[ENG EFL League One-16] Rotherham United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 13 | 9 | 17 | 44 | 49 | 48 | 16 | 33.3% |
20 | 9 | 4 | 7 | 28 | 25 | 31 | 11 | 45.0% |
19 | 4 | 5 | 10 | 16 | 24 | 17 | 20 | 21.1% |
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 33.3% |
[ENG EFL League One-15] Exeter City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 13 | 9 | 17 | 42 | 54 | 48 | 15 | 33.3% |
19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 29 | 25 | 16 | 36.8% |
20 | 6 | 5 | 9 | 16 | 25 | 23 | 12 | 30.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 10 | 6 | 16.7% |
Rotherham United |
Chủ - Khách |
---|
Exeter CityRotherham United |
Rotherham UnitedExeter City |
Exeter CityRotherham United |
Rotherham UnitedExeter City |
Exeter CityRotherham United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L1 | 10-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.35 | -0.30 | -0.47 | B | 0.94 | -0.25 | 0.88 | B | X |
ENG L2 | 09-04-13 | 4 - 1 (3 - 0) | - | -0.49 | -0.30 | -0.31 | T | 0.80 | 0.25 | -0.93 | T | T |
ENG L2 | 24-11-12 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.41 | -0.31 | -0.38 | T | 0.85 | 0.00 | -0.97 | T | X |
ENG L2 | 02-05-09 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.31 | -0.31 | -0.46 | B | 0.77 | -0.50 | -0.88 | B | X |
ENG L2 | 25-11-08 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.46 | -0.31 | -0.33 | H | 0.97 | 0.25 | 0.93 | T | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
Rotherham United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L1 | 04-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.43 | -0.31 | -0.36 | T | 0.77 | 0 | -0.95 | T | X |
ENG L1 | 01-03-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 6 - 8 | -0.31 | -0.30 | -0.49 | T | -0.97 | -0.25 | 0.79 | T | T |
ENG L1 | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.44 | -0.29 | -0.36 | B | -0.97 | 0.25 | 0.79 | B | X |
ENG L1 | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.38 | -0.30 | -0.41 | B | 0.97 | 0 | 0.85 | B | T |
ENG L1 | 11-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.49 | -0.30 | -0.31 | H | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | X |
ENG L1 | 08-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.62 | -0.27 | -0.21 | B | 0.85 | 0.75 | 0.97 | B | T |
ENG JPT | 04-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.34 | B | 0.91 | 0.25 | 0.91 | B | X |
ENG L1 | 01-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.65 | -0.26 | -0.20 | B | -0.99 | 1 | 0.81 | H | T |
ENG L1 | 28-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.59 | -0.28 | -0.23 | T | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | T |
ENG L1 | 25-01-25 | 4 - 2 (3 - 1) | 6 - 3 | -0.30 | -0.30 | -0.50 | B | 0.82 | -0.5 | 1.00 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
Exeter City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L1 | 04-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.53 | -0.27 | -0.30 | 0.89 | 0.5 | 0.93 | X | ||
ENG L1 | 01-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.48 | -0.30 | -0.32 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | X | ||
ENG L1 | 22-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.65 | -0.26 | -0.19 | 0.99 | 1 | 0.83 | T | ||
ENG L1 | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.50 | -0.30 | -0.30 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | X | ||
ENG FAC | 11-02-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 7 - 5 | -0.12 | -0.18 | -0.78 | -0.97 | -1.5 | 0.85 | T | ||
ENG L1 | 01-02-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | -0.62 | -0.28 | -0.20 | 0.84 | 0.75 | 0.98 | T | ||
ENG L1 | 28-01-25 | 2 - 6 (0 - 4) | 3 - 4 | -0.34 | -0.31 | -0.45 | 0.84 | -0.25 | 0.98 | T | ||
ENG L1 | 25-01-25 | 1 - 3 (0 - 3) | 5 - 9 | -0.40 | -0.29 | -0.40 | 0.92 | 0 | 0.90 | T | ||
ENG L1 | 21-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.49 | -0.27 | -0.34 | 0.81 | 0.25 | -0.99 | X | ||
ENG L1 | 18-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.77 | -0.20 | -0.13 | 0.95 | 1.5 | 0.87 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Rotherham United |
Rotherham United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L1 | 22-03-2025 | Khách | Bolton Wanderers | 7 Ngày |
ENG L1 | 29-03-2025 | Chủ | Crawley Town | 14 Ngày |
ENG L1 | 01-04-2025 | Khách | Northampton Town | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L1 | 22-03-2025 | Khách | Lincoln City | 7 Ngày |
ENG L1 | 29-03-2025 | Chủ | Wrexham | 14 Ngày |
ENG L1 | 01-04-2025 | Khách | Barnsley | 17 Ngày |