So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
-2.25
0.84
0.83
3.25
0.97
14.00
7.50
1.09
Live
-0.98
-2.25
0.80
0.95
3.5
0.85
13.50
7.60
1.09
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.98
-2.25
0.83
0.95
3.5
0.85
17.00
7.50
1.13
Live
0.83
-2.25
0.98
0.98
3.5
0.83
15.00
7.00
1.14
Run
0.27
-0.25
-0.39
-0.24
5.5
0.16
101.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.96
-2.25
0.80
0.81
3.25
0.95
13.00
9.10
1.07
Live
0.79
-2.5
-0.95
0.73
3.5
-0.92
11.00
7.50
1.12
Run
0.51
-0.25
-0.81
-0.46
5.5
0.26
135.00
8.00
1.01
188betSớm
0.87
-2.25
0.85
0.74
3.25
0.98
14.00
7.50
1.09
Live
-0.97
-2.25
0.81
0.89
3.5
0.93
13.50
7.60
1.09
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
1.00
-2.25
0.82
0.90
3.5
0.90
10.50
7.00
1.11
Live
0.75
-2.5
-0.92
0.90
3.5
0.92
11.00
6.90
1.13
Run
-0.54
0
0.24
-0.23
5.5
0.03
105.00
7.30
1.03

Bên nào sẽ thắng?

SC Heerenveen (w)
ChủHòaKhách
Ajax Amsterdam (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
SC Heerenveen (w)So Sánh Sức MạnhAjax Amsterdam (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 13%So Sánh Đối Đầu87%
  • Tất cả
  • 1T 1H 8B
    8T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[NED Eredivisie Vrouwen-8] SC Heerenveen (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
194312213815821.1%
1030714229730.0%
913571661011.1%
611459416.7%
[NED Eredivisie Vrouwen-3] Ajax Amsterdam (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
191522501547378.9%
1090131827190.0%
962119720466.7%
65101421683.3%

Thành tích đối đầu

SC Heerenveen (w)            
Chủ - Khách
SC Heerenveen (W)Ajax (W)
Ajax (W)SC Heerenveen (W)
SC Heerenveen (W)Ajax (W)
Ajax (W)SC Heerenveen (W)
SC Heerenveen (W)Ajax (W)
SC Heerenveen (W)Ajax (W)
Ajax (W)SC Heerenveen (W)
Ajax (W)SC Heerenveen (W)
SC Heerenveen (W)Ajax (W)
SC Heerenveen (W)Ajax (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HOL WD131-03-242 - 1
(0 - 1)
0 - 13---T---
HOL WD114-02-245 - 1
(3 - 0)
10 - 3---B---
HOL WD131-03-232 - 5
(2 - 1)
2 - 6---B---
HOL WD102-10-227 - 0
(3 - 0)
6 - 3---B---
HOL WD129-04-220 - 2
(0 - 1)
1 - 4-0.08-0.13-0.92B0.83-2.500.93BX
HOL WD109-02-220 - 4
(0 - 2)
1 - 10---B---
HOL WD124-09-212 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.85-0.17-0.11B0.98-0.500.84TX
HOL WD105-03-211 - 1
(1 - 1)
2 - 1-0.83-0.17-0.12H1.00-0.500.82TX
HOL Cup28-02-211 - 3
(0 - 2)
5 - 8---B---
HOL Cup05-02-211 - 2
(0 - 1)
2 - 5---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

SC Heerenveen (w)            
Chủ - Khách
AZ Alkmaar (W)SC Heerenveen (W)
SC Heerenveen (W)SC Telstar (W)
FC Utrecht (W)SC Heerenveen (W)
SC Heerenveen (W)Feyenoord Rotterdam (W)
Fortuna Sittard (W)SC Heerenveen (W)
SC Heerenveen (W)PSV Eindhoven (W)
Excelsior Barendrecht (W)SC Heerenveen (W)
SC Heerenveen (W)ADO Den Haag (W)
FC Utrecht (W)SC Heerenveen (W)
SV Meppen (W)SC Heerenveen (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HOL WD124-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.71-0.24-0.17B-0.981.250.80TX
HOL WD117-11-243 - 1
(3 - 1)
3 - 11-0.64-0.25-0.22T-0.9910.81TT
HOL WD110-11-242 - 1
(1 - 1)
14 - 3-0.83-0.18-0.11B0.861.750.90TX
HOL WD102-11-240 - 3
(0 - 1)
2 - 2---B--
HOL WD119-10-241 - 1
(1 - 1)
- ---H--
HOL WD113-10-240 - 1
(0 - 1)
3 - 10-0.08-0.14-0.90B0.86-2.250.90BX
HOL WD106-10-241 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.41-0.26-0.43H0.9700.85HX
HOL WD128-09-241 - 3
(0 - 3)
3 - 5---B--
INT CF20-09-242 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.81-0.19-0.15B0.891.750.81BX
INT CF18-07-243 - 3
(0 - 0)
- ---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 17%

Ajax Amsterdam (w)            
Chủ - Khách
SC Telstar (W)Ajax (W)
Ajax (W)FC Utrecht (W)
Ajax (W)FC Twente Enschede (W)
ADO Den Haag (W)Ajax (W)
Feyenoord Rotterdam (W)Ajax (W)
Ajax (W)Fortuna Sittard (W)
AZ Alkmaar (W)Ajax (W)
Ajax (W)Zwolle (W)
Fiorentina (W)Ajax (W)
Ajax (W)Kolos Kovalivka (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HOL WD124-11-241 - 4
(1 - 2)
2 - 11-0.04-0.08-0.980.99-3.250.83T
HOL WD116-11-241 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.80-0.18-0.150.881.750.88X
HOL WD109-11-242 - 0
(0 - 0)
10 - 5-----
HOL WD103-11-240 - 2
(0 - 1)
2 - 8-0.05-0.10-0.970.88-2.750.88X
HOL WD120-10-240 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.08-0.15-0.870.97-20.85X
HOL WD112-10-245 - 1
(2 - 0)
16 - 1-----
HOL WD106-10-241 - 2
(1 - 2)
5 - 8-0.09-0.15-0.860.96-20.86X
HOL WD129-09-245 - 1
(2 - 1)
8 - 0-----
UEFA WUC07-09-241 - 0
(0 - 0)
4 - 9-----
UEFA WUC04-09-241 - 1
(0 - 1)
- -0.99-0.08-0.060.8040.96X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 17%

SC Heerenveen (w)So sánh số liệuAjax Amsterdam (w)
  • 10Tổng số ghi bàn22
  • 1.0Trung bình ghi bàn2.2
  • 18Tổng số mất bàn6
  • 1.8Trung bình mất bàn0.6
  • 10.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

SC Heerenveen (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem1XemXem0XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
541080.0%Xem120.0%480.0%Xem
Ajax Amsterdam (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem0XemXem0XemXem5XemXem0%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
50050.0%Xem120.0%480.0%Xem
SC Heerenveen (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem1XemXem0XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
541080.0%Xem240.0%360.0%Xem
Ajax Amsterdam (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
520340.0%Xem240.0%360.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

SC Heerenveen (w)Thời gian ghi bànAjax Amsterdam (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    8
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    2
    Bàn thắng H1
    1
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
SC Heerenveen (w)Chi tiết về HT/FTAjax Amsterdam (w)
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    7
    7
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
SC Heerenveen (w)Số bàn thắng trong H1&H2Ajax Amsterdam (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    7
    7
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
SC Heerenveen (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HOL WD121-12-2024KháchZwolle (W)7 Ngày
HOL WD118-01-2025KháchFeyenoord Rotterdam (W)35 Ngày
HOL WD125-01-2025ChủFortuna Sittard (W)42 Ngày
Ajax Amsterdam (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HOL WD121-12-2024ChủExcelsior Barendrecht (W)7 Ngày
HOL WD118-01-2025ChủAZ Alkmaar (W)35 Ngày
HOL WD125-01-2025KháchZwolle (W)42 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 21.1%Thắng78.9% [15]
  • [3] 15.8%Hòa10.5% [15]
  • [12] 63.2%Bại10.5% [2]
  • Chủ/Khách
  • [3] 15.8%Thắng31.6% [6]
  • [0] 0.0%Hòa10.5% [2]
  • [7] 36.8%Bại5.3% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.74 
  • TB mất điểm
    1.16 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    50
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    2.63
  • TB mất điểm
    0.79
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.63
  • TB mất điểm
    0.42
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+70.00% [7]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Hòa10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

SC Heerenveen (w) VS Ajax Amsterdam (w) ngày 15-12-2024 - Thông tin đội hình