So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
0.25
0.85
0.88
2.5
0.92
2.15
3.40
2.77
Live
0.91
0.25
0.97
0.99
2.5
0.87
2.38
3.30
2.66
Run
0.78
0
-0.90
-0.69
0.5
0.55
4.80
1.41
5.40
BET365Sớm
0.98
0.25
0.88
0.85
2.5
1.00
2.25
3.40
3.00
Live
0.85
0.25
1.00
0.87
2.5
0.97
2.15
3.40
3.25
Run
0.80
0
-0.95
-0.65
0.5
0.52
4.33
1.57
5.00
Mansion88Sớm
0.96
0.25
0.88
0.83
2.5
0.99
2.11
3.30
2.90
Live
0.94
0.25
0.96
0.87
2.5
-0.99
2.20
3.30
2.92
Run
0.77
0
-0.88
-0.66
0.5
0.54
4.50
1.47
5.10
188betSớm
0.98
0.25
0.86
0.89
2.5
0.93
2.15
3.40
2.77
Live
0.92
0.25
0.98
0.98
2.5
0.90
2.19
3.25
2.99
Run
0.75
0
-0.85
-0.68
0.5
0.56
4.80
1.41
5.40
SbobetSớm
-0.99
0.25
0.87
0.88
2.5
0.98
2.16
3.20
2.88
Live
0.88
0.25
-0.98
0.98
2.5
0.90
2.07
3.26
3.19
Run
-0.69
0.25
0.59
-0.93
0.75
0.81
3.30
1.82
4.01

Bên nào sẽ thắng?

Bohemians 1905
ChủHòaKhách
Slovan Liberec
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Bohemians 1905So Sánh Sức MạnhSlovan Liberec
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CZE First League-11] Bohemians 1905
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2781093137341129.6%
143651723151321.4%
13544141419638.5%
65101341683.3%
[CZE First League-8] Slovan Liberec
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
27999392836833.3%
13553191320938.5%
14446201516728.6%
6204109633.3%

Thành tích đối đầu

Bohemians 1905            
Chủ - Khách
Slovan LiberecBohemians 1905
Bohemians 1905Slovan Liberec
Slovan LiberecBohemians 1905
Slovan LiberecBohemians 1905
Slovan LiberecBohemians 1905
Bohemians 1905Slovan Liberec
Bohemians 1905Slovan Liberec
Slovan LiberecBohemians 1905
Bohemians 1905Slovan Liberec
Slovan LiberecBohemians 1905
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D122-09-242 - 2
(2 - 1)
4 - 5-0.56-0.28-0.28H1.000.750.82TT
CZE D113-12-230 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.46-0.29-0.37H0.980.250.84TX
CZE D106-08-230 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.51-0.29-0.32T0.960.500.86TX
CZE D105-03-231 - 3
(0 - 2)
6 - 7-0.46-0.30-0.36T0.930.250.89TT
TIP CUP30-11-223 - 4
(0 - 2)
6 - 4-0.45-0.27-0.40T1.000.250.76TT
CZE D111-09-220 - 2
(0 - 1)
10 - 3-0.45-0.31-0.33B0.950.250.87BX
CZE D109-04-220 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.45-0.31-0.33H0.950.250.87TX
CZE D106-11-212 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.55-0.29-0.27B0.820.501.00BT
CZE D108-05-213 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.36-0.32-0.42T-0.930.000.75TT
CZE D116-01-211 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.56-0.28-0.26H-0.960.750.84TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Bohemians 1905            
Chủ - Khách
Hradec KraloveBohemians 1905
Bohemians 1905Dynamo Ceske Budejovice
Baumit JablonecBohemians 1905
FC Karpaty LvivBohemians 1905
Puszcza NiepolomiceBohemians 1905
Spartak TrnavaBohemians 1905
Bohemians 1905MFK Karvina
Sparta PrahaBohemians 1905
Bohemians 1905Hradec Kralove
Bohemians 1905Synot Slovacko
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D116-02-252 - 2
(2 - 2)
7 - 4-0.49-0.31-0.32H0.800.25-0.98TT
CZE D109-02-251 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.70-0.24-0.18T-0.961.250.78TX
CZE D102-02-250 - 1
(0 - 0)
5 - 12-0.53-0.29-0.30T0.900.50.92TX
INT CF25-01-252 - 5
(1 - 1)
4 - 4---T--
INT CF21-01-250 - 2
(0 - 0)
- ---T--
INT CF18-01-250 - 2
(0 - 1)
- ---T--
CZE D114-12-243 - 3
(1 - 3)
10 - 0-0.52-0.29-0.32H0.940.50.88TT
CZE D107-12-241 - 0
(0 - 0)
9 - 5-0.79-0.19-0.14B0.821.51.00TX
CZE D104-12-240 - 3
(0 - 2)
8 - 5-0.47-0.30-0.35B0.890.250.93BT
CZE D130-11-243 - 3
(2 - 1)
8 - 5-0.50-0.31-0.31H1.000.50.82TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 57%

Slovan Liberec            
Chủ - Khách
FC Viktoria PlzenSlovan Liberec
Slovan LiberecBanik Ostrava
Rakow CzestochowaSlovan Liberec
Wolfsberger ACSlovan Liberec
Slovan LiberecMalmo FF
Viktoria ZizkovSlovan Liberec
PardubiceSlovan Liberec
Slovan LiberecTeplice
Mlada BoleslavSlovan Liberec
Slavia PrahaSlovan Liberec
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D108-02-253 - 2
(2 - 1)
5 - 5-0.69-0.23-0.200.791-0.97T
CZE D101-02-250 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.40-0.29-0.430.9700.85X
INT CF24-01-250 - 1
(0 - 0)
1 - 1-----
INT CF20-01-253 - 2
(2 - 0)
1 - 1-0.44-0.29-0.400.7800.98T
INT CF16-01-250 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.22-0.23-0.630.85-10.97X
INT CF11-01-251 - 5
(0 - 2)
7 - 5-0.16-0.19-0.800.80-1.750.90T
CZE D114-12-241 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.34-0.30-0.470.94-0.250.88X
CZE D108-12-243 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.56-0.29-0.271.000.750.82T
CZE D105-12-241 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.44-0.29-0.390.780-0.96X
CZE D101-12-241 - 0
(1 - 0)
6 - 0-0.85-0.17-0.100.821.751.00X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

Bohemians 1905So sánh số liệuSlovan Liberec
  • 19Tổng số ghi bàn14
  • 1.9Trung bình ghi bàn1.4
  • 14Tổng số mất bàn12
  • 1.4Trung bình mất bàn1.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Bohemians 1905
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem10XemXem2XemXem10XemXem45.5%XemXem13XemXem59.1%XemXem8XemXem36.4%XemXem
11XemXem2XemXem2XemXem7XemXem18.2%XemXem8XemXem72.7%XemXem2XemXem18.2%XemXem
11XemXem8XemXem0XemXem3XemXem72.7%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Slovan Liberec
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem2XemXem10XemXem42.9%XemXem10XemXem47.6%XemXem11XemXem52.4%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Bohemians 1905
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem10XemXem4XemXem8XemXem45.5%XemXem12XemXem54.5%XemXem9XemXem40.9%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem7XemXem2XemXem2XemXem63.6%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem
Slovan Liberec
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem2XemXem10XemXem42.9%XemXem6XemXem28.6%XemXem10XemXem47.6%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
621333.3%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Bohemians 1905Thời gian ghi bànSlovan Liberec
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    8
    0 Bàn
    5
    5
    1 Bàn
    6
    3
    2 Bàn
    3
    4
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    15
    16
    Bàn thắng H1
    11
    15
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Bohemians 1905Chi tiết về HT/FTSlovan Liberec
  • 4
    6
    T/T
    2
    2
    T/H
    1
    0
    T/B
    3
    0
    H/T
    5
    7
    H/H
    3
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    3
    0
    B/H
    1
    5
    B/B
ChủKhách
Bohemians 1905Số bàn thắng trong H1&H2Slovan Liberec
  • 2
    7
    Thắng 2+ bàn
    5
    0
    Thắng 1 bàn
    10
    9
    Hòa
    4
    4
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Bohemians 1905
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D102-03-2025KháchSlavia Praha7 Ngày
CZE D109-03-2025ChủSigma Olomouc14 Ngày
CZE D115-03-2025KháchMlada Boleslav20 Ngày
Slovan Liberec
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D102-03-2025ChủDukla Prague7 Ngày
CZE D109-03-2025KháchBaumit Jablonec14 Ngày
CZE D115-03-2025ChủSparta Praha20 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Bohemians 1905
Chấn thương
Slovan Liberec

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 29.6%Thắng33.3% [9]
  • [10] 37.0%Hòa33.3% [9]
  • [9] 33.3%Bại33.3% [9]
  • Chủ/Khách
  • [3] 11.1%Thắng14.8% [4]
  • [6] 22.2%Hòa14.8% [4]
  • [5] 18.5%Bại22.2% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    1.15 
  • TB mất điểm
    1.37 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.63 
  • TB mất điểm
    0.85 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    39
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    1.44
  • TB mất điểm
    1.04
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    0.48
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+25.00% [3]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn8.33% [1]
  • [4] 44.44%Hòa33.33% [4]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn33.33% [4]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Bohemians 1905 VS Slovan Liberec ngày 23-02-2025 - Thông tin đội hình