So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
-0.5
-0.96
0.77
2
-0.97
3.70
3.10
2.04
Live
-0.96
0.5
0.85
0.83
2.25
-0.97
1.94
3.30
3.80
Run
0.04
-0.25
-0.16
-0.16
3.5
0.04
1.01
13.50
29.00
BET365Sớm
1.00
-0.25
0.80
1.00
2.25
0.80
3.40
3.20
2.05
Live
1.00
0.5
0.80
0.90
2.25
0.90
1.95
3.40
3.60
Run
-0.74
0
0.57
-0.11
3.5
0.05
1.02
17.00
151.00
Mansion88Sớm
0.80
-0.5
-0.93
0.80
2
-0.94
3.50
3.00
2.08
Live
-0.94
0.5
0.82
0.96
2.25
0.90
2.06
3.15
3.40
Run
-0.65
0
0.53
-0.13
3.5
0.04
1.03
8.00
200.00
188betSớm
0.79
-0.5
-0.95
0.78
2
-0.96
3.70
3.10
2.04
Live
-0.93
0.5
0.85
0.87
2.25
-0.99
2.06
3.25
3.45
Run
0.05
-0.25
-0.15
-0.15
3.5
0.05
1.01
13.50
29.00
SbobetSớm
0.80
-0.5
-0.93
0.80
2
-0.94
3.32
2.93
2.08
Live
0.75
0.25
-0.88
0.92
2.25
0.94
2.00
3.12
3.31
Run
-0.75
0
0.65
-0.11
3.5
0.01
1.01
9.40
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Petrojet
ChủHòaKhách
Zamalek SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
PetrojetSo Sánh Sức MạnhZamalek SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 15%So Sánh Đối Đầu85%
  • Tất cả
  • 0T 4H 6B
    6T 4H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY LC-1] Petrojet
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
33005291100.0%
11002131100.0%
22003161100.0%
6222810833.3%
[EGY LC-4] Zamalek SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201123140.0%
101011140.0%
100112040.0%
63301351250.0%

Thành tích đối đầu

Petrojet            
Chủ - Khách
ZamalekPetrojet
ZamalekPetrojet
PetrojetZamalek
PetrojetZamalek
ZamalekPetrojet
PetrojetZamalek
ZamalekPetrojet
ZamalekPetrojet
PetrojetZamalek
PetrojetZamalek
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D116-02-251 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.62-0.26-0.20H-0.931.000.80TX
EGY D128-12-182 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.81-0.20-0.11B0.85-0.670.97BX
EGY D131-07-180 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.23-0.32-0.57H0.82-0.751.00BX
EGY D119-02-181 - 3
(0 - 3)
2 - 6-0.20-0.31-0.60B0.94-0.750.88BT
EGY D103-11-173 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.68-0.29-0.16B0.971.000.85BT
EGY D127-06-170 - 2
(0 - 2)
5 - 7-0.24-0.32-0.56B-0.98-0.500.80BH
EGY D113-12-161 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.63-0.29-0.19B0.820.751.00BX
EGY D112-05-162 - 0
(1 - 0)
1 - 6-0.71-0.26-0.15B0.771.00-0.95BX
EGY D128-12-151 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.19-0.27-0.66H0.80-1.00-0.98BX
EGY D120-06-151 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.25-0.30-0.57H0.85-0.750.99BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:13% Tỷ lệ tài: 22%

Thành tích gần đây

Petrojet            
Chủ - Khách
Haras El HedoudPetrojet
PetrojetGhazl El Mahallah
Ceramica Cleopatra FCPetrojet
PetrojetHaras El Hedoud
ZamalekPetrojet
PetrojetSmouha SC
Al Ahly SCPetrojet
PetrojetAl-Ittihad Alexandria
NBE SCPetrojet
PetrojetAl Masry
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D111-03-251 - 2
(0 - 2)
5 - 4-0.31-0.35-0.42T0.83-0.25-0.95TT
EGY D105-03-252 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.42-0.37-0.29T-0.970.250.85TT
EGY D128-02-254 - 1
(3 - 1)
4 - 4-0.55-0.32-0.22B0.830.5-0.95BT
EGY D121-02-252 - 2
(1 - 1)
7 - 4-0.42-0.37-0.30H-0.940.250.82TT
EGY D116-02-251 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.62-0.26-0.20H-0.9310.80TX
EGY D111-02-250 - 1
(0 - 1)
10 - 3-0.34-0.37-0.37B-0.9800.86BX
EGY D106-02-252 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.69-0.26-0.13B0.801-0.98HT
EGY D101-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.41-0.38-0.29H-0.980.250.80TX
EGY D128-01-250 - 2
(0 - 1)
8 - 3-0.47-0.34-0.27T0.820.25-0.94TH
EGY D123-01-252 - 1
(2 - 0)
7 - 8-0.32-0.34-0.42T0.80-0.25-0.93TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%

Zamalek SC            
Chủ - Khách
ZamalekSmouha SC
ZamalekAl Ahly SC
ZamalekFuture FC
EnppiZamalek
ZamalekZED FC
Al Ahly SCZamalek
ZamalekPetrojet
PharcoZamalek
ZamalekIsmaily
Pyramids FCZamalek
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGYCup15-03-254 - 2
(1 - 2)
0 - 3-0.65-0.27-0.200.760.751.00T
EGY D111-03-253 - 0
(0 - 0)
- -0.25-0.29-0.54-0.98-0.50.86T
EGYCup07-03-251 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.68-0.28-0.190.9010.80X
EGY D104-03-250 - 3
(0 - 0)
5 - 5-0.21-0.30-0.570.88-0.751.00T
EGY D127-02-251 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.55-0.30-0.230.820.5-0.94H
EGY D122-02-251 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.58-0.27-0.230.920.750.96X
EGY D116-02-251 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.62-0.26-0.20H-0.9310.80TX
EGY D111-02-250 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.24-0.30-0.54-0.97-0.50.85X
EGY D107-02-252 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.63-0.26-0.19-0.9610.78X
EGY D131-01-253 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.47-0.30-0.300.860.250.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 44%

PetrojetSo sánh số liệuZamalek SC
  • 13Tổng số ghi bàn17
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.7
  • 13Tổng số mất bàn9
  • 1.3Trung bình mất bàn0.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Petrojet
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem1XemXem7XemXem55.6%XemXem7XemXem38.9%XemXem9XemXem50%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Zamalek SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem1XemXem7XemXem55.6%XemXem8XemXem44.4%XemXem9XemXem50%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
Petrojet
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem5XemXem5XemXem44.4%XemXem8XemXem44.4%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem2XemXem4XemXem3XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
622233.3%Xem466.7%233.3%Xem
Zamalek SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem0XemXem8XemXem55.6%XemXem6XemXem33.3%XemXem7XemXem38.9%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem
630350.0%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

PetrojetThời gian ghi bànZamalek SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    1
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
PetrojetChi tiết về HT/FTZamalek SC
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
PetrojetSố bàn thắng trong H1&H2Zamalek SC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Petrojet
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY LC01-04-2025ChủEl Gouna FC8 Ngày
EGY D113-04-2025KháchAl Masry20 Ngày
EGY D130-04-2025ChủAl Ahly SC37 Ngày
Zamalek SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY LC02-04-2025ChủFuture FC9 Ngày
CAF Cup03-04-2025KháchStellenbosch FC10 Ngày
CAF Cup10-04-2025ChủStellenbosch FC17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 100.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa50.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại50.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [1] 33.3%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại50.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 100.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa50.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn50.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Petrojet VS Zamalek SC ngày 24-03-2025 - Thông tin đội hình