So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-
-
-
0.89
3
0.81
-
-
-
Live
-
-
-
0.89
3
0.81
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.85
1
0.95
0.85
3
0.95
1.50
4.20
4.75
Live
0.95
1.25
0.85
0.85
3
0.95
1.42
4.50
5.50
Run
0.72
0.25
-0.93
-0.34
3.5
0.24
1.01
21.00
151.00
188betSớm
0.91
1.25
0.81
0.82
3
0.90
1.38
4.30
5.10
Live
0.91
1.25
0.81
0.82
3
0.90
1.38
4.30
5.10
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Kristianstads DFF (w)
ChủHòaKhách
Djurgardens (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Kristianstads DFF (w)So Sánh Sức MạnhDjurgardens (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SWE Damallsvenskan-4] Kristianstads DFF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251546473049460.0%
13634251921546.2%
12912221128375.0%
64111151366.7%
[SWE Damallsvenskan-7] Djurgardens (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
258710343531732.0%
12534201518841.7%
13346142013623.1%
614187716.7%

Thành tích đối đầu

Kristianstads DFF (w)            
Chủ - Khách
Djurgardens (W)Kristianstads DFF (W)
Djurgardens (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Djurgardens (W)
Kristianstads DFF (W)Djurgardens (W)
Djurgardens (W)Kristianstads DFF (W)
Djurgardens (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Djurgardens (W)
Kristianstads DFF (W)Djurgardens (W)
Djurgardens (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Djurgardens (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD116-06-241 - 2
(0 - 2)
3 - 5-0.34-0.29-0.50T0.99-0.250.77TT
SWE WD104-09-231 - 1
(0 - 0)
6 - 9-0.22-0.25-0.65H0.79-1.000.97BX
SWE WD119-05-234 - 1
(2 - 0)
3 - 5-0.79-0.20-0.13T0.88-0.670.88TT
SWE WD124-09-224 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.86-0.16-0.10T0.97-0.500.85TT
SWE WD101-05-221 - 0
(1 - 0)
- -0.24-0.26-0.62B0.96-0.750.86BX
SWE WD116-10-211 - 4
(0 - 2)
3 - 9-0.29-0.28-0.55T1.00-0.500.82TT
SWE WD124-04-212 - 1
(0 - 1)
- -0.74-0.21-0.17T0.82-0.801.00TX
SWE WD123-08-200 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.56-0.25-0.30B0.970.750.79BX
SWE WD125-07-203 - 3
(3 - 1)
7 - 6-0.37-0.27-0.47H0.85-0.250.91BT
SWE WD125-08-192 - 0
(0 - 0)
- -0.78-0.21-0.13T0.91-0.670.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Kristianstads DFF (w)            
Chủ - Khách
Linkopings (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Vaxjo (W)
FC Rosengard (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Brommapojkarna (W)
IFK Kalmar (W)Kristianstads DFF (W)
Vittsjo GIK (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)AIK Solna (W)
Hammarby (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Orebro (W)
Kristianstads DFF (W)Pitea IF (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD120-10-240 - 2
(0 - 1)
1 - 2-0.24-0.24-0.64T0.80-1-0.98TX
SWE WD112-10-243 - 3
(1 - 0)
3 - 4-0.79-0.20-0.12H0.881.50.94TT
SWE WD104-10-242 - 1
(1 - 0)
9 - 4-0.81-0.18-0.13B0.921.750.90TX
SWE WD128-09-242 - 0
(0 - 0)
9 - 9-0.85-0.17-0.10T0.821.751.00TX
SWEC-W25-09-240 - 2
(0 - 1)
- ---T--
SWE WD121-09-240 - 1
(0 - 0)
2 - 10-0.24-0.29-0.59T0.91-0.750.91TX
SWE WD114-09-244 - 1
(2 - 0)
9 - 1-0.82-0.18-0.12T0.891.750.93TT
SWE WD108-09-241 - 2
(1 - 1)
9 - 3-0.80-0.22-0.13T0.861.50.84TT
SWE WD101-09-243 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.79-0.21-0.11T0.951.50.87TT
SWE WD125-08-240 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.60-0.28-0.24B0.880.750.88BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 44%

Djurgardens (w)            
Chủ - Khách
Djurgardens (W)BK Hacken (W)
IK Uppsala (W)Djurgardens (W)
AIK Solna (W)Djurgardens (W)
Djurgardens (W)Pitea IF (W)
Trelleborgs FF (W)Djurgardens (W)
Djurgardens (W)IFK Norrkoping DFK (W)
Djurgardens (W)Linkopings (W)
Vittsjo GIK (W)Djurgardens (W)
Djurgardens (W)Hammarby (W)
Djurgardens (W)Vaxjo (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD120-10-241 - 2
(0 - 0)
5 - 12-0.11-0.20-0.810.97-1.50.85T
SWEC-W16-10-242 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.16-0.22-0.740.91-1.250.85T
SWE WD112-10-241 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.37-0.29-0.470.86-0.250.96X
SWE WD106-10-240 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.43-0.31-0.380.7601.00X
SWE WD128-09-240 - 2
(0 - 0)
4 - 6-----
SWE WD123-09-242 - 2
(2 - 0)
8 - 4-0.43-0.31-0.380.780-0.96T
SWE WD117-09-245 - 2
(3 - 0)
4 - 8-0.47-0.29-0.360.920.250.90T
SWE WD108-09-240 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.49-0.32-0.310.800.25-0.98X
SWE WD102-09-240 - 2
(0 - 2)
3 - 7-0.11-0.19-0.830.84-1.750.98X
SWE WD124-08-241 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.56-0.29-0.271.000.750.82X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

Kristianstads DFF (w)So sánh số liệuDjurgardens (w)
  • 20Tổng số ghi bàn14
  • 2.0Trung bình ghi bàn1.4
  • 9Tổng số mất bàn12
  • 0.9Trung bình mất bàn1.2
  • 70.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa60.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Kristianstads DFF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem14XemXem0XemXem5XemXem73.7%XemXem10XemXem52.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
10XemXem9XemXem0XemXem1XemXem90%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
Djurgardens (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem7XemXem2XemXem10XemXem36.8%XemXem8XemXem42.1%XemXem11XemXem57.9%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
632150.0%Xem350.0%350.0%Xem
Kristianstads DFF (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem0XemXem9XemXem52.6%XemXem6XemXem31.6%XemXem11XemXem57.9%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
630350.0%Xem116.7%583.3%Xem
Djurgardens (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem11XemXem3XemXem5XemXem57.9%XemXem7XemXem36.8%XemXem9XemXem47.4%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem6XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem1XemXem11.1%XemXem7XemXem77.8%XemXem
642066.7%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Kristianstads DFF (w)Thời gian ghi bànDjurgardens (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    9
    0 Bàn
    3
    5
    1 Bàn
    6
    8
    2 Bàn
    5
    1
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    16
    15
    Bàn thắng H1
    18
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Kristianstads DFF (w)Chi tiết về HT/FTDjurgardens (w)
  • 8
    5
    T/T
    0
    2
    T/H
    0
    1
    T/B
    2
    1
    H/T
    6
    7
    H/H
    2
    3
    H/B
    2
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    3
    4
    B/B
ChủKhách
Kristianstads DFF (w)Số bàn thắng trong H1&H2Djurgardens (w)
  • 8
    6
    Thắng 2+ bàn
    4
    1
    Thắng 1 bàn
    7
    9
    Hòa
    1
    4
    Mất 1 bàn
    4
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Kristianstads DFF (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE WD109-11-2024KháchTrelleborgs FF (W)7 Ngày
Djurgardens (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE WD109-11-2024ChủFC Rosengard (W)7 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 60.0%Thắng32.0% [8]
  • [4] 16.0%Hòa28.0% [8]
  • [6] 24.0%Bại40.0% [10]
  • Chủ/Khách
  • [6] 24.0%Thắng12.0% [3]
  • [3] 12.0%Hòa16.0% [4]
  • [4] 16.0%Bại24.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    47 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.88 
  • TB mất điểm
    1.20 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.76 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    1.36
  • TB mất điểm
    1.40
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.80
  • TB mất điểm
    0.60
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [6] 60.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Hòa44.44% [4]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Kristianstads DFF (w) VS Djurgardens (w) ngày 02-11-2024 - Thông tin đội hình