So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.70
2
1.00
0.94
3.5
0.76
1.11
6.40
10.50
Live
0.60
2
-0.90
0.68
3.5
-0.98
1.13
6.20
9.60
Run
-0.93
0.25
0.62
-0.83
5.5
0.53
1.01
8.70
21.00
BET365Sớm
-
-
-
-
-
-
1.80
4.10
3.40
Live
-
-
-
-
-
-
1.25
5.75
7.50
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.98
2.25
0.86
0.94
3.75
0.88
1.16
5.80
12.00
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.60
0.25
0.44
-0.64
5.5
0.46
1.07
5.70
111.00
188betSớm
0.71
2
-0.99
0.95
3.5
0.77
1.11
6.40
10.50
Live
0.61
2
-0.89
0.69
3.5
-0.97
1.13
6.20
9.60
Run
0.69
0.25
-0.97
0.95
5.75
0.77
1.03
7.80
21.00
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.86
0.5
0.98
0.89
5
0.93
1.35
3.76
8.60

Bên nào sẽ thắng?

Vikingur Reykjavik
ChủHòaKhách
Leiknir Reykjavik
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Vikingur ReykjavikSo Sánh Sức MạnhLeiknir Reykjavik
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE Reykjavik Tournament-4] Vikingur Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
41128154425.0%
00000000%
00000000%
603391830.0%
[ICE Reykjavik Tournament-3] Leiknir Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4112894325.0%
00000000%
00000000%
64201581466.7%

Thành tích đối đầu

Vikingur Reykjavik            
Chủ - Khách
Vikingur ReykjavikLeiknir Reykjavik
Vikingur ReykjavikLeiknir Reykjavik
Vikingur ReykjavikLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikLeiknir Reykjavik
Vikingur ReykjavikLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikLeiknir Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LC11-02-243 - 3
(1 - 2)
7 - 1-0.97-0.11-0.07H0.93-0.330.77TT
REYT22-01-242 - 1
(0 - 0)
12 - 1-0.97-0.09-0.06T0.93-0.290.83TX
ICE PR07-09-229 - 0
(5 - 0)
6 - 6-0.79-0.17-0.12T0.92-0.570.96TT
ICE PR08-05-220 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.22-0.23-0.63H0.86-1.00-0.98BX
ICE PR25-09-212 - 0
(2 - 0)
4 - 0-0.79-0.18-0.11T-0.96-0.570.84TX
ICE PR28-06-212 - 1
(1 - 0)
2 - 12-0.24-0.24-0.63B-0.94-0.750.82BH
REYT26-01-212 - 0
(1 - 0)
- -0.70-0.20-0.22T0.92-0.800.90TX
REYT11-01-203 - 3
(0 - 1)
7 - 2-0.56-0.25-0.31H0.990.750.85TT
REYT26-01-190 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.26-0.24-0.62T0.97-0.750.85TX
REYT26-01-180 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.64-0.24-0.24B1.001.000.82HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Vikingur Reykjavik            
Chủ - Khách
Vikingur ReykjavikKR Reykjavik
IR ReykjavikVikingur Reykjavik
LASK LinzVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikDjurgardens
HK KopavogsVikingur Reykjavik
FC NoahVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikBorac Banja Luka
Vikingur ReykjavikBreidablik
Vikingur ReykjavikCercle Brugge
AkranesVikingur Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
REYT14-01-252 - 5
(1 - 4)
4 - 8-0.61-0.23-0.28B0.870.750.95BT
REYT04-01-256 - 1
(2 - 1)
5 - 1-0.09-0.13-0.91B0.90-2.50.86BT
UEFA ECL19-12-241 - 1
(1 - 1)
2 - 4-0.59-0.26-0.25H0.900.750.92TX
UEFA ECL12-12-241 - 2
(0 - 0)
4 - 1-0.34-0.28-0.47B0.90-0.250.92BT
ICE PSC02-12-244 - 4
(1 - 2)
2 - 3---H--
UEFA ECL28-11-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.56-0.28-0.29H0.800.5-0.98TX
UEFA ECL07-11-242 - 0
(2 - 0)
2 - 3-0.44-0.30-0.34T0.980.250.84TX
ICE PR27-10-240 - 3
(0 - 1)
5 - 2-0.50-0.27-0.35B0.810.25-0.99BX
UEFA ECL24-10-243 - 1
(1 - 1)
3 - 5-0.22-0.24-0.65T0.86-10.96TT
ICE PR19-10-243 - 4
(2 - 0)
0 - 4-0.23-0.23-0.66T0.91-10.91HT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Leiknir Reykjavik            
Chủ - Khách
Leiknir ReykjavikIR Reykjavik
FjolnirLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikIBV Vestmannaeyjar
Throttur ReykjavikLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikDalvik Reynir
Leiknir ReykjavikThor Akureyri
GrindavikLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikKeflavik
AftureldingLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikGrotta Seltjarnarnes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
REYT09-01-252 - 1
(0 - 1)
5 - 7-0.39-0.25-0.480.85-0.250.91X
REYT04-01-252 - 2
(1 - 2)
7 - 8-0.51-0.25-0.360.960.50.80T
ICE D114-09-241 - 1
(1 - 0)
3 - 15-0.29-0.25-0.580.92-0.750.90X
ICE D108-09-242 - 3
(0 - 3)
8 - 1-0.45-0.27-0.430.8000.90T
ICE D131-08-242 - 1
(1 - 1)
17 - 1-0.76-0.20-0.160.891.50.93X
ICE D124-08-245 - 1
(2 - 1)
6 - 11-0.47-0.27-0.380.970.250.85T
ICE D118-08-243 - 3
(0 - 1)
7 - 4-0.42-0.27-0.410.8800.94T
ICE D114-08-240 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.36-0.27-0.50-0.99-0.250.81X
ICE D108-08-241 - 1
(1 - 1)
8 - 2-0.57-0.25-0.290.950.750.87X
ICE D130-07-243 - 1
(0 - 0)
10 - 0-0.52-0.26-0.340.940.50.88T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Vikingur ReykjavikSo sánh số liệuLeiknir Reykjavik
  • 18Tổng số ghi bàn22
  • 1.8Trung bình ghi bàn2.2
  • 25Tổng số mất bàn13
  • 2.5Trung bình mất bàn1.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa50.0%
  • 40.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Vikingur Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Leiknir Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Vikingur Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Leiknir Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Vikingur ReykjavikThời gian ghi bànLeiknir Reykjavik
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Vikingur ReykjavikChi tiết về HT/FTLeiknir Reykjavik
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Vikingur ReykjavikSố bàn thắng trong H1&H2Leiknir Reykjavik
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Vikingur Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE LC06-02-2025KháchHK Kopavogs12 Ngày
UEFA ECL13-02-2025ChủPanathinaikos19 Ngày
ICE LC15-02-2025KháchIR Reykjavik21 Ngày
Leiknir Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE LC07-02-2025KháchUMF Selfoss13 Ngày
ICE LC19-02-2025ChủKR Reykjavik25 Ngày
ICE LC23-02-2025ChủIBV Vestmannaeyjar29 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 25.0%Thắng25.0% [1]
  • [1] 25.0%Hòa25.0% [1]
  • [2] 50.0%Bại50.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    3.75 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    3.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    2.25
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 50.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 50.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn100.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Vikingur Reykjavik VS Leiknir Reykjavik ngày 25-01-2025 - Thông tin đội hình