So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.95
1.25
0.83
0.86
2.5
1.00
1.46
4.55
6.70
Live
0.97
1.25
0.92
-0.97
2.75
0.85
1.43
4.60
7.40
Run
-0.21
0.25
0.09
-0.18
7.5
0.06
1.01
18.00
29.00
BET365Sớm
0.85
1
-0.95
0.87
2.5
-0.97
1.50
4.33
6.50
Live
0.97
1.25
0.93
-0.98
2.75
0.88
1.42
4.75
7.50
Run
-0.50
0.25
0.42
-0.15
7.5
0.09
1.01
51.00
151.00
Mansion88Sớm
-0.90
1.25
0.76
0.82
2.5
-0.98
1.44
4.15
5.40
Live
-0.97
1.25
0.89
-0.99
2.75
0.89
1.39
4.40
7.60
Run
-0.37
0.25
0.29
-0.16
7.5
0.09
1.01
12.00
100.00
188betSớm
-0.94
1.25
0.84
0.87
2.5
-0.99
1.46
4.55
6.70
Live
0.98
1.25
0.94
-0.97
2.75
0.87
1.43
4.60
7.40
Run
-0.19
0.25
0.09
-0.17
7.5
0.07
1.01
18.00
29.00
SbobetSớm
-0.94
1.25
0.82
0.81
2.5
-0.95
1.41
4.01
6.10
Live
0.95
1.25
0.97
-0.95
2.75
0.85
1.40
4.54
7.60
Run
0.37
0
-0.45
-0.28
7.5
0.20
1.13
7.10
17.50

Bên nào sẽ thắng?

Georgia
ChủHòaKhách
Armenia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
GeorgiaSo Sánh Sức MạnhArmenia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 1T 1H 1B
    1T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA Nations League-3] Georgia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
6213767333.3%
3111534333.3%
3102233333.3%
621376733.3%
[UEFA Nations League-2] Armenia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
6213897233.3%
3102443233.3%
3111454233.3%
621389733.3%

Thành tích đối đầu

Georgia            
Chủ - Khách
GeorgiaArmenia
ArmeniaGeorgia
ArmeniaGeorgia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA NL15-11-201 - 2
(0 - 1)
8 - 4-0.53-0.32-0.25B0.870.500.95BT
UEFA NL11-10-202 - 2
(1 - 0)
1 - 4-0.38-0.33-0.41H0.980.000.84HT
INT CF09-02-111 - 2
(0 - 2)
- -0.37-0.32-0.41T1.000.000.88TT

Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Georgia            
Chủ - Khách
Czech RepublicGeorgia
GeorgiaUkraine
GeorgiaAlbania
UkraineGeorgia
AlbaniaGeorgia
GeorgiaCzech Republic
SpainGeorgia
GeorgiaPortugal
GeorgiaCzech Republic
TurkeyGeorgia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA NL19-11-242 - 1
(2 - 0)
10 - 6-0.55-0.28-0.27B0.820.51.00BT
UEFA NL16-11-241 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.42-0.31-0.34H-0.950.250.77TX
UEFA NL14-10-240 - 1
(0 - 0)
11 - 3-0.51-0.31-0.26B0.970.50.85BX
UEFA NL11-10-241 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.52-0.30-0.29B0.940.50.88BX
UEFA NL10-09-240 - 1
(0 - 0)
1 - 4-0.42-0.29-0.37T0.790-0.97TX
UEFA NL07-09-244 - 1
(1 - 0)
1 - 4-0.32-0.28-0.47T0.95-0.250.87TT
EURO Cup30-06-244 - 1
(1 - 1)
13 - 3-0.83-0.17-0.08B0.871.750.95BT
EURO Cup26-06-242 - 0
(1 - 0)
1 - 11-0.08-0.15-0.81T-0.98-1.750.80TX
EURO Cup22-06-241 - 1
(1 - 0)
5 - 11-0.22-0.27-0.56H-0.98-0.50.80BX
EURO Cup18-06-243 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.56-0.26-0.22B0.990.750.83BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Armenia            
Chủ - Khách
LatviaArmenia
ArmeniaFaroe Islands
ArmeniaNorth Macedonia
Faroe IslandsArmenia
North MacedoniaArmenia
ArmeniaLatvia
ArmeniaKazakhstan
SloveniaArmenia
Czech RepublicArmenia
ArmeniaKosovo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA NL17-11-241 - 2
(0 - 0)
0 - 9-0.35-0.29-0.450.85-0.250.97T
UEFA NL14-11-240 - 1
(0 - 1)
16 - 1-0.64-0.26-0.181.0010.82X
UEFA NL13-10-240 - 2
(0 - 0)
4 - 2-0.42-0.31-0.35-0.950.250.77X
UEFA NL10-10-242 - 2
(1 - 1)
4 - 9-0.32-0.30-0.480.98-0.250.84T
UEFA NL10-09-242 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.46-0.29-0.340.940.250.88X
UEFA NL07-09-244 - 1
(2 - 1)
8 - 3-0.56-0.29-0.240.800.5-0.98T
INT FRL07-06-242 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.49-0.31-0.320.790.25-0.97T
INT FRL04-06-242 - 1
(1 - 0)
1 - 10-0.76-0.22-0.150.801.25-0.98T
INT FRL26-03-242 - 1
(1 - 1)
1 - 4-0.77-0.19-0.120.901.50.92T
INT FRL22-03-240 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.39-0.29-0.400.9300.89X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

GeorgiaSo sánh số liệuArmenia
  • 12Tổng số ghi bàn12
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.2
  • 14Tổng số mất bàn15
  • 1.4Trung bình mất bàn1.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua60.0%
GeorgiaThời gian ghi bànArmenia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    4
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    3
    3
    Bàn thắng H1
    6
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
GeorgiaChi tiết về HT/FTArmenia
  • 2
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    1
    1
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
GeorgiaSố bàn thắng trong H1&H2Armenia
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    0
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Georgia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPEU04-09-2025ChủTurkey165 Ngày
WCPEU07-09-2025ChủBulgaria168 Ngày
WCPEU14-10-2025KháchTurkey205 Ngày
Armenia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPEU09-09-2025ChủIreland170 Ngày
WCPEU11-10-2025KháchHungary202 Ngày
WCPEU14-10-2025KháchIreland205 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Georgia
Chấn thương
Armenia

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 33.3%Thắng33.3% [2]
  • [1] 16.7%Hòa16.7% [2]
  • [3] 50.0%Bại50.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [1] 16.7%Thắng16.7% [1]
  • [1] 16.7%Hòa16.7% [1]
  • [1] 16.7%Bại16.7% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 37.50%thắng 2 bàn+12.50% [1]
  • [1] 12.50%thắng 1 bàn12.50% [1]
  • [1] 12.50%Hòa12.50% [1]
  • [3] 37.50%Mất 1 bàn12.50% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [4]

Georgia VS Armenia ngày 23-03-2025 - Thông tin đội hình