Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ARM Premier League-4] FC Pyunik |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 14 | 1 | 7 | 44 | 22 | 43 | 4 | 63.6% |
11 | 7 | 0 | 4 | 22 | 12 | 21 | 4 | 63.6% |
11 | 7 | 1 | 3 | 22 | 10 | 22 | 2 | 63.6% |
6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | 6 | 33.3% |
[ARM Premier League-3] Ararat-Armenia FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 14 | 3 | 5 | 47 | 23 | 45 | 3 | 63.6% |
12 | 8 | 1 | 3 | 27 | 12 | 25 | 3 | 66.7% |
10 | 6 | 2 | 2 | 20 | 11 | 20 | 3 | 60.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 9 | 7 | 33.3% |
FC Pyunik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D1 | 03-10-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | T | 0.99 | 0.25 | 0.83 | T | T |
ARM D1 | 21-04-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ARM CUP | 08-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | B | 0.96 | 0.25 | 0.86 | B | X |
ARM D1 | 23-02-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.42 | -0.31 | -0.39 | B | 0.85 | 0.00 | 0.97 | B | T |
ARM D1 | 20-10-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.53 | -0.29 | -0.28 | H | 0.89 | 0.50 | 0.97 | T | X |
ARM D1 | 23-08-23 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ARM D1 | 27-04-23 | 4 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.42 | -0.33 | -0.37 | T | 0.79 | 0.00 | -0.97 | T | T |
ARM D1 | 05-12-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | -0.46 | -0.34 | -0.32 | H | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T | H |
ARM D1 | 10-11-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.50 | -0.32 | -0.29 | H | 0.99 | 0.50 | 0.83 | T | X |
ARM D1 | 17-10-22 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.39 | -0.33 | -0.38 | T | 0.92 | 0.00 | 0.94 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 57%
FC Pyunik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 11-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 02-02-25 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D1 | 02-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D1 | 28-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.12 | -0.20 | -0.80 | B | 0.92 | -1.5 | 0.84 | B | X |
ARM D1 | 24-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D1 | 07-11-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D1 | 02-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D1 | 28-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 0 | -0.77 | -0.21 | -0.14 | T | 1.00 | 1.5 | 0.82 | T | X |
ARM D1 | 23-10-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 7 | -0.19 | -0.22 | -0.71 | T | 0.87 | -1.25 | 0.89 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 0%
Ararat-Armenia FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 4 - 3 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 10 | -0.36 | -0.31 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
INT CF | 02-02-25 | 0 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 28-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D1 | 04-12-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 13 | -0.51 | -0.30 | -0.31 | 0.98 | 0.5 | 0.84 | T | ||
ARM D1 | 27-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ARM D1 | 21-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ARM D1 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ARM D1 | 06-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.90 | -0.14 | -0.08 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
FC Pyunik |
FC Pyunik |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARM D1 | 12-03-2025 | Chủ | Urartu | 11 Ngày |
ARM D1 | 29-03-2025 | Chủ | Urartu | 28 Ngày |
ARM D1 | 06-04-2025 | Khách | FC Avan Academy | 36 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARM D1 | 12-03-2025 | Chủ | FK Van Charentsavan | 11 Ngày |
ARM D1 | 29-03-2025 | Khách | FK Van Charentsavan | 28 Ngày |
ARM D1 | 06-04-2025 | Chủ | FC Pyunik | 36 Ngày |