So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
-0.5
0.95
0.97
2
0.73
3.75
2.92
1.95
Live
0.91
-0.25
0.79
0.72
1.75
0.98
3.35
2.82
2.13
Run
0.75
-0.5
0.95
0.97
2
0.73
-
-
-
BET365Sớm
0.93
-0.5
0.88
0.93
2
0.88
4.20
3.05
1.83
Live
1.00
-0.25
0.80
-0.97
2
0.78
3.60
2.87
2.05
Run
0.97
0
0.82
-0.15
0.5
0.09
11.00
1.07
10.00
Mansion88Sớm
0.74
-0.5
-0.94
-0.97
2
0.77
3.40
2.95
2.06
Live
0.76
-0.5
-0.96
-0.98
2
0.78
3.40
2.97
2.04
Run
0.45
0
-0.61
-0.26
0.5
0.12
5.10
1.24
8.40
188betSớm
0.76
-0.5
0.96
0.98
2
0.74
3.75
2.92
1.95
Live
0.92
-0.25
0.80
0.73
1.75
0.99
3.35
2.82
2.13
Run
0.76
-0.5
0.96
0.98
2
0.74
-
-
-
SbobetSớm
0.78
-0.5
1.00
-0.98
2
0.76
3.34
2.69
2.00
Live
0.75
-0.5
-0.95
-0.96
2
0.76
3.35
2.74
2.05
Run
0.42
0
-0.58
-0.26
0.5
0.12
5.90
1.18
9.60

Bên nào sẽ thắng?

DHJ Difaa Hassani Jadidi
ChủHòaKhách
FUS Rabat
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
DHJ Difaa Hassani JadidiSo Sánh Sức MạnhFUS Rabat
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 22%So Sánh Đối Đầu78%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEC-3] DHJ Difaa Hassani Jadidi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
6141337316.7%
00000000%
00000000%
611439416.7%
[MEC-1] FUS Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
63217311150.0%
00000000%
00000000%
65011231583.3%

Thành tích đối đầu

DHJ Difaa Hassani Jadidi            
Chủ - Khách
Union Touarga Sport RabatDHJ Difaa Hassani Jadidi
Union Touarga Sport RabatDHJ Difaa Hassani Jadidi
Union Touarga Sport RabatDHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani JadidiUnion Touarga Sport Rabat
DHJ Difaa Hassani JadidiUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatDHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani JadidiUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatDHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani JadidiUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatDHJ Difaa Hassani Jadidi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D106-12-243 - 3
(1 - 1)
2 - 3-0.52-0.32-0.27H0.920.500.90TT
MEC08-09-242 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.57-0.31-0.24B0.760.501.00BX
MAR D119-04-235 - 0
(3 - 0)
6 - 4-0.67-0.29-0.16B1.001.000.82BT
MAR D129-12-220 - 3
(0 - 0)
7 - 1-0.35-0.35-0.42B-0.960.000.72BT
MAR D122-06-220 - 2
(0 - 0)
6 - 3-0.38-0.31-0.42B-0.990.000.81BX
MAR D124-11-212 - 2
(1 - 0)
7 - 12-0.50-0.35-0.28H0.740.25-0.98TT
MAR D126-05-213 - 1
(1 - 0)
0 - 4-0.43-0.37-0.32T-0.970.250.79TT
MAR D125-12-201 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.65-0.29-0.19H0.770.75-0.95TX
MAR D106-10-201 - 2
(0 - 2)
5 - 1-0.41-0.33-0.38B0.850.000.97BT
MAR D126-01-202 - 1
(0 - 0)
1 - 0-0.45-0.35-0.32B0.940.250.88BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

DHJ Difaa Hassani Jadidi            
Chủ - Khách
FAR Forces Armee RoyalesDHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani JadidiWydad Casablanca
DHJ Difaa Hassani JadidiRenaissance Zmamra
Club SalmiDHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani JadidiRaja Casablanca Atlhletic
IRT Itihad de TangerDHJ Difaa Hassani Jadidi
Union Touarga Sport RabatDHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani JadidiRenaissance Sportive de Berkane
SCCM Chabab MohamediaDHJ Difaa Hassani Jadidi
CODM MeknesDHJ Difaa Hassani Jadidi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D126-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.67-0.27-0.19B0.9610.86HX
MAR D119-01-250 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.32-0.34-0.47B0.95-0.250.87BH
MAR D105-01-250 - 3
(0 - 2)
5 - 5-0.45-0.33-0.34B0.960.250.80BT
MAR D129-12-242 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.38-0.33-0.44B1.0000.70BX
MAR D125-12-242 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.29-0.34-0.49T-0.96-0.250.78TH
MAR D121-12-241 - 1
(1 - 0)
0 - 7-0.43-0.32-0.36H-0.940.250.76TH
MAR D106-12-243 - 3
(1 - 1)
2 - 3-0.52-0.32-0.27H0.920.50.90TT
MAR D101-12-241 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.28-0.34-0.50H0.83-0.50.99BH
MAR D124-11-241 - 4
(0 - 2)
6 - 4-0.20-0.28-0.65T-0.96-0.750.78TT
MAR D108-11-243 - 0
(2 - 0)
0 - 5-0.39-0.33-0.40B0.9500.87BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

FUS Rabat            
Chủ - Khách
Union Touarga Sport RabatRaja Casablanca Atlhletic
IRT Itihad de TangerUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatFC Sion
SCCM Chabab MohamediaUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatUTS Union Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatCODM Meknes
Hassania AgadirUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatDHJ Difaa Hassani Jadidi
Maghrib Association TetouanUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatMaghreb Fez
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D126-01-252 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.48-0.33-0.310.810.25-0.99T
MAR D118-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.32-0.33-0.470.94-0.250.88X
INT CF10-01-251 - 0
(0 - 0)
- -----
MAR D103-01-250 - 2
(0 - 0)
2 - 10-0.10-0.21-0.840.92-1.50.78X
MAR D128-12-242 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.51-0.32-0.290.980.50.78H
MAR D123-12-245 - 1
(3 - 1)
5 - 2-0.65-0.29-0.190.760.75-0.94T
MAR D113-12-240 - 1
(0 - 1)
1 - 5-0.35-0.32-0.450.82-0.251.00X
MAR D106-12-243 - 3
(1 - 1)
2 - 3-0.52-0.32-0.27H0.920.50.90TT
MAR D130-11-240 - 2
(0 - 0)
2 - 6-0.29-0.35-0.49-0.95-0.250.77T
MAR D125-11-241 - 1
(0 - 1)
14 - 4-0.49-0.35-0.28-0.960.50.78T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 63%

DHJ Difaa Hassani JadidiSo sánh số liệuFUS Rabat
  • 11Tổng số ghi bàn19
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.9
  • 17Tổng số mất bàn7
  • 1.7Trung bình mất bàn0.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

DHJ Difaa Hassani Jadidi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem1XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem38.9%XemXem5XemXem27.8%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem2XemXem22.2%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem116.7%233.3%Xem
FUS Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem0XemXem10XemXem47.4%XemXem9XemXem47.4%XemXem8XemXem42.1%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
650183.3%Xem233.3%350.0%Xem
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem2XemXem7XemXem50%XemXem14XemXem77.8%XemXem3XemXem16.7%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem8XemXem88.9%XemXem0XemXem0%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
FUS Rabat
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem2XemXem9XemXem42.1%XemXem12XemXem63.2%XemXem7XemXem36.8%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem7XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

DHJ Difaa Hassani JadidiThời gian ghi bànFUS Rabat
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
FUS Rabat
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 16.7%Thắng50.0% [3]
  • [4] 66.7%Hòa33.3% [3]
  • [1] 16.7%Bại16.7% [1]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 100.00%Hòa100.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

DHJ Difaa Hassani Jadidi VS FUS Rabat ngày 03-02-2025 - Thông tin đội hình