So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
0.25
0.93
0.80
2.25
1.00
2.13
3.25
2.93
Live
-0.96
0.25
0.78
0.85
2.25
0.95
2.20
3.25
2.80
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.20
2.5
0.02
1.01
13.50
16.50
BET365Sớm
1.00
0.5
0.80
-0.97
2.5
0.78
1.95
3.20
3.50
Live
1.00
0.25
0.80
0.80
2.25
1.00
2.25
3.10
2.90
Run
0.67
0
-0.87
-0.11
2.5
0.05
1.01
21.00
34.00
Mansion88Sớm
0.86
0.25
0.90
0.76
2.25
1.00
2.10
3.20
3.10
Live
-0.96
0.25
0.80
0.84
2.25
0.98
2.06
3.15
3.15
Run
0.79
0
-0.95
-0.14
2.5
0.04
1.01
7.90
300.00
188betSớm
0.90
0.25
0.94
0.81
2.25
-0.99
2.13
3.25
2.93
Live
-0.95
0.25
0.79
-
-
-
2.20
3.25
2.80
Run
0.82
0
-0.96
-0.19
2.5
0.03
1.01
13.50
16.50
SbobetSớm
0.92
0.25
0.90
0.80
2.25
1.00
2.11
3.04
2.95
Live
0.91
0.25
0.93
0.87
2.25
0.95
2.15
3.07
3.03
Run
0.80
0
-0.96
-0.15
2.5
0.01
1.32
3.57
12.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Iberia 1999 Tbilisi
ChủHòaKhách
Torpedo Kutaisi
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Iberia 1999 TbilisiSo Sánh Sức MạnhTorpedo Kutaisi
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GEO Erovnuli Liga-1] FC Iberia 1999 Tbilisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
53206111160.0%
3210517266.7%
2110104250.0%
621367733.3%
[GEO Erovnuli Liga-10] Torpedo Kutaisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
51044831020.0%
2002240100.0%
3102243633.3%
63211281150.0%

Thành tích đối đầu

FC Iberia 1999 Tbilisi            
Chủ - Khách
FC Saburtalo TbilisiTorpedo Kutaisi
Torpedo KutaisiFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiTorpedo Kutaisi
Torpedo KutaisiFC Saburtalo Tbilisi
Torpedo KutaisiFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiTorpedo Kutaisi
Torpedo KutaisiFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiTorpedo Kutaisi
Torpedo KutaisiFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiTorpedo Kutaisi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D120-10-243 - 0
(3 - 0)
7 - 8-0.50-0.28-0.34T-0.980.500.80TT
GEO D118-09-242 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.40-0.29-0.42B0.930.000.83BT
GEO D127-04-243 - 3
(2 - 1)
6 - 5---H---
GEO D106-03-242 - 3
(0 - 1)
4 - 4-0.62-0.25-0.23T0.820.751.00TT
GEO D103-10-235 - 0
(3 - 0)
5 - 3-0.38-0.30-0.42B-0.980.000.82BT
GEO D108-08-231 - 3
(1 - 0)
6 - 5-0.58-0.28-0.24B0.920.750.92BT
GEO D125-04-230 - 3
(0 - 2)
8 - 4-0.47-0.29-0.34T0.880.250.96TT
GEO D126-02-230 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.45-0.31-0.36H-0.980.250.80TX
GEO D116-10-221 - 1
(1 - 1)
8 - 8---H---
GEO D115-08-222 - 4
(2 - 2)
2 - 3-0.64-0.26-0.22B0.780.75-0.96BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 88%

Thành tích gần đây

FC Iberia 1999 Tbilisi            
Chủ - Khách
Xorazm UrganchFC Saburtalo Tbilisi
PFC OleksandriaFC Saburtalo Tbilisi
Kolos KovalyovkaFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiFC Kairat Almaty
FK Levski KrumovgradFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiKF Drita Gjilan
FC Saburtalo TbilisiSamgurali Tskh
Gagra TbilisiFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiFC Kolkheti Poti
Dinamo BatumiFC Saburtalo Tbilisi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF17-02-251 - 3
(1 - 1)
- ---T--
INT CF12-02-253 - 1
(3 - 0)
- ---B--
INT CF08-02-251 - 0
(0 - 0)
- ---B--
INT CF01-02-251 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF29-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---B--
INT CF23-01-251 - 1
(1 - 1)
- ---H--
GEO D108-12-241 - 1
(1 - 0)
6 - 2-0.56-0.29-0.31H0.800.50.90TX
GEO D101-12-241 - 2
(1 - 0)
3 - 3---T--
GEO D127-11-241 - 1
(1 - 0)
4 - 8-0.81-0.19-0.13H0.911.750.85TX
GEO D123-11-240 - 1
(0 - 0)
8 - 1---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%

Torpedo Kutaisi            
Chủ - Khách
Europa FCTorpedo Kutaisi
HoddTorpedo Kutaisi
LNZ CherkasyTorpedo Kutaisi
FC GonioTorpedo Kutaisi
Torpedo KutaisiFC Telavi
Samgurali TskhTorpedo Kutaisi
Torpedo KutaisiGagra Tbilisi
FC Kolkheti PotiTorpedo Kutaisi
Torpedo KutaisiDinamo Batumi
Dila GoriTorpedo Kutaisi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF19-02-250 - 3
(0 - 0)
- -0.15-0.20-0.800.90-1.50.80X
INT CF16-02-251 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.23-0.24-0.680.92-10.78X
INT CF13-02-251 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.42-0.29-0.440.9000.80X
INT CF07-02-254 - 5
(0 - 0)
- -----
GEO D108-12-241 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.65-0.26-0.191.0010.84X
GEO D101-12-242 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.29-0.29-0.570.96-0.50.74T
GEO D127-11-242 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.70-0.24-0.191.001.250.76X
GEO D123-11-243 - 1
(2 - 0)
4 - 2-0.20-0.26-0.640.80-1-0.98T
GEO D108-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.54-0.29-0.270.850.50.97X
GEO D102-11-241 - 1
(0 - 1)
7 - 1-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 25%

FC Iberia 1999 TbilisiSo sánh số liệuTorpedo Kutaisi
  • 11Tổng số ghi bàn17
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.7
  • 10Tổng số mất bàn12
  • 1.0Trung bình mất bàn1.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Iberia 1999 Tbilisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Torpedo Kutaisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
FC Iberia 1999 Tbilisi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Torpedo Kutaisi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Iberia 1999 TbilisiThời gian ghi bànTorpedo Kutaisi
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Iberia 1999 Tbilisi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D110-03-2025KháchDila Gori5 Ngày
GEO D115-03-2025KháchDinamo Batumi10 Ngày
GEO D129-03-2025KháchSamgurali Tskh24 Ngày
Torpedo Kutaisi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D109-03-2025ChủFC Telavi4 Ngày
GEO D115-03-2025ChủDila Gori10 Ngày
GEO D129-03-2025KháchDinamo Batumi24 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 60.0%Thắng20.0% [1]
  • [2] 40.0%Hòa0.0% [1]
  • [0] 0.0%Bại80.0% [4]
  • Chủ/Khách
  • [2] 40.0%Thắng20.0% [1]
  • [1] 20.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại40.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.20 
  • TB mất điểm
    0.20 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.20 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.80
  • TB mất điểm
    1.60
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.40
  • TB mất điểm
    0.80
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 40.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [1]
  • [2] 40.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn60.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [1]

FC Iberia 1999 Tbilisi VS Torpedo Kutaisi ngày 05-03-2025 - Thông tin đội hình