[ENG FA WSL-8] Everton FC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 5 | 4 | 9 | 18 | 27 | 19 | 8 | 27.8% |
9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 13 | 14 | 7 | 44.4% |
9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 14 | 5 | 8 | 11.1% |
6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 9 | 4 | 0.0% |
[ENG FA WSL-6] Liverpool (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 6 | 3 | 9 | 18 | 31 | 21 | 6 | 33.3% |
9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 12 | 11 | 10 | 33.3% |
9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 19 | 10 | 5 | 33.3% |
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | 7 | 33.3% |
Everton FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.68 | -0.25 | -0.23 | H | 0.86 | 1.00 | 0.84 | T | X |
ENG FAWSL | 24-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.39 | -0.29 | -0.46 | H | 0.74 | -0.25 | 0.96 | B | X |
ENG CWCUP | 13-12-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 10 | -0.36 | -0.29 | -0.50 | B | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | T |
ENG FAWSL | 15-10-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | T | 0.89 | 0.75 | 0.81 | T | X |
ENG FAWSL | 24-03-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 8 | -0.56 | -0.31 | -0.29 | H | 0.80 | 0.50 | 0.90 | T | X |
ENG FAWSL | 25-09-22 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 8 | -0.64 | -0.26 | -0.24 | T | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | T |
ENG CWCUP | 18-11-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.81 | -0.19 | -0.12 | T | 0.97 | -0.57 | 0.85 | T | X |
ENG FAWSL | 17-11-19 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.29 | -0.32 | -0.50 | T | 0.76 | -0.50 | 1.00 | T | X |
ENG FAWSL | 11-05-19 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | B | 0.99 | 0.75 | 0.83 | B | T |
ENG CWCUP | 16-12-18 | 1 - 3 (1 - 3) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%
Everton FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAWSL | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.37 | -0.30 | -0.47 | H | 0.79 | -0.25 | 0.91 | B | X |
ENG FAWSL | 03-11-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 10 | -0.07 | -0.13 | -0.95 | B | 0.90 | -2.5 | 0.80 | B | T |
ENG FAWSL | 20-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | X |
ENG FAWSL | 13-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.53 | -0.30 | -0.32 | H | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
ENG FAWSL | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.94 | -0.14 | -0.07 | H | 0.93 | 2.5 | 0.77 | T | X |
ENG CWCUP | 02-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.23 | -0.24 | -0.67 | H | 0.84 | -1 | 0.86 | B | X |
ENG FAWSL | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.15 | -0.23 | -0.78 | B | 0.95 | -1.25 | 0.75 | B | X |
ENG FAWSL | 21-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.68 | -0.25 | -0.23 | H | 0.86 | 1 | 0.84 | T | X |
INT CF | 08-09-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | B | 0.83 | 0 | 0.93 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 22%
Liverpool (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAWSL | 10-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 5 | -0.12 | -0.19 | -0.84 | 0.86 | -1.75 | 0.84 | H | ||
ENG FAWSL | 03-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 2 | -0.42 | -0.29 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
ENG FAWSL | 20-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.78 | -0.22 | -0.16 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | X | ||
ENG FAWSL | 13-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.14 | -0.21 | -0.80 | 0.87 | -1.5 | 0.83 | H | ||
ENG FAWSL | 06-10-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 9 - 6 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | 0.84 | 0.25 | 0.86 | T | ||
ENG CWCUP | 02-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.58 | -0.28 | -0.29 | 0.94 | 0.75 | 0.76 | X | ||
ENG FAWSL | 29-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.28 | -0.30 | -0.57 | 0.96 | -0.5 | 0.74 | X | ||
ENG FAWSL | 22-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.59 | -0.29 | -0.27 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
INT CF | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.68 | -0.25 | -0.23 | H | 0.86 | 1 | 0.84 | T | X |
INT CF | 07-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%
Everton FC (w) |
Everton FC (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CWCUP | 22-11-2024 | Chủ | Manchester United (W) | 5 Ngày |
ENG FAWSL | 08-12-2024 | Khách | Tottenham Hotspur (W) | 21 Ngày |
ENG CWCUP | 11-12-2024 | Khách | Liverpool (W) | 24 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CWCUP | 24-11-2024 | Khách | Newcastle (W) | 7 Ngày |
ENG FAWSL | 08-12-2024 | Khách | Manchester United (W) | 21 Ngày |
ENG CWCUP | 11-12-2024 | Chủ | Everton FC (W) | 24 Ngày |