Armenia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Varazdat HaroyanHậu vệ00010005.66
1Ognjen ČančarevićThủ môn00000005.92
-Tigran·BarseghyanTiền đạo20020005.67
23Vahan BicachcjanTiền vệ10011016.71
12Arsen BeglaryanThủ môn00000000
13Sergey MuradyanHậu vệ00000005.02
Thẻ vàng
-Artak DashyanTiền vệ00000000
20Edgar·GrigoryanHậu vệ00010005.27
22Narek GrigoryanTiền đạo00010006.28
Thẻ vàng
14Gor ManvelyanTiền vệ00000000
18Artur MiranyanTiền vệ00000006.17
-Arayik EloyanTiền đạo00000000
-Artur SerobyanTiền đạo10010006.34
16Henri·AvagyanThủ môn00000000
15Solomon UdoTiền vệ00000005.79
21Nayair TiknizyanHậu vệ10000006.46
7Edgar SevikyanTiền đạo10120017.52
Bàn thắngThẻ vàng
-Styopa MkrtchyanHậu vệ00000005.86
6Ugochukvu·IvuTiền vệ10010005.98
-Kamo HovhannisyanTiền vệ00000005.65
18Georgiy HarutyunyanHậu vệ00000006.01
Georgia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Irakli AzarovHậu vệ00000000
23Luka GugeshashviliThủ môn00000000
10Giorgi ChakvetadzeTiền vệ21100017.62
Bàn thắng
-Saba GoglichidzeHậu vệ00010007.04
2Otar KakabadzeTiền vệ00000007
4Guram KashiaHậu vệ00000006.75
Thẻ vàng
17Otar KiteishviliTiền vệ30200009.24
Bàn thắngThẻ đỏ
6Giorgi KochorashviliTiền vệ10001017.5
7Khvicha KvaratskheliaTiền đạo60181019
Bàn thắng
20Anzor MekvabishviliTiền vệ00001007.5
22Georges MikautadzeTiền đạo30201009.12
Bàn thắng
21Georgiy TsitaishviliTiền đạo00001006.8
8Budu ZivzivadzeTiền đạo10000006.69
19Levan ShengeliaTiền vệ00000006.49
1Giorgi LoriaThủ môn00000000
-Luka·LatsabidzeHậu vệ00000000
16Nika KvekveskiriTiền vệ00000000
-Giorgi GuliashviliTiền đạo00000006.62
12Giorgi MamardashviliThủ môn00000006.55
13Giorgi GocholeishviliHậu vệ00000000
-Lasha DvaliHậu vệ00000006.54
9Zuriko DavitashviliTiền đạo00000000

Georgia vs Armenia ngày 23-03-2025 - Thống kê cầu thủ