So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
1.75
0.79
0.78
3.75
0.98
1.29
5.40
6.20
Live
0.89
1.75
0.93
0.86
4.25
0.94
1.26
5.80
6.40
Run
-0.20
0.25
0.02
-0.22
4.5
0.02
17.00
13.50
1.01
BET365Sớm
0.90
1.25
0.90
1.00
3.25
0.80
1.40
5.00
5.00
Live
0.82
1.75
0.97
0.95
4.25
0.85
1.25
7.00
5.75
Run
0.47
0
-0.63
-0.18
4.5
0.11
126.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.95
1.75
0.81
0.77
3.75
0.99
1.29
5.40
6.30
Live
-0.78
2.25
0.62
0.92
4.25
0.90
1.25
5.90
6.60
Run
0.50
0
-0.66
-0.17
4.5
0.07
150.00
8.10
1.01
188betSớm
0.98
1.75
0.80
0.79
3.75
0.99
1.29
5.40
6.20
Live
0.86
1.75
0.98
0.92
4.25
0.90
1.25
5.90
6.60
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.21
4.5
0.03
17.00
13.50
1.01
SbobetSớm
0.99
1.75
0.79
0.80
3.75
0.98
1.28
4.85
5.40
Live
-0.96
2
0.80
0.87
4.25
0.95
1.27
5.60
6.20
Run
0.44
0
-0.60
-0.15
4.5
0.01
55.00
9.40
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Breidablik
ChủHòaKhách
Fram Reykjavik
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
BreidablikSo Sánh Sức MạnhFram Reykjavik
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 96%So Sánh Đối Đầu4%
  • Tất cả
  • 9T 1H 0B
    0T 1H 9B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE LC-2] Breidablik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
531116610260.0%
00000000%
00000000%
65101351683.3%
[ICE LC-3] Fram Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
53021279360.0%
00000000%
00000000%
602471520.0%

Thành tích đối đầu

Breidablik            
Chủ - Khách
BreidablikFram Reykjavik
Fram ReykjavikBreidablik
Fram ReykjavikBreidablik
BreidablikFram Reykjavik
Fram ReykjavikBreidablik
BreidablikFram Reykjavik
Fram ReykjavikBreidablik
BreidablikFram Reykjavik
Fram ReykjavikBreidablik
BreidablikFram Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE PR19-08-243 - 1
(1 - 1)
8 - 5-0.68-0.23-0.21T-0.96-0.800.78TT
ICE PR26-05-241 - 4
(1 - 1)
5 - 11-0.32-0.27-0.53T0.92-0.500.90TT
ICE PR14-07-230 - 1
(0 - 1)
0 - 8-0.24-0.24-0.64T0.86-1.00-0.98HX
ICE PR28-04-235 - 4
(3 - 1)
11 - 5-0.75-0.19-0.15T0.93-0.670.95TT
ICE PR22-08-220 - 2
(0 - 0)
0 - 10-0.22-0.23-0.63T0.85-1.00-0.97TX
ICE PR22-05-224 - 3
(2 - 1)
4 - 7-0.79-0.18-0.12T-0.98-0.570.86TT
ICE LC23-03-170 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.20-0.23-0.69T0.82-1.251.00BX
ICE PR18-08-143 - 0
(0 - 0)
12 - 1-0.55-0.28-0.27T0.830.50-0.95TH
ICE PR22-05-141 - 1
(0 - 0)
4 - 15-0.40-0.30-0.39H0.880.001.00HX
ICE LC08-03-144 - 3
(3 - 2)
6 - 4-0.50-0.29-0.33T-0.990.500.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Breidablik            
Chủ - Khách
BreidablikAkranes
Vikingur ReykjavikBreidablik
BreidablikStjarnan Gardabaer
BreidablikValur Reykjavik
HafnarfjordurBreidablik
BreidablikAkranes
BreidablikHK Kopavogs
KA AkureyriBreidablik
AkranesBreidablik
BreidablikFram Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF18-01-253 - 2
(0 - 1)
3 - 10---T--
ICE PR27-10-240 - 3
(0 - 1)
5 - 2-0.50-0.27-0.35T0.810.25-0.99TX
ICE PR19-10-242 - 1
(0 - 0)
3 - 8-0.68-0.22-0.22T0.8211.00TX
ICE PR06-10-242 - 2
(0 - 1)
10 - 3-0.50-0.26-0.37H-0.990.50.81TT
ICE PR29-09-240 - 1
(0 - 0)
3 - 9-0.38-0.26-0.48T0.87-0.250.95TX
ICE PR23-09-242 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.68-0.22-0.22T1.001.250.82TX
ICE PR15-09-245 - 3
(1 - 2)
8 - 4-0.88-0.14-0.10T0.932.250.89TT
ICE PR01-09-242 - 3
(1 - 1)
5 - 6-0.35-0.27-0.51T0.85-0.50.97TT
ICE PR25-08-241 - 2
(0 - 0)
4 - 7-0.33-0.26-0.53T0.94-0.50.88TX
ICE PR19-08-243 - 1
(1 - 1)
8 - 5-0.68-0.23-0.21T-0.961.250.78TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 44%

Fram Reykjavik            
Chủ - Khách
Fram ReykjavikThrottur Reykjavik
Valur ReykjavikFram Reykjavik
Fram ReykjavikFylkir
Fram ReykjavikAfturelding
Fram ReykjavikKR Reykjavik
Fram ReykjavikKA Akureyri
HK KopavogsFram Reykjavik
Fram ReykjavikVestri
KR ReykjavikFram Reykjavik
Fram ReykjavikFylkir
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
REYT25-01-252 - 2
(2 - 1)
2 - 5-0.58-0.24-0.290.910.750.85T
REYT18-01-251 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.71-0.20-0.240.831.250.87X
REYT10-01-251 - 3
(1 - 2)
7 - 4-----
ICE PSC20-12-242 - 2
(1 - 1)
5 - 2-----
ICE PSC14-12-241 - 3
(1 - 1)
6 - 6-0.34-0.24-0.540.98-0.50.84X
ICE PR26-10-241 - 4
(0 - 2)
8 - 5-0.44-0.27-0.410.8500.97T
ICE PR20-10-242 - 1
(1 - 1)
7 - 3-0.38-0.26-0.470.91-0.250.91X
ICE PR05-10-242 - 4
(1 - 3)
7 - 3-0.53-0.28-0.320.900.50.92T
ICE PR29-09-247 - 1
(4 - 0)
5 - 6-0.50-0.26-0.360.990.50.83T
ICE PR22-09-242 - 0
(2 - 0)
1 - 13-0.62-0.25-0.260.860.750.96X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

BreidablikSo sánh số liệuFram Reykjavik
  • 26Tổng số ghi bàn13
  • 2.6Trung bình ghi bàn1.3
  • 12Tổng số mất bàn28
  • 1.2Trung bình mất bàn2.8
  • 90.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 0.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Breidablik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Fram Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Breidablik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Fram Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

BreidablikThời gian ghi bànFram Reykjavik
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Breidablik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE LC08-02-2025ChủFylkir4 Ngày
ICE LC15-02-2025KháchKA Akureyri11 Ngày
ICE LC22-02-2025ChủVolsungur husavik18 Ngày
Fram Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE LC08-02-2025ChủVolsungur husavik4 Ngày
ICE LC14-02-2025KháchFylkir10 Ngày
ICE LC22-02-2025ChủUMF Njardvik18 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 60.0%Thắng60.0% [3]
  • [1] 20.0%Hòa0.0% [3]
  • [1] 20.0%Bại40.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.20 
  • TB mất điểm
    1.20 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    2.40
  • TB mất điểm
    1.40
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 40.00%thắng 2 bàn+60.00% [3]
  • [1] 20.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 20.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn40.00% [2]
  • [1] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Breidablik VS Fram Reykjavik ngày 05-02-2025 - Thông tin đội hình