So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
0.75
0.80
0.92
2.5
0.78
1.68
3.55
4.10
Live
0.77
0.75
0.93
0.96
2.5
0.74
1.56
3.55
4.45
Run
-0.33
0.25
0.03
-0.31
3.5
0.01
1.01
10.50
14.50
BET365Sớm
0.98
0.75
0.83
0.98
2.5
0.83
1.73
3.50
4.50
Live
0.85
0.75
0.95
0.82
2.25
0.97
1.61
3.60
5.00
Run
0.35
0
-0.48
-0.13
3.5
0.07
1.01
21.00
151.00
Mansion88Sớm
0.74
0.5
1.00
0.99
2.5
0.75
1.74
3.35
4.05
Live
0.81
0.75
0.95
-0.93
2.5
0.69
1.60
3.50
4.65
Run
-0.63
0.25
0.47
-0.53
3.5
0.35
1.01
7.50
300.00
188betSớm
0.91
0.75
0.81
0.93
2.5
0.79
1.68
3.55
4.10
Live
0.78
0.75
0.94
0.97
2.5
0.75
1.56
3.55
4.45
Run
-0.32
0.25
0.04
-0.30
3.5
0.02
1.01
10.50
14.50
SbobetSớm
0.74
0.5
1.00
0.74
2.25
1.00
1.62
3.40
4.72
Live
0.74
0.75
-0.98
0.76
2.25
1.00
-
-
-
Run
-0.66
0.25
0.50
-0.53
3.5
0.35
1.01
7.90
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Linfield FC
ChủHòaKhách
Cliftonville
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Linfield FCSo Sánh Sức MạnhCliftonville
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[NIR Premier League-2] Linfield FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3324456123152272.7%
171304301339376.5%
161141311037368.8%
65101201683.3%
[NIR Premier League-8] Cliftonville
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3313713443792839.4%
16934231130456.3%
174492126161223.5%
611458416.7%

Thành tích đối đầu

Linfield FC            
Chủ - Khách
Linfield FCCliftonville
CliftonvilleLinfield FC
Linfield FCCliftonville
Linfield FCCliftonville
CliftonvilleLinfield FC
CliftonvilleLinfield FC
Linfield FCCliftonville
CliftonvilleLinfield FC
Linfield FCCliftonville
CliftonvilleLinfield FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NIR D126-10-241 - 2
(1 - 0)
2 - 9-0.69-0.25-0.21B0.801.000.90HT
NIR D117-09-240 - 0
(0 - 0)
7 - 6-0.31-0.29-0.55H0.88-0.500.82BX
NIR CUP04-05-241 - 1
(1 - 0)
5 - 1-0.54-0.29-0.32H0.860.500.84TX
NIR D127-04-241 - 1
(0 - 0)
9 - 0-0.65-0.26-0.24H0.961.000.74TX
NIR D120-02-240 - 3
(0 - 0)
2 - 3-0.44-0.31-0.41T0.780.000.92TT
NIR D120-10-230 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.40-0.31-0.43T0.920.000.78TX
NIR D122-08-232 - 1
(1 - 0)
8 - 8-0.60-0.29-0.26T0.900.750.80TT
NIR D129-04-230 - 2
(0 - 1)
5 - 10-0.35-0.31-0.49T0.87-0.250.83TX
NIR D111-02-231 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.51-0.28-0.36T0.750.250.95TX
NIR D110-01-231 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.49-0.31-0.36B0.850.250.85BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Linfield FC            
Chủ - Khách
Linfield FCCarrick Rangers
Linfield FCWellington Rec
Glentoran FCLinfield FC
Linfield FCGlenavon Lurgan
Dungannon SwiftsLinfield FC
Linfield FCColeraine
Linfield FCGlentoran FC
Linfield FCPortadown
Glentoran FCLinfield FC
Larne FCLinfield FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NIR D111-01-253 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.80-0.22-0.13T0.871.50.83TT
NIR CUP04-01-254 - 0
(2 - 0)
13 - 0---T--
NIR D126-12-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.37-0.32-0.46H0.75-0.250.95BX
NIR D121-12-241 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.78-0.22-0.15T0.961.50.74TX
NIR D117-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 10---T--
NIR D114-12-243 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.74-0.24-0.18T0.901.250.80TT
NIR LC03-12-240 - 1
(0 - 0)
- -0.62-0.27-0.22B0.800.750.90BX
NIR D130-11-242 - 1
(0 - 0)
7 - 8-0.85-0.19-0.12T0.851.750.85TH
NIR D122-11-241 - 0
(1 - 0)
5 - 11-0.36-0.31-0.48B0.80-0.250.90BX
NIR D116-11-240 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.35-0.33-0.47T0.78-0.250.92TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 29%

Cliftonville            
Chủ - Khách
Larne FCCliftonville
Larne FCCliftonville
CliftonvilleBanbridge Rangers
CrusadersCliftonville
CliftonvilleGlentoran FC
PortadownCliftonville
Armagh CityCliftonville
Larne FCCliftonville
CliftonvilleLoughgall FC
CliftonvilleBallymena United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NIR LC14-01-250 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.49-0.32-0.31-0.970.50.79X
NIR D110-01-252 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.48-0.32-0.350.880.250.82X
NIR CUP04-01-254 - 0
(1 - 0)
- -----
NIR D126-12-242 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.39-0.31-0.450.9800.72X
NIR D121-12-241 - 2
(1 - 1)
4 - 3-0.44-0.30-0.410.7700.93T
NIR D114-12-242 - 0
(2 - 0)
2 - 3-0.30-0.30-0.550.87-0.50.83X
NIR LC04-12-240 - 3
(0 - 0)
- -0.11-0.18-0.860.96-1.750.74H
NIR D101-12-241 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.48-0.32-0.340.850.250.85X
NIR D123-11-244 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.78-0.21-0.160.881.50.82T
NIR D116-11-240 - 1
(0 - 0)
2 - 1-0.65-0.27-0.230.750.750.95X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 25%

Linfield FCSo sánh số liệuCliftonville
  • 15Tổng số ghi bàn13
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.3
  • 3Tổng số mất bàn10
  • 0.3Trung bình mất bàn1.0
  • 70.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Linfield FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem11XemXem1XemXem10XemXem50%XemXem11XemXem50%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem
Cliftonville
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem10XemXem1XemXem11XemXem45.5%XemXem9XemXem40.9%XemXem13XemXem59.1%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Linfield FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem11XemXem1XemXem10XemXem50%XemXem7XemXem31.8%XemXem11XemXem50%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem7XemXem63.6%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
621333.3%Xem00.0%466.7%Xem
Cliftonville
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem4XemXem9XemXem40.9%XemXem8XemXem36.4%XemXem11XemXem50%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem6XemXem60%XemXem
12XemXem4XemXem3XemXem5XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
623133.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Linfield FCThời gian ghi bànCliftonville
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    17
    0 Bàn
    1
    3
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    11
    7
    Bàn thắng H1
    5
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Linfield FCChi tiết về HT/FTCliftonville
  • 3
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    18
    17
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Linfield FCSố bàn thắng trong H1&H2Cliftonville
  • 4
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    3
    Thắng 1 bàn
    18
    17
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Linfield FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
NIR D108-02-2025KháchBallymena United14 Ngày
NIR D115-02-2025ChủLoughgall FC21 Ngày
NIR D122-02-2025ChủColeraine28 Ngày
Cliftonville
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
NIR D108-02-2025ChủPortadown14 Ngày
NIR D115-02-2025KháchGlenavon Lurgan21 Ngày
NIR D122-02-2025ChủGlentoran FC28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [24] 72.7%Thắng39.4% [13]
  • [4] 12.1%Hòa21.2% [13]
  • [5] 15.2%Bại39.4% [13]
  • Chủ/Khách
  • [13] 39.4%Thắng12.1% [4]
  • [0] 0.0%Hòa12.1% [4]
  • [4] 12.1%Bại27.3% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    61 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    1.85 
  • TB mất điểm
    0.70 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.91 
  • TB mất điểm
    0.39 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
     
    Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.12
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    0.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 62.50%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [2] 25.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 12.50%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Linfield FC VS Cliftonville ngày 26-01-2025 - Thông tin đội hình