STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2011 | Shonan Bellmare U18 | Shonan Bellmare | - | Ký hợp đồng |
05-01-2016 | Shonan Bellmare | Urawa Red Diamonds | - | Ký hợp đồng |
20-07-2018 | Urawa Red Diamonds | Sint-Truidense | - | Ký hợp đồng |
12-08-2019 | Sint-Truidense | VfB Stuttgart | 0.3M € | Cho thuê |
29-06-2020 | VfB Stuttgart | Sint-Truidense | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2020 | Sint-Truidense | VfB Stuttgart | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
17-08-2023 | VfB Stuttgart | Liverpool | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngoại Hạng Anh | 02-04-2025 19:00 | Liverpool | ![]() ![]() | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 10:35 | Japan | ![]() ![]() | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 10:35 | Japan | ![]() ![]() | Bahrain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 11-03-2025 20:00 | Liverpool | ![]() ![]() | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 08-03-2025 15:00 | Liverpool | ![]() ![]() | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 05-03-2025 20:00 | Paris Saint Germain | ![]() ![]() | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 26-02-2025 20:15 | Liverpool | ![]() ![]() | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 23-02-2025 16:30 | Manchester City | ![]() ![]() | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 16-02-2025 14:00 | Liverpool | ![]() ![]() | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 09-02-2025 15:00 | Plymouth Argyle | ![]() ![]() | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English League Cup winner | 1 | 24 |
Europa League participant | 1 | 23/24 |
Asian Cup participant | 2 | 22/23 18/19 |
World Cup participant | 2 | 22 18 |
Olympics participant | 2 | 20/21 15/16 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 18 |
AFC Champions League winner | 1 | 16/17 |
AFC Champions League participant | 2 | 16/17 15/16 |
Japanese league cup winner | 1 | 16 |
AFC U23 Championship Winner | 1 | 15/16 |
Japanese second league Champion | 1 | 13/14 |