So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.80
-1
1.00
0.90
2.25
0.90
6.25
3.60
1.60
Live
-0.98
-0.75
0.77
1.00
2.25
0.80
5.50
3.60
1.60
Run
-0.50
0
0.37
-0.11
3.5
0.06
51.00
29.00
1.01
Mansion88Sớm
-
-
-
0.94
2.25
0.86
5.90
3.35
1.53
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.73
0
0.53
-0.18
3.5
0.07
48.00
5.10
1.11
SbobetSớm
0.84
-1
1.00
0.97
2.25
0.85
5.70
3.54
1.50
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.80
0
0.64
-0.27
3.5
0.13
38.00
5.60
1.09

Bên nào sẽ thắng?

Kambaniakos
ChủHòaKhách
Iraklis
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
KambaniakosSo Sánh Sức MạnhIraklis
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 1T 3H 4B
    4T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League 2-10] Kambaniakos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
238693140431034.8%
11533191718945.5%
12336122312725.0%
6303914950.0%
[GRE Super League 2-4] Iraklis
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
231364412063456.5%
1173123924763.6%
12633181121350.0%
64201641466.7%

Thành tích đối đầu

Kambaniakos            
Chủ - Khách
IraklisKambaniakos
KambaniakosIraklis
IraklisKambaniakos
KambaniakosIraklis
IraklisKambaniakos
KambaniakosIraklis
KambaniakosIraklis
KambaniakosIraklis
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D201-02-255 - 0
(3 - 0)
7 - 3---B---
GRE D218-11-243 - 3
(1 - 2)
5 - 8-0.25-0.33-0.54H0.97-0.500.85BT
GRE D222-05-241 - 2
(0 - 1)
5 - 5---T---
GRE D214-04-240 - 1
(0 - 1)
3 - 3---B---
GRE D219-02-242 - 2
(0 - 2)
5 - 1-0.79-0.22-0.12H0.99-0.670.83TT
GRE D219-11-231 - 3
(1 - 1)
4 - 3-0.30-0.32-0.51B0.85-0.500.97BT
INT CF14-09-220 - 1
(0 - 0)
- ---B---
INT CF16-10-113 - 3
(2 - 1)
- ---H---

Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Kambaniakos            
Chủ - Khách
AEL LarisaKambaniakos
KambaniakosMakedonikos
IraklisKambaniakos
KambaniakosEthnikos Neou Keramidiou
AEL LarisaKambaniakos
AO KavalaKambaniakos
KambaniakosPas Giannina
PAOK Saloniki BKambaniakos
KambaniakosDiagoras
KambaniakosMakedonikos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D201-03-254 - 1
(1 - 0)
4 - 5---B--
GRE D223-02-253 - 2
(2 - 1)
4 - 3-0.45-0.35-0.35T0.950.250.75TT
GRE D201-02-255 - 0
(3 - 0)
7 - 3---B--
GRE D225-01-253 - 0
(0 - 0)
2 - 1---T--
GRE D218-01-253 - 0
(1 - 0)
11 - 1-0.80-0.21-0.11B0.911.50.91BT
GRE D212-01-250 - 2
(0 - 1)
- ---T--
GRE D220-12-242 - 2
(1 - 0)
4 - 10-0.31-0.32-0.49H0.97-0.250.79BT
GRE D216-12-241 - 3
(0 - 2)
5 - 2-0.49-0.31-0.32T0.800.250.96TT
GRE D206-12-241 - 0
(0 - 0)
9 - 5-0.56-0.33-0.23T-0.980.750.82TX
GRE D201-12-241 - 1
(1 - 0)
3 - 5---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 80%

Iraklis            
Chủ - Khách
IraklisAEL Larisa
AO KavalaIraklis
IraklisKambaniakos
MakedonikosIraklis
IraklisNiki Volou
DiagorasIraklis
Ethnikos Neou KeramidiouIraklis
IraklisAEL Larisa
AO KavalaIraklis
IraklisPas Giannina
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D223-02-252 - 2
(1 - 1)
6 - 3-0.39-0.37-0.390.8500.85T
INT CF15-02-251 - 1
(1 - 1)
- -----
GRE D201-02-255 - 0
(3 - 0)
7 - 3---B--
GRE D225-01-250 - 2
(0 - 0)
4 - 7-----
GRE D220-01-252 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.56-0.31-0.23-0.960.750.80T
GRE D212-01-250 - 4
(0 - 1)
2 - 3-0.21-0.34-0.57-0.99-0.50.75T
GRE D220-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.22-0.32-0.580.80-0.750.96X
GRE D214-12-241 - 2
(1 - 1)
2 - 2-----
GRE D208-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 4-----
GRE D230-11-243 - 1
(2 - 0)
3 - 2-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 75%

KambaniakosSo sánh số liệuIraklis
  • 16Tổng số ghi bàn22
  • 1.6Trung bình ghi bàn2.2
  • 18Tổng số mất bàn7
  • 1.8Trung bình mất bàn0.7
  • 50.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Kambaniakos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem10XemXem0XemXem3XemXem76.9%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
650183.3%Xem583.3%116.7%Xem
Iraklis
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem
Kambaniakos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
640266.7%Xem350.0%116.7%Xem
Iraklis
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
631250.0%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

KambaniakosThời gian ghi bànIraklis
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    17
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
KambaniakosChi tiết về HT/FTIraklis
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    18
    17
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
KambaniakosSố bàn thắng trong H1&H2Iraklis
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    18
    17
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Kambaniakos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D223-03-2025KháchPas Giannina14 Ngày
GRE D230-03-2025KháchMakedonikos21 Ngày
GRE D206-04-2025ChủAEL Larisa28 Ngày
Iraklis
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D216-03-2025ChủPas Giannina7 Ngày
GRE D223-03-2025KháchMakedonikos14 Ngày
GRE D230-03-2025KháchAEL Larisa21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 34.8%Thắng56.5% [13]
  • [6] 26.1%Hòa26.1% [13]
  • [9] 39.1%Bại17.4% [4]
  • Chủ/Khách
  • [5] 21.7%Thắng26.1% [6]
  • [3] 13.0%Hòa13.0% [3]
  • [3] 13.0%Bại13.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    40 
  • TB được điểm
    1.35 
  • TB mất điểm
    1.74 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.74 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    2.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    41
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    1.78
  • TB mất điểm
    0.87
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.39
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 25.00%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [2] 16.67%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 16.67%Hòa30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [5] 41.67%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Kambaniakos VS Iraklis ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình