So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
0
0.91
0.87
2.25
0.93
2.47
3.20
2.47
Live
0.78
0
-0.94
0.87
2.25
0.95
2.35
3.25
2.73
Run
0.89
0
0.95
-0.28
0.5
0.10
11.50
1.05
13.00
BET365Sớm
0.85
0
1.00
0.93
2.25
0.93
2.50
3.20
2.63
Live
-0.95
0.25
0.75
0.87
2.25
0.92
2.35
3.20
2.80
Run
0.75
0
-0.95
-0.10
0.5
0.05
17.00
1.04
19.00
Mansion88Sớm
0.90
0
0.92
0.88
2.25
0.92
2.47
3.15
2.50
Live
-0.89
0.25
0.79
0.83
2.25
-0.95
2.40
3.25
2.67
Run
0.94
0
0.96
-0.22
0.5
0.13
5.70
1.31
6.20
188betSớm
0.92
0
0.92
0.88
2.25
0.94
2.47
3.20
2.47
Live
0.79
0
-0.93
0.88
2.25
0.96
2.42
3.25
2.64
Run
0.68
0
-0.83
-0.29
0.5
0.13
8.80
1.10
10.50
SbobetSớm
0.90
0
0.92
0.88
2.25
0.92
2.47
2.95
2.50
Live
-0.90
0.25
0.80
0.83
2.25
-0.95
2.33
3.14
2.83
Run
-0.44
0.25
0.34
-0.20
0.5
0.10
10.50
1.09
11.50

Bên nào sẽ thắng?

Pogon Siedlce
ChủHòaKhách
Stal Stalowa Wola
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Pogon SiedlceSo Sánh Sức MạnhStal Stalowa Wola
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 80%So Sánh Đối Đầu20%
  • Tất cả
  • 8T 0H 2B
    2T 0H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POL Liga 1-18] Pogon Siedlce
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2536162444151812.0%
1214711207188.3%
13229132481715.4%
613278616.7%
[POL Liga 1-17] Stal Stalowa Wola
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2621014194516177.7%
1316612239177.7%
131487227187.7%
6132810616.7%

Thành tích đối đầu

Pogon Siedlce            
Chủ - Khách
Stal Stalowa WolaPogon Siedlce
Stal Stalowa WolaPogon Siedlce
Pogon SiedlceStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaPogon Siedlce
Pogon SiedlceStal Stalowa Wola
Pogon SiedlceStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaPogon Siedlce
Pogon SiedlceStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaPogon Siedlce
Pogon SiedlceStal Stalowa Wola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D124-08-241 - 3
(1 - 0)
7 - 4-0.50-0.31-0.32T-0.980.500.80TT
POL D227-11-232 - 1
(0 - 1)
4 - 8-0.40-0.29-0.43B0.980.000.84BT
POL D229-07-232 - 0
(0 - 0)
2 - 12---T---
POL D225-07-200 - 3
(0 - 1)
- ---T---
POL D209-11-191 - 2
(0 - 1)
- ---B---
POL D209-03-195 - 1
(3 - 1)
6 - 7---T---
POL D222-08-180 - 2
(0 - 0)
2 - 6-0.52-0.29-0.30T0.910.500.85TX
INT CF25-02-172 - 1
(1 - 1)
- ---T---
POL D217-05-141 - 2
(0 - 1)
- ---T---
POL D219-10-132 - 0
(2 - 0)
- ---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Pogon Siedlce            
Chủ - Khách
GKS TychyPogon Siedlce
Pogon SiedlceWisla Plock
LKS NiecieczaPogon Siedlce
Pogon SiedlceRuch Chorzow
Pogon SiedlceSwit Nowy Dwor Mazowiecki
Podlasie Biala PodlaskaPogon Siedlce
Wisla PulawyPogon Siedlce
Pogon SiedlceLKS Lomza
Pogon SiedlceOdra Opole
Chrobry GlogowPogon Siedlce
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D107-03-252 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.56-0.29-0.27B0.990.750.83BX
POL D128-02-251 - 3
(0 - 1)
1 - 1-0.27-0.29-0.56B0.82-0.751.00BT
POL D122-02-251 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.78-0.21-0.13H0.971.50.85TX
POL D117-02-251 - 1
(1 - 1)
3 - 5-0.26-0.27-0.59H0.92-0.750.90BX
INT CF08-02-253 - 0
(2 - 0)
- ---T--
INT CF01-02-251 - 1
(1 - 0)
- ---H--
INT CF25-01-252 - 2
(2 - 1)
- ---H--
INT CF18-01-251 - 1
(1 - 1)
- ---H--
POL D108-12-240 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.46-0.30-0.36B1.000.250.82BX
POL D101-12-241 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.46-0.29-0.37B0.990.250.83BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 17%

Stal Stalowa Wola            
Chủ - Khách
Chrobry GlogowStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaWarta Poznan
Kotwica KolobrzegStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaChelmianka Chelm
Stal Stalowa WolaKS Wieczysta Krakow
Stal Stalowa WolaStar Starachowice
Stal Stalowa WolaResovia Rzeszow
Stal Stalowa WolaSandecja Nowy Sacz
Stal Stalowa WolaHutnik Krakow
Stal RzeszowStal Stalowa Wola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D102-03-252 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.47-0.30-0.350.900.250.92X
POL D124-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.43-0.31-0.380.790-0.97X
POL D115-02-251 - 1
(0 - 1)
4 - 9-0.43-0.31-0.390.8201.00X
INT CF07-02-251 - 4
(0 - 1)
4 - 7-----
INT CF07-02-253 - 3
(0 - 3)
5 - 4-0.35-0.27-0.500.91-0.250.79T
INT CF31-01-253 - 0
(2 - 0)
9 - 4-----
INT CF31-01-252 - 1
(1 - 0)
8 - 4-0.50-0.29-0.360.800.250.90T
INT CF28-01-252 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.49-0.28-0.380.850.250.85X
INT CF24-01-251 - 2
(1 - 1)
- -----
INT CF18-01-251 - 2
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Pogon SiedlceSo sánh số liệuStal Stalowa Wola
  • 10Tổng số ghi bàn15
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.5
  • 13Tổng số mất bàn14
  • 1.3Trung bình mất bàn1.4
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 50.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Pogon Siedlce
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem0XemXem14XemXem39.1%XemXem10XemXem43.5%XemXem12XemXem52.2%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
Stal Stalowa Wola
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem6XemXem2XemXem14XemXem27.3%XemXem7XemXem31.8%XemXem14XemXem63.6%XemXem
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
60240.0%Xem116.7%583.3%Xem
Pogon Siedlce
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem2XemXem12XemXem39.1%XemXem8XemXem34.8%XemXem7XemXem30.4%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem
631250.0%Xem116.7%350.0%Xem
Stal Stalowa Wola
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem10XemXem5XemXem7XemXem45.5%XemXem6XemXem27.3%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem4XemXem4XemXem3XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem
632150.0%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Pogon SiedlceThời gian ghi bànStal Stalowa Wola
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    17
    0 Bàn
    6
    5
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    4
    Bàn thắng H1
    5
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Pogon SiedlceChi tiết về HT/FTStal Stalowa Wola
  • 0
    0
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    2
    T/B
    0
    0
    H/T
    12
    13
    H/H
    4
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    5
    5
    B/B
ChủKhách
Pogon SiedlceSố bàn thắng trong H1&H2Stal Stalowa Wola
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    13
    14
    Hòa
    4
    3
    Mất 1 bàn
    5
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Pogon Siedlce
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D129-03-2025KháchStal Rzeszow14 Ngày
POL D105-04-2025ChủLKS Lodz21 Ngày
POL D109-04-2025KháchPolonia Warszawa25 Ngày
Stal Stalowa Wola
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D129-03-2025ChủLKS Nieciecza14 Ngày
POL D105-04-2025KháchWisla Plock21 Ngày
POL D109-04-2025ChủGKS Tychy25 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 12.0%Thắng7.7% [2]
  • [6] 24.0%Hòa38.5% [2]
  • [16] 64.0%Bại53.8% [14]
  • Chủ/Khách
  • [1] 4.0%Thắng3.8% [1]
  • [4] 16.0%Hòa15.4% [4]
  • [7] 28.0%Bại30.8% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    44 
  • TB được điểm
    0.96 
  • TB mất điểm
    1.76 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.80 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    45
  • TB được điểm
    0.73
  • TB mất điểm
    1.73
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.46
  • TB mất điểm
    0.88
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 33.33%Hòa45.45% [5]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 45.45% [5]

Pogon Siedlce VS Stal Stalowa Wola ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình