So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
-0.75
0.88
0.84
2.5
0.86
3.85
3.45
1.67
Live
0.82
-0.75
0.88
0.90
2.5
0.80
4.00
3.45
1.64
Run
0.17
-0.25
-0.47
-0.39
1.5
0.09
1.05
6.50
23.00
BET365Sớm
0.90
-0.75
0.90
0.90
2.75
0.90
4.33
3.50
1.73
Live
0.83
-0.75
0.98
0.95
2.5
0.85
4.50
3.50
1.73
Run
0.42
-0.25
-0.57
-0.48
1.5
0.35
1.20
4.33
41.00
Mansion88Sớm
0.91
-0.75
0.85
0.98
2.75
0.78
3.95
3.70
1.68
Live
0.90
-0.75
0.90
0.95
2.5
0.85
3.55
3.45
1.81
Run
0.43
-0.25
-0.59
-0.40
1.5
0.28
1.22
3.75
31.00
188betSớm
0.83
-0.75
0.89
0.85
2.5
0.87
3.85
3.45
1.67
Live
0.88
-0.75
0.84
0.83
2.5
0.89
4.00
3.45
1.64
Run
0.12
-0.25
-0.40
-0.34
1.5
0.06
1.05
6.50
23.00
SbobetSớm
0.86
-0.75
0.92
0.83
2.5
0.95
4.00
3.31
1.61
Live
0.87
-0.75
0.93
0.86
2.5
0.94
4.07
3.36
1.64
Run
0.45
-0.25
-0.61
-0.28
1.5
0.14
1.11
4.81
65.00

Bên nào sẽ thắng?

Everton FC (w)
ChủHòaKhách
Liverpool (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Everton FC (w)So Sánh Sức MạnhLiverpool (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG FA WSL-8] Everton FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18549182719827.8%
9423131314744.4%
91265145811.1%
60423940.0%
[ENG FA WSL-6] Liverpool (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18639183121633.3%
93241012111033.3%
931581910533.3%
6213711733.3%

Thành tích đối đầu

Everton FC (w)            
Chủ - Khách
Liverpool (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Liverpool (W)
Everton FC (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)Everton FC (W)
Liverpool (W)Everton FC (W)
Liverpool (W)Everton FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF15-09-240 - 0
(0 - 0)
9 - 5-0.68-0.25-0.23H0.861.000.84TX
ENG FAWSL24-03-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.39-0.29-0.46H0.74-0.250.96BX
ENG CWCUP13-12-231 - 2
(0 - 1)
2 - 10-0.36-0.29-0.50B0.90-0.250.80BT
ENG FAWSL15-10-230 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.60-0.28-0.27T0.890.750.81TX
ENG FAWSL24-03-231 - 1
(1 - 1)
6 - 8-0.56-0.31-0.29H0.800.500.90TX
ENG FAWSL25-09-220 - 3
(0 - 2)
6 - 8-0.64-0.26-0.24T0.750.750.95TT
ENG CWCUP18-11-201 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.81-0.19-0.12T0.97-0.570.85TX
ENG FAWSL17-11-190 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.29-0.32-0.50T0.76-0.501.00TX
ENG FAWSL11-05-193 - 1
(2 - 1)
3 - 4-0.56-0.27-0.29B0.990.750.83BT
ENG CWCUP16-12-181 - 3
(1 - 3)
3 - 7---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Everton FC (w)            
Chủ - Khách
CrystalPalace (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Chelsea FC (W)
Leicester City (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)West Ham United (W)
Arsenal (W)Everton FC (W)
Newcastle (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Manchester United (W)
Brighton H.A. (W)Everton FC (W)
Liverpool (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Aston Villa (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL10-11-241 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.37-0.30-0.47H0.79-0.250.91BX
ENG FAWSL03-11-240 - 5
(0 - 3)
2 - 10-0.07-0.13-0.95B0.90-2.50.80BT
ENG FAWSL20-10-241 - 0
(1 - 0)
0 - 3-0.49-0.32-0.34B0.800.250.90BX
ENG FAWSL13-10-241 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.53-0.30-0.32H0.900.50.80TX
ENG FAWSL06-10-240 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.94-0.14-0.07H0.932.50.77TX
ENG CWCUP02-10-241 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.23-0.24-0.67H0.84-10.86BX
ENG FAWSL29-09-240 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.15-0.23-0.78B0.95-1.250.75BX
ENG FAWSL21-09-244 - 0
(1 - 0)
5 - 6---B--
INT CF15-09-240 - 0
(0 - 0)
9 - 5-0.68-0.25-0.23H0.8610.84TX
INT CF08-09-241 - 3
(1 - 1)
5 - 4-0.43-0.28-0.41B0.8300.93BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 22%

Liverpool (w)            
Chủ - Khách
Liverpool (W)Chelsea FC (W)
Aston Villa (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)CrystalPalace (W)
Liverpool (W)Manchester City (W)
Tottenham Hotspur (W)Liverpool (W)
Manchester United (W)Liverpool (W)
West Ham United (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)Leicester City (W)
Liverpool (W)Everton FC (W)
Liverpool (W)Manchester City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL10-11-240 - 3
(0 - 2)
5 - 5-0.12-0.19-0.840.86-1.750.84H
ENG FAWSL03-11-241 - 2
(0 - 2)
6 - 2-0.42-0.29-0.440.9000.80T
ENG FAWSL20-10-241 - 1
(1 - 1)
2 - 8-0.78-0.22-0.160.901.50.80X
ENG FAWSL13-10-241 - 2
(1 - 0)
3 - 6-0.14-0.21-0.800.87-1.50.83H
ENG FAWSL06-10-242 - 3
(0 - 1)
9 - 6-0.49-0.31-0.350.840.250.86T
ENG CWCUP02-10-242 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.58-0.28-0.290.940.750.76X
ENG FAWSL29-09-241 - 1
(0 - 1)
1 - 8-0.28-0.30-0.570.96-0.50.74X
ENG FAWSL22-09-241 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.59-0.29-0.270.900.750.80X
INT CF15-09-240 - 0
(0 - 0)
9 - 5-0.68-0.25-0.23H0.8610.84TX
INT CF07-09-241 - 2
(1 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%

Everton FC (w)So sánh số liệuLiverpool (w)
  • 4Tổng số ghi bàn10
  • 0.4Trung bình ghi bàn1.0
  • 17Tổng số mất bàn15
  • 1.7Trung bình mất bàn1.5
  • 0.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 50.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Everton FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
520333.3%Xem116.7%583.3%Xem
Liverpool (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem
Everton FC (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
610516.7%Xem116.7%116.7%Xem
Liverpool (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem
640266.7%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Everton FC (w)Thời gian ghi bànLiverpool (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    2
    0 Bàn
    2
    3
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    6
    Bàn thắng H1
    2
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Everton FC (w)Chi tiết về HT/FTLiverpool (w)
  • 0
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    0
    B/H
    4
    1
    B/B
ChủKhách
Everton FC (w)Số bàn thắng trong H1&H2Liverpool (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    3
    3
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Everton FC (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG CWCUP22-11-2024ChủManchester United (W)5 Ngày
ENG FAWSL08-12-2024KháchTottenham Hotspur (W)21 Ngày
ENG CWCUP11-12-2024KháchLiverpool (W)24 Ngày
Liverpool (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG CWCUP24-11-2024KháchNewcastle (W)7 Ngày
ENG FAWSL08-12-2024KháchManchester United (W)21 Ngày
ENG CWCUP11-12-2024ChủEverton FC (W)24 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 27.8%Thắng33.3% [6]
  • [4] 22.2%Hòa16.7% [6]
  • [9] 50.0%Bại50.0% [9]
  • Chủ/Khách
  • [4] 22.2%Thắng16.7% [3]
  • [2] 11.1%Hòa5.6% [1]
  • [3] 16.7%Bại27.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.72 
  • TB mất điểm
    0.72 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.72
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.56
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Hòa0.00% [0]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Everton FC (w) VS Liverpool (w) ngày 17-11-2024 - Thông tin đội hình