[INT CF-] Arsenal Dzyarzhynsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] FC Torpedo Zhodino |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | 12 | 66.7% |
Arsenal Dzyarzhynsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BLR D1 | 04-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BLR D1 | 17-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.20 | -0.28 | -0.64 | B | -0.99 | -0.75 | 0.81 | B | X |
BLR D1 | 26-08-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 9 | -0.26 | -0.30 | -0.59 | B | 0.78 | -0.75 | 0.98 | B | T |
BLR D1 | 16-04-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.44 | -0.34 | -0.36 | B | 0.99 | 0.25 | 0.71 | B | X |
INT CF | 26-02-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
BLR CUP | 06-04-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.17 | -0.22 | -0.73 | H | 0.93 | -1.25 | 0.89 | B | X |
BLR CUP | 06-03-21 | 3 - 0 (0 - 0) | 13 - 1 | -0.80 | -0.20 | -0.13 | B | 0.86 | -0.67 | 0.96 | B | H |
INT CF | 07-02-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 7 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 25%
Arsenal Dzyarzhynsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 12-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 07-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.71 | -0.24 | -0.20 | B | 0.94 | 1.25 | 0.76 | B | T |
INT CF | 31-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BLR D1 | 30-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.32 | -0.31 | -0.49 | T | -0.97 | -0.25 | 0.79 | T | X |
BLR D1 | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.40 | -0.32 | -0.42 | H | 0.90 | 0 | 0.80 | H | X |
BLR D1 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.36 | -0.32 | -0.47 | H | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | X |
BLR D1 | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.41 | -0.31 | -0.43 | B | 0.90 | 0 | 0.80 | B | X |
BLR D1 | 29-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 12 - 2 | -0.79 | -0.21 | -0.12 | B | 0.96 | 1.5 | 0.86 | B | X |
BLR D1 | 20-10-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | B | 0.84 | 0.5 | 0.98 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 29%
FC Torpedo Zhodino |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 31-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 6 | -0.36 | -0.33 | -0.46 | 0.77 | -0.25 | 0.93 | T | ||
INT CF | 27-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BLR D1 | 01-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.11 | -0.21 | -0.81 | 0.91 | -1.5 | 0.91 | X | ||
BLR D1 | 26-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BLR D1 | 22-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BLR D1 | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.30 | -0.32 | -0.50 | 0.81 | -0.5 | -0.99 | X | ||
BLR D1 | 02-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 0 | -0.56 | -0.32 | -0.23 | -0.97 | 0.75 | 0.79 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%
Arsenal Dzyarzhynsk |
Arsenal Dzyarzhynsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BLR D1 | 15-03-2025 | Chủ | Dinamo Brest | 21 Ngày |
BLR D1 | 29-03-2025 | Khách | Dnepr Rohachev | 35 Ngày |
BLR D1 | 05-04-2025 | Chủ | Smorgon FC | 42 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BLR D1 | 15-03-2025 | Khách | FC Gomel | 21 Ngày |
BLR D1 | 29-03-2025 | Chủ | Dinamo Minsk | 35 Ngày |
BLR D1 | 05-04-2025 | Khách | Slutsksakhar Slutsk | 42 Ngày |