STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | SG Kaarst Jugend | Sportfreunde Vorst Jugend | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Sportfreunde Vorst Jugend | Borussia Mönchengladbach Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Borussia Mönchengladbach Youth | Monchengladbach U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Monchengladbach U17 | Monchengladbach U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Monchengladbach U19 | Monchengladbach AM. | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Monchengladbach AM. | Borussia Monchengladbach | - | Ký hợp đồng |
17-07-2023 | Borussia Monchengladbach | FC Blau Weiss Linz | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Áo | 15-02-2025 16:00 | FC Blau Weiss Linz | ![]() ![]() | Rheindorf Altach | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 08-12-2024 13:30 | FC Blau Weiss Linz | ![]() ![]() | SK Austria Klagenfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 01-12-2024 13:30 | Rapid Wien | ![]() ![]() | FC Blau Weiss Linz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 24-11-2024 13:30 | FC Blau Weiss Linz | ![]() ![]() | Grazer AK | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp bóng đá Áo | 28-08-2024 16:30 | SPG Wels | ![]() ![]() | FC Blau Weiss Linz | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 25-08-2024 15:00 | FC Blau Weiss Linz | ![]() ![]() | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 17-08-2024 15:00 | Grazer AK | ![]() ![]() | FC Blau Weiss Linz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 10-08-2024 17:30 | Red Bull Salzburg | ![]() ![]() | FC Blau Weiss Linz | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 04-08-2024 15:00 | FC Blau Weiss Linz | ![]() ![]() | Austria Vienna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Áo | 18-05-2024 15:00 | FC Blau Weiss Linz | ![]() ![]() | Austria Vienna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu