[TUN Professional League 1-16] US Tataouine |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 5 | 3 | 17 | 17 | 44 | 18 | 16 | 20.0% |
13 | 3 | 2 | 8 | 10 | 20 | 11 | 16 | 23.1% |
12 | 2 | 1 | 9 | 7 | 24 | 7 | 13 | 16.7% |
6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | 3 | 16.7% |
[TUN Professional League 1-3] Club Africain |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 14 | 8 | 3 | 31 | 12 | 50 | 3 | 56.0% |
13 | 10 | 3 | 0 | 18 | 3 | 33 | 1 | 76.9% |
12 | 4 | 5 | 3 | 13 | 9 | 17 | 4 | 33.3% |
6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 1 | 12 | 50.0% |
US Tataouine |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 06-06-23 | 2 - 2 (1 - 0) | 0 - 10 | -0.08 | -0.18 | -0.89 | H | 0.97 | -1.75 | 0.73 | B | T |
TUN D1 | 15-04-23 | 4 - 1 (1 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUN D1 | 10-03-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 4 | -0.41 | -0.34 | -0.36 | H | 0.78 | 0.00 | -0.96 | H | X |
TUN D1 | 26-12-20 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.65 | -0.29 | -0.18 | H | 0.77 | 0.75 | -0.95 | T | T |
TUN D1 | 16-08-20 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.67 | -0.29 | -0.16 | H | -0.98 | 1.00 | 0.80 | T | H |
TUN D1 | 03-11-19 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | -0.24 | -0.33 | -0.56 | B | -0.98 | -0.50 | 0.80 | B | H |
TUN D1 | 18-05-19 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.42 | -0.34 | -0.36 | B | 0.75 | 0.00 | -0.93 | B | H |
TUN D1 | 27-12-18 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.50 | -0.33 | -0.29 | B | -0.98 | 0.50 | 0.80 | B | H |
INT CF | 04-08-18 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
US Tataouine |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 03-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 26-10-24 | 2 - 4 (0 - 3) | 10 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 20-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 03-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.44 | -0.35 | -0.33 | B | -0.98 | 0.25 | 0.80 | B | T |
TUN D1 | 29-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 15-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
TUN D1 | 31-08-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 14-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 01-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.41 | -0.34 | -0.36 | B | 0.75 | 0 | -0.99 | B | H |
TUN D1 | 26-05-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Club Africain |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 03-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.74 | -0.27 | -0.12 | -0.96 | 1.25 | 0.78 | X | ||
TUN D1 | 28-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 22-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 31-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 7 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
US Tataouine |
US Tataouine |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 30-11-2024 | Khách | Sifakesi | 21 Ngày |
TUN D1 | 21-12-2024 | Chủ | Olympique de Beja | 42 Ngày |
TUN D1 | 25-12-2024 | Khách | U.S.Monastir | 46 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 30-11-2024 | Chủ | AS Slimane | 21 Ngày |
TUN D1 | 21-12-2024 | Khách | Stade tunisien | 42 Ngày |
TUN D1 | 25-12-2024 | Chủ | Etoile Metlaoui | 46 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật