So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
-0.25
0.89
-0.95
2
0.75
3.35
2.92
2.09
Live
0.81
-0.5
-0.95
0.79
1.75
-0.95
3.65
2.97
2.05
Run
-0.65
0
0.47
-0.24
0.5
0.04
15.00
1.05
10.00
BET365Sớm
0.90
-0.25
0.95
0.78
1.75
-0.91
3.30
3.00
2.20
Live
0.77
-0.5
-0.98
-0.98
2
0.77
3.90
3.25
2.00
Run
-0.63
0
0.47
-0.08
0.5
0.04
26.00
1.02
19.00
Mansion88Sớm
0.84
-0.25
0.96
0.75
1.75
-0.95
3.15
2.95
2.17
Live
0.75
-0.5
-0.92
0.78
1.75
-0.96
3.25
2.98
2.09
Run
-0.67
0
0.51
-0.21
0.5
0.10
6.30
1.39
4.15
188betSớm
0.90
-0.25
0.94
-0.94
2
0.76
3.10
2.90
2.21
Live
0.82
-0.5
-0.94
0.78
1.75
-0.93
3.65
2.97
2.05
Run
-0.62
0
0.46
-0.26
0.5
0.08
14.50
1.05
9.70
SbobetSớm
0.95
-0.5
0.87
0.75
1.75
-0.95
3.95
2.83
1.87
Live
0.78
-0.5
-0.94
0.80
1.75
-0.98
3.70
2.87
1.99
Run
-0.64
0
0.48
-0.18
0.5
0.04
7.40
1.26
5.10

Bên nào sẽ thắng?

CA Brown Adrogue
ChủHòaKhách
Gimnasia y Esgrima de Mendoza
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CA Brown AdrogueSo Sánh Sức MạnhGimnasia y Esgrima de Mendoza
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 36%So Sánh Đối Đầu64%
  • Tất cả
  • 1T 1H 2B
    2T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ARG Division 2-19] CA Brown Adrogue
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
38515182150301913.2%
1921161121171810.5%
1934121029131615.8%
622266833.3%
[ARG Division 2-4] Gimnasia y Esgrima de Mendoza
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3817129443363444.7%
191144271637457.9%
19685171726531.6%
614133716.7%

Thành tích đối đầu

CA Brown Adrogue            
Chủ - Khách
Gimnasia MendozaCA Brown Adrogue
CA Brown AdrogueGimnasia Mendoza
CA Brown AdrogueGimnasia Mendoza
CA Brown AdrogueGimnasia Mendoza
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG D202-06-243 - 1
(2 - 0)
4 - 3-0.64-0.29-0.19B0.830.750.99BT
ARG D227-08-221 - 2
(0 - 0)
5 - 5-0.34-0.35-0.42B0.75-0.25-0.93BT
ARG D210-11-191 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.48-0.36-0.29H0.800.25-0.96TT
ARG D227-10-181 - 0
(0 - 0)
10 - 5-0.45-0.34-0.33T0.990.250.85TX

Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

CA Brown Adrogue            
Chủ - Khách
Aldosivi Mar del PlataCA Brown Adrogue
CA Brown AdrogueEstudiantes Rio Cuarto
Colon de Santa FeCA Brown Adrogue
CA Brown AdrogueAlmirante Brown
Atletico AtlantaCA Brown Adrogue
CA Brown AdrogueDefensores Unidos
Deportivo MadrynCA Brown Adrogue
CA Brown AdrogueAtletico Rafaela
San TelmoCA Brown Adrogue
CA Brown AdrogueChaco For Ever
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG D229-09-242 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.60-0.32-0.20B0.910.750.91BT
ARG D222-09-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.34-0.36-0.41H-0.9200.73HX
ARG D215-09-240 - 2
(0 - 1)
9 - 2-0.78-0.23-0.11T0.821.251.00TX
ARG D208-09-242 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.42-0.35-0.35H0.740-0.93HT
ARG D203-09-241 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.57-0.34-0.21B-0.980.750.80BX
ARG D224-08-242 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.43-0.35-0.34T-0.960.250.78TT
ARG D217-08-242 - 1
(2 - 1)
6 - 2-0.65-0.30-0.17B0.770.75-0.95BT
ARG D211-08-241 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.37-0.35-0.39T0.9500.87TX
ARG D204-08-243 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.63-0.29-0.20B0.850.750.97BT
ARG D227-07-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.39-0.38-0.35H0.800-0.98HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

Gimnasia y Esgrima de Mendoza            
Chủ - Khách
Gimnasia MendozaNueva Chicago
Deportivo MaipuGimnasia Mendoza
Gimnasia yTiroGimnasia Mendoza
Gimnasia MendozaAtletico Mitre de Santiago del Estero
Aldosivi Mar del PlataGimnasia Mendoza
Gimnasia MendozaEstudiantes Rio Cuarto
Colon de Santa FeGimnasia Mendoza
Gimnasia MendozaAlmirante Brown
Atletico AtlantaGimnasia Mendoza
Gimnasia MendozaDefensores Unidos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG D229-09-242 - 1
(0 - 0)
5 - 7-0.56-0.33-0.230.790.5-0.97T
ARG D222-09-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.41-0.34-0.360.780-0.96X
ARG D213-09-241 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.37-0.36-0.390.9500.87X
ARG D208-09-241 - 1
(0 - 1)
11 - 1-0.55-0.35-0.220.820.51.00T
ARG D201-09-240 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.44-0.35-0.330.970.250.85X
ARG D225-08-240 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.51-0.35-0.270.980.50.84X
ARG D218-08-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.53-0.34-0.250.890.50.93X
ARG D211-08-241 - 0
(0 - 0)
7 - 0-0.63-0.30-0.190.850.750.97X
ARG D205-08-241 - 2
(0 - 2)
2 - 4-0.40-0.36-0.350.780-0.96T
ARG D228-07-242 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.63-0.29-0.200.840.750.98H

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

CA Brown AdrogueSo sánh số liệuGimnasia y Esgrima de Mendoza
  • 8Tổng số ghi bàn8
  • 0.8Trung bình ghi bàn0.8
  • 11Tổng số mất bàn5
  • 1.1Trung bình mất bàn0.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

CA Brown Adrogue
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem8XemXem6XemXem20XemXem23.5%XemXem18XemXem52.9%XemXem16XemXem47.1%XemXem
17XemXem3XemXem6XemXem8XemXem17.6%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
17XemXem5XemXem0XemXem12XemXem29.4%XemXem11XemXem64.7%XemXem6XemXem35.3%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
Gimnasia y Esgrima de Mendoza
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem19XemXem3XemXem12XemXem55.9%XemXem17XemXem50%XemXem15XemXem44.1%XemXem
17XemXem10XemXem0XemXem7XemXem58.8%XemXem8XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem
17XemXem9XemXem3XemXem5XemXem52.9%XemXem9XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
CA Brown Adrogue
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem8XemXem12XemXem14XemXem23.5%XemXem20XemXem58.8%XemXem14XemXem41.2%XemXem
17XemXem1XemXem11XemXem5XemXem5.9%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem13XemXem76.5%XemXem4XemXem23.5%XemXem
622233.3%Xem466.7%233.3%Xem
Gimnasia y Esgrima de Mendoza
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem13XemXem8XemXem13XemXem38.2%XemXem18XemXem52.9%XemXem16XemXem47.1%XemXem
17XemXem6XemXem2XemXem9XemXem35.3%XemXem10XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem
17XemXem7XemXem6XemXem4XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem
60240.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CA Brown AdrogueThời gian ghi bànGimnasia y Esgrima de Mendoza
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 24
    13
    0 Bàn
    8
    11
    1 Bàn
    4
    10
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    8
    15
    Bàn thắng H1
    8
    22
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CA Brown AdrogueChi tiết về HT/FTGimnasia y Esgrima de Mendoza
  • 2
    7
    T/T
    1
    0
    T/H
    1
    3
    T/B
    1
    6
    H/T
    14
    11
    H/H
    6
    3
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    2
    B/H
    10
    3
    B/B
ChủKhách
CA Brown AdrogueSố bàn thắng trong H1&H2Gimnasia y Esgrima de Mendoza
  • 1
    5
    Thắng 2+ bàn
    3
    9
    Thắng 1 bàn
    15
    13
    Hòa
    8
    7
    Mất 1 bàn
    9
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
CA Brown Adrogue
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARG D212-10-2024KháchGimnasia yTiro1 Ngày
ARG D218-10-2024KháchNueva Chicago7 Ngày
Gimnasia y Esgrima de Mendoza
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARG D212-10-2024ChủTemperley1 Ngày
ARG D218-10-2024ChủAlmagro7 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

CA Brown Adrogue
Gimnasia y Esgrima de Mendoza
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 13.2%Thắng44.7% [17]
  • [15] 39.5%Hòa31.6% [17]
  • [18] 47.4%Bại23.7% [9]
  • Chủ/Khách
  • [2] 5.3%Thắng15.8% [6]
  • [11] 28.9%Hòa21.1% [8]
  • [6] 15.8%Bại13.2% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    50 
  • TB được điểm
    0.55 
  • TB mất điểm
    1.32 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.29 
  • TB mất điểm
    0.55 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    1.16
  • TB mất điểm
    0.87
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.42
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [5] 50.00%Hòa36.36% [4]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

CA Brown Adrogue VS Gimnasia y Esgrima de Mendoza ngày 22-10-2024 - Thông tin đội hình