So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
1.25
0.80
0.95
2.75
0.75
1.36
4.10
5.80
Live
0.83
1.5
0.87
0.81
2.75
0.89
1.21
4.95
8.30
Run
-0.40
0.25
0.10
-0.39
3.5
0.09
1.01
9.90
15.00
BET365Sớm
0.95
1.25
0.85
0.85
2.5
0.95
1.36
4.25
7.00
Live
0.95
1.5
0.85
0.85
2.75
0.95
1.30
4.75
7.50
Run
-0.41
0.25
0.30
-0.29
3.5
0.19
1.01
26.00
151.00
Mansion88Sớm
0.99
1.25
0.75
0.78
2.5
0.96
1.37
4.10
6.80
Live
0.65
1.25
-0.89
0.56
2.5
-0.80
1.27
4.80
8.40
Run
-0.56
0.25
0.40
-0.50
3.5
0.36
1.05
6.00
265.00
188betSớm
0.91
1.25
0.81
0.96
2.75
0.76
1.36
4.10
5.80
Live
0.76
1.5
0.96
0.79
2.75
0.93
1.21
4.95
8.30
Run
0.20
0
-0.48
-0.39
3.5
0.11
1.01
9.80
15.50
SbobetSớm
0.94
1.25
0.80
0.79
2.5
0.95
1.31
4.47
7.20
Live
0.68
1.25
-0.93
0.66
2.5
-0.90
-
-
-
Run
-0.46
0.25
0.30
-0.39
3.5
0.25
1.03
6.70
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Linfield FC
ChủHòaKhách
Crusaders
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Linfield FCSo Sánh Sức MạnhCrusaders
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[NIR Premier League-2] Linfield FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3526456625158274.3%
191504351545278.9%
161141311037368.8%
65102441683.3%
[NIR Premier League-11] Crusaders
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
351561444481011142.9%
187472732251138.9%
178271716261047.1%
65101631683.3%

Thành tích đối đầu

Linfield FC            
Chủ - Khách
CrusadersLinfield FC
Linfield FCCrusaders
CrusadersLinfield FC
Linfield FCCrusaders
Linfield FCCrusaders
CrusadersLinfield FC
Linfield FCCrusaders
CrusadersLinfield FC
CrusadersLinfield FC
Linfield FCCrusaders
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NIR D112-04-241 - 2
(0 - 1)
2 - 5-0.36-0.29-0.50T0.90-0.250.80TT
NIR D120-01-241 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.63-0.29-0.23T0.800.750.90TX
NIR D102-01-240 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.27-0.30-0.58T0.76-0.750.94TX
NIR D126-09-232 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.50-0.29-0.36T0.800.250.90TX
NIR D107-04-230 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.53-0.31-0.31H0.900.500.80TX
NIR D124-01-232 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.43-0.31-0.41B0.790.000.91BX
NIR D126-11-220 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.47-0.29-0.38H0.920.250.78TX
NIR D116-09-222 - 1
(0 - 0)
5 - 8-0.36-0.30-0.49B0.87-0.250.83BT
NIR D119-04-221 - 2
(1 - 1)
4 - 6-0.39-0.32-0.44T0.960.000.74TT
NIR D111-03-223 - 2
(2 - 1)
7 - 4-0.54-0.32-0.29T0.850.500.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Linfield FC            
Chủ - Khách
PortadownLinfield FC
Linfield FCLoughgall FC
Glenavon LurganLinfield FC
Linfield FCDungannon Swifts
Ballymena UnitedLinfield FC
HW WeldersLinfield FC
DundelaLinfield FC
Ballyclare ComradesLinfield FC
Linfield FCStjarnan Gardabaer
Bangor FCLinfield FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NIR D130-08-242 - 2
(1 - 1)
4 - 7-0.10-0.18-0.87H0.77-20.93BT
NIR D124-08-245 - 1
(4 - 0)
- -0.87-0.17-0.11T0.9020.80TT
NIR D120-08-240 - 3
(0 - 3)
3 - 3-0.18-0.22-0.76T0.94-1.250.76TX
NIR D117-08-243 - 1
(3 - 0)
5 - 4-0.75-0.22-0.19T0.801.250.90TT
NIR D110-08-240 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.16-0.23-0.76T0.92-1.250.78TX
INT CF05-08-240 - 9
(0 - 3)
5 - 4-0.10-0.15-0.85T0.94-20.76TT
INT CF27-07-240 - 4
(0 - 3)
2 - 3---T--
INT CF20-07-241 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.10-0.16-0.88H0.90-20.80BX
UEFA ECL18-07-243 - 2
(1 - 0)
12 - 2-0.55-0.28-0.29T0.830.50.93TT
INT CF13-07-241 - 4
(0 - 4)
5 - 5-0.30-0.27-0.55T0.93-0.50.83TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 67%

Crusaders            
Chủ - Khách
CrusadersCliftonville
Ballymena UnitedCrusaders
Glentoran FCCrusaders
Ballyclare ComradesCrusaders
CrusadersNewington
Crumlin UnitedCrusaders
KnockbredaCrusaders
CrusadersCaernarfon
CaernarfonCrusaders
CrusadersSalford City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NIR D124-08-241 - 1
(1 - 1)
- -0.49-0.30-0.360.850.250.85X
NIR D120-08-240 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.26-0.29-0.600.81-0.750.89X
NIR D109-08-240 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.55-0.29-0.310.820.50.88X
INT CF03-08-242 - 6
(0 - 4)
2 - 5-0.20-0.23-0.710.78-1.250.92T
INT CF01-08-243 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.99-0.10-0.060.7930.91X
INT CF27-07-240 - 4
(0 - 0)
- -----
INT CF23-07-240 - 2
(0 - 1)
- -----
UEFA ECL17-07-243 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.71-0.22-0.190.961.250.86T
UEFA ECL11-07-242 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.28-0.29-0.550.95-0.50.81X
INT CF07-07-241 - 3
(0 - 1)
2 - 7-0.36-0.29-0.510.94-0.250.76T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 38%

Linfield FCSo sánh số liệuCrusaders
  • 36Tổng số ghi bàn22
  • 3.6Trung bình ghi bàn2.2
  • 8Tổng số mất bàn9
  • 0.8Trung bình mất bàn0.9
  • 80.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 0.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Linfield FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
540180.0%Xem360.0%240.0%Xem
Crusaders
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
320166.7%Xem00.0%3100.0%Xem
Linfield FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
530260.0%Xem480.0%120.0%Xem
Crusaders
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
321066.7%Xem133.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Linfield FCThời gian ghi bànCrusaders
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    22
    0 Bàn
    1
    3
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    11
    3
    Bàn thắng H1
    5
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Linfield FCChi tiết về HT/FTCrusaders
  • 3
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    19
    20
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    3
    B/B
ChủKhách
Linfield FCSố bàn thắng trong H1&H2Crusaders
  • 4
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    3
    Thắng 1 bàn
    19
    20
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Linfield FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
NIR D114-09-2024ChủLarne FC7 Ngày
NIR D117-09-2024KháchCliftonville10 Ngày
NIR D121-09-2024ChủCarrick Rangers14 Ngày
Crusaders
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
NIR D114-09-2024ChủGlenavon Lurgan7 Ngày
NIR D117-09-2024KháchDungannon Swifts10 Ngày
NIR D121-09-2024ChủPortadown14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Linfield FC
Crusaders
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [26] 74.3%Thắng42.9% [15]
  • [4] 11.4%Hòa17.1% [15]
  • [5] 14.3%Bại40.0% [14]
  • Chủ/Khách
  • [15] 42.9%Thắng22.9% [8]
  • [0] 0.0%Hòa5.7% [2]
  • [4] 11.4%Bại20.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    66 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    1.89 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.43 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    4.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    48
  • TB được điểm
    1.26
  • TB mất điểm
    1.37
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    32
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    0.91
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 62.50%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [2] 25.00%thắng 1 bàn44.44% [4]
  • [0] 0.00%Hòa22.22% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 12.50%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Linfield FC VS Crusaders ngày 29-01-2025 - Thông tin đội hình