So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
-0.5
0.80
0.87
2.5
0.83
3.40
3.30
1.80
Live
0.90
-0.5
0.80
0.90
2.5
0.80
3.45
3.30
1.80
Run
0.08
-0.25
-0.38
-0.32
2.5
0.02
1.01
11.00
13.50
BET365Sớm
0.90
-0.5
0.90
0.90
2.5
0.90
3.70
3.40
1.83
Live
0.87
-0.5
0.92
1.00
2.5
0.80
3.60
3.40
1.85
Run
0.16
-0.25
-0.24
-0.15
2.5
0.09
1.00
51.00
151.00
Mansion88Sớm
0.89
-0.5
0.85
0.86
2.5
0.88
4.45
3.60
1.62
Live
0.86
-0.5
0.90
-0.95
2.5
0.71
3.55
3.20
1.90
Run
0.27
-0.25
-0.43
-0.33
2.5
0.19
1.01
8.80
80.00
188betSớm
0.91
-0.5
0.81
0.88
2.5
0.84
3.40
3.30
1.80
Live
0.91
-0.5
0.81
0.91
2.5
0.81
3.45
3.30
1.80
Run
0.11
-0.25
-0.39
-0.33
2.5
0.05
1.01
11.00
13.50
SbobetSớm
0.90
-0.5
0.84
0.91
2.5
0.83
3.36
3.03
1.84
Live
0.90
-0.5
0.86
0.90
2.5
0.86
3.44
3.10
1.86
Run
0.30
-0.25
-0.46
-0.25
2.5
0.11
1.01
8.80
80.00

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Umm Al Fahm
ChủHòaKhách
Maccabi Herzliya
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel Umm Al FahmSo Sánh Sức MạnhMaccabi Herzliya
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 2T 2H 2B
    2T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Leumit League-24] Hapoel Umm Al Fahm
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3147202453372412.9%
154381018152226.7%
16041214354170.0%
6105413316.7%
[ISR Leumit League-12] Maccabi Herzliya
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30126123751841240.0%
15744212325746.7%
155281628171633.3%
6312771050.0%

Thành tích đối đầu

Hapoel Umm Al Fahm            
Chủ - Khách
Maccabi HerzliyaHapoel Umm Al Fahm
Maccabi HerzliyaHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al FahmMaccabi Herzliya
Maccabi HerzliyaHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al FahmMaccabi Herzliya
Hapoel Umm Al FahmMaccabi Herzliya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D225-10-242 - 2
(1 - 1)
8 - 4-0.54-0.28-0.30H0.860.500.96TT
ISR LLTTC15-08-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.43-0.29-0.40H0.850.000.97HX
ISR D207-05-241 - 2
(0 - 0)
4 - 8-0.45-0.31-0.36B-0.980.250.80BT
ISR D205-01-241 - 2
(0 - 0)
9 - 5-0.37-0.32-0.43T-0.940.000.76TT
ISR D228-08-232 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.54-0.30-0.26T0.850.500.99TX
ISR LLTTC10-08-231 - 2
(1 - 0)
- ---B---

Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Hapoel Umm Al Fahm            
Chủ - Khách
Hapoel Umm Al FahmKafr Qasim
Hapoel Tel AvivHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al FahmHapoel Ramat Gan
Hapoel Umm Al FahmHapoel Kfar Shalem
Hapoel Natzrat IllitHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al FahmHapoel Raanana
Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al FahmMaccabi Netanya
Hapoel Umm Al FahmHapoel Petah Tikva
Hapoel Umm Al FahmHapoel Rishon Lezion
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D207-02-250 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.21-0.30-0.64B0.89-0.750.81BX
ISR D204-02-254 - 0
(2 - 0)
6 - 2-0.84-0.20-0.12B0.881.750.82BT
ISR D231-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.12-0.21-0.82T0.90-1.50.80BX
ISR D224-01-250 - 2
(0 - 1)
0 - 2-0.20-0.26-0.69B0.90-10.80BX
ISR D217-01-252 - 1
(1 - 0)
9 - 2-0.63-0.27-0.25B0.800.750.90BT
ISR D213-01-252 - 3
(0 - 2)
3 - 6-0.28-0.31-0.53B0.88-0.50.88BT
ISR D206-01-252 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.65-0.26-0.24B0.9710.73HH
ISR CUP29-12-240 - 2
(0 - 0)
0 - 8---B--
ISR D220-12-240 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.18-0.25-0.69B1.00-10.82BX
ISR D213-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.31-0.31-0.50B0.81-0.5-0.99BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 38%

Maccabi Herzliya            
Chủ - Khách
Maccabi HerzliyaHapoel Kfar Shalem
Hapoel Natzrat IllitMaccabi Herzliya
Maccabi HerzliyaHapoel Raanana
Ironi Nir Ramat HaSharonMaccabi Herzliya
Maccabi HerzliyaHapoel Petah Tikva
Hapoel Rishon LezionMaccabi Herzliya
Maccabi HerzliyaBnei Yehuda Tel Aviv
Hapoel AfulaMaccabi Herzliya
Ironi Nir Ramat HaSharonMaccabi Herzliya
Maccabi HerzliyaMaccabi Kabilio Jaffa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D214-02-252 - 1
(1 - 1)
0 - 5-0.33-0.30-0.520.78-0.50.92T
ISR D207-02-250 - 1
(0 - 0)
12 - 4-0.47-0.30-0.380.950.250.75X
ISR D204-02-251 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.47-0.31-0.370.920.250.78X
ISR D231-01-252 - 2
(2 - 1)
0 - 4-0.44-0.28-0.430.8200.88T
ISR D224-01-251 - 2
(0 - 0)
4 - 6-0.29-0.30-0.560.90-0.50.80T
ISR D217-01-252 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.43-0.32-0.400.7800.92X
ISR D210-01-253 - 2
(2 - 0)
4 - 4-0.30-0.29-0.540.90-0.50.86T
ISR D203-01-252 - 3
(1 - 2)
3 - 9-0.36-0.31-0.490.85-0.250.85T
ISR CUP27-12-241 - 0
(1 - 0)
8 - 12-0.40-0.29-0.430.9400.82X
ISR D220-12-241 - 1
(1 - 1)
6 - 3-0.46-0.29-0.370.980.250.84X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Hapoel Umm Al FahmSo sánh số liệuMaccabi Herzliya
  • 5Tổng số ghi bàn14
  • 0.5Trung bình ghi bàn1.4
  • 19Tổng số mất bàn13
  • 1.9Trung bình mất bàn1.3
  • 10.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 0.0%TL hòa20.0%
  • 90.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Umm Al Fahm
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem6XemXem4XemXem13XemXem26.1%XemXem10XemXem43.5%XemXem11XemXem47.8%XemXem
12XemXem3XemXem2XemXem7XemXem25%XemXem3XemXem25%XemXem8XemXem66.7%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Maccabi Herzliya
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem13XemXem1XemXem10XemXem54.2%XemXem15XemXem62.5%XemXem9XemXem37.5%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Hapoel Umm Al Fahm
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem7XemXem2XemXem14XemXem30.4%XemXem7XemXem30.4%XemXem11XemXem47.8%XemXem
12XemXem3XemXem2XemXem7XemXem25%XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
610516.7%Xem350.0%116.7%Xem
Maccabi Herzliya
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem12XemXem2XemXem10XemXem50%XemXem10XemXem41.7%XemXem6XemXem25%XemXem
12XemXem10XemXem1XemXem1XemXem83.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem
12XemXem2XemXem1XemXem9XemXem16.7%XemXem3XemXem25%XemXem4XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel Umm Al FahmThời gian ghi bànMaccabi Herzliya
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 23
    21
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    3
    Bàn thắng H1
    0
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel Umm Al FahmChi tiết về HT/FTMaccabi Herzliya
  • 0
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    0
    H/T
    19
    19
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    4
    2
    B/B
ChủKhách
Hapoel Umm Al FahmSố bàn thắng trong H1&H2Maccabi Herzliya
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    19
    21
    Hòa
    4
    1
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Umm Al Fahm
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D228-02-2025KháchHapoel Kfar Saba7 Ngày
ISR D207-03-2025ChủMaccabi Kabilio Jaffa14 Ngày
ISR D214-03-2025KháchHapoel Afula21 Ngày
Maccabi Herzliya
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D228-02-2025ChủHapoel Tel Aviv7 Ngày
ISR D207-03-2025KháchKafr Qasim14 Ngày
ISR D214-03-2025ChủHapoel Acre FC21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 12.9%Thắng40.0% [12]
  • [7] 22.6%Hòa20.0% [12]
  • [20] 64.5%Bại40.0% [12]
  • Chủ/Khách
  • [4] 12.9%Thắng16.7% [5]
  • [3] 9.7%Hòa6.7% [2]
  • [8] 25.8%Bại26.7% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    53 
  • TB được điểm
    0.77 
  • TB mất điểm
    1.71 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.32 
  • TB mất điểm
    0.58 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    2.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    51
  • TB được điểm
    1.23
  • TB mất điểm
    1.70
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    0.77
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn44.44% [4]
  • [3] 27.27%Hòa11.11% [1]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [4] 36.36%Mất 2 bàn+ 33.33% [3]

Hapoel Umm Al Fahm VS Maccabi Herzliya ngày 25-02-2025 - Thông tin đội hình