXem1XemXem0XemXem6XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
7XemXem3XemXem3XemXem1XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

ES SetifThời gian ghi bànCR Belouizdad
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    15
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    1
    Bàn thắng H1
    0
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
ES SetifChi tiết về HT/FTCR Belouizdad
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    16
    15
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
ES SetifSố bàn thắng trong H1&H2CR Belouizdad
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    16
    15
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
ES Setif
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ALG D111-02-2025KháchEl Bayadh4 Ngày
ALG D121-02-2025KháchMC Magra14 Ngày
ALG D128-02-2025ChủJS Saoura21 Ngày
CR Belouizdad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ALG D111-02-2025ChủUSM Khenchela4 Ngày
ALG D121-02-2025ChủBiskra14 Ngày
ALG D128-02-2025KháchEl Bayadh21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

ES Setif
Chấn thương
CR Belouizdad

Đội hình gần đây

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 35.0%Thắng45.0% [9]
  • [7] 35.0%Hòa35.0% [9]
  • [6] 30.0%Bại20.0% [4]
  • Chủ/Khách
  • [5] 25.0%Thắng20.0% [4]
  • [4] 20.0%Hòa20.0% [4]
  • [1] 5.0%Bại10.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.45 
  • TB mất điểm
    0.25 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.20
  • TB mất điểm
    0.60
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    0.35
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [4] 36.36%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [4] 36.36%Hòa33.33% [3]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

ES Setif VS CR Belouizdad ngày 20-02-2025 - Thông tin đội hình