Grazer AK
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Atsushi ZaizenTiền đạo00000006.89
12Romeo VucicTiền đạo20000006.6
20Thorsten SchrieblTiền vệ00000006.52
26Christoph NichtThủ môn00000000
-Michael LangHậu vệ00000006.62
19Marco Sebastian GantschnigHậu vệ00000000
-Dennis DresselTiền vệ00000000
1Jakob MeierhoferThủ môn00000007.54
Thẻ vàng
15Lukas GrafHậu vệ10000006.13
30Milos JovicicHậu vệ11000006.26
7Murat SatinTiền vệ00000006.17
Thẻ vàng
5Petar FilipovicHậu vệ00000006.18
13Marco PerchtoldHậu vệ10000006.39
Thẻ vàng
10Christian LichtenbergerTiền vệ30100008.7
Bàn thắngThẻ đỏ
27Benjamin RosenbergerHậu vệ00000005.81
Thẻ vàng
28Dominik FrieserTiền đạo00000005.79
9Daniel MadernerTiền đạo00000006.56
-Michael CheukouaTiền đạo00000006.02
Rapid Wien
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Maximilian HofmannHậu vệ00000000
25Paul GartlerThủ môn00000000
3Benjamin·BockleHậu vệ00000000
-Noah BischofTiền đạo00000006.69
45Niklas HedlThủ môn00000006.21
77Bendeguz BollaHậu vệ10020007.51
-Nenad CvetkovićHậu vệ00000007.07
6Serge-Philippe Raux-YaoHậu vệ00000007.5
23Jonas Antonius AuerHậu vệ00000007.29
-Dennis KayginTiền vệ00030006.21
Thẻ vàng
8Lukas GrgićHậu vệ00010007.4
-Christoph LangTiền đạo00010006.35
18Matthias SeidlTiền vệ20000007.9
7Dion Drena BeljoTiền đạo31100006.51
Bàn thắng
9Guido BurgstallerTiền đạo50000005.02
48Nikolaus WurmbrandTiền đạo00000006.54
17Mamadou SangareTiền vệ00000006.83
5Roman KerschbaumTiền vệ00000000

Grazer AK vs Rapid Wien ngày 27-10-2024 - Thống kê cầu thủ