So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
-1
-0.98
0.81
3
0.99
4.20
4.10
1.56
Live
0.90
-1
0.92
0.76
3
-0.96
4.25
4.10
1.56
Run
0.06
-0.25
-0.24
-0.24
2.5
0.04
18.00
5.70
1.12
BET365Sớm
0.80
-0.75
1.00
0.80
2.75
1.00
4.00
3.50
1.73
Live
0.80
-1
1.00
0.80
3
1.00
4.50
3.75
1.57
Run
-0.57
0
0.42
-0.14
2.5
0.08
126.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
-0.98
-0.75
0.74
0.78
2.75
0.98
4.35
4.00
1.56
Live
-0.89
-0.75
0.73
0.89
3
0.93
4.65
4.00
1.53
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.81
-1
-0.97
0.82
3
1.00
4.20
4.10
1.56
Live
0.91
-1
0.93
0.72
3
-0.90
4.25
4.10
1.56
Run
0.10
-0.25
-0.26
-0.25
2.5
0.07
11.00
5.80
1.16
SbobetSớm
1.00
-0.75
0.84
0.85
3
0.97
4.19
3.83
1.61
Live
1.00
-0.75
0.84
0.85
3
0.97
4.19
3.83
1.61
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Linkopings (w)
ChủHòaKhách
Kristianstads DFF (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Linkopings (w)So Sánh Sức MạnhKristianstads DFF (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SWE Damallsvenskan-11] Linkopings (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2575132949261128.0%
12543171719641.7%
132110123271215.4%
6222157833.3%
[SWE Damallsvenskan-4] Kristianstads DFF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251546473049460.0%
13634251921546.2%
12912221128375.0%
64111361366.7%

Thành tích đối đầu

Linkopings (w)            
Chủ - Khách
Kristianstads DFF (W)Linkopings (W)
Linkopings (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Linkopings (W)
Linkopings (W)Kristianstads DFF (W)
Linkopings (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Linkopings (W)
Kristianstads DFF (W)Linkopings (W)
Linkopings (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Linkopings (W)
Linkopings (W)Kristianstads DFF (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD123-06-243 - 1
(2 - 0)
6 - 4-0.56-0.27-0.29B0.990.750.83BT
SWE WD111-11-233 - 3
(2 - 2)
- -0.68-0.23-0.21H0.821.001.00TT
SWE WD128-04-231 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.46-0.29-0.37B0.990.250.83BX
SWEC-W04-03-231 - 2
(1 - 0)
6 - 9---B---
SWE WD128-10-224 - 1
(2 - 0)
4 - 10-0.61-0.27-0.27T0.840.750.86TT
SWE WD125-04-221 - 0
(1 - 0)
5 - 8-0.43-0.30-0.39B0.800.00-0.98BX
SWE WD112-09-211 - 0
(0 - 0)
1 - 2-0.47-0.29-0.36B0.890.250.93BX
SWE WD118-05-211 - 1
(1 - 0)
6 - 5-0.50-0.29-0.32H0.990.500.83TX
SWE WD115-11-201 - 2
(1 - 0)
4 - 5---T---
SWE WD108-08-200 - 3
(0 - 3)
8 - 0-0.51-0.28-0.33B0.990.500.77BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Linkopings (w)            
Chủ - Khách
Linkopings (W)Hammarby (W)
AIK Solna (W)Linkopings (W)
Linkopings (W)Trelleborgs FF (W)
Djurgardens (W)Linkopings (W)
Linkopings (W)First Vienna (W)
Sparta Praha (W)Linkopings (W)
Linkopings (W)Brommapojkarna (W)
Orebro (W)Linkopings (W)
Linkopings (W)IFK Norrkoping DFK (W)
Hammarby (W)Linkopings (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD104-10-240 - 0
(0 - 0)
0 - 12-0.12-0.20-0.80H0.98-1.50.84BX
SWE WD128-09-241 - 0
(1 - 0)
6 - 6-0.31-0.27-0.54B0.98-0.50.84BX
SWE WD122-09-244 - 0
(1 - 0)
2 - 6---T--
SWE WD117-09-245 - 2
(3 - 0)
4 - 8-0.47-0.29-0.36B0.920.250.90BT
UEFA WUC07-09-248 - 0
(3 - 0)
20 - 0---T--
UEFA WUC04-09-241 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.53-0.29-0.33H0.900.50.80TX
SWE WD131-08-240 - 0
(0 - 0)
9 - 7-0.66-0.24-0.22H0.9010.86TX
SWE WD128-08-242 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.27-0.28-0.57B0.87-0.750.95BT
SWE WD124-08-242 - 2
(1 - 0)
5 - 7-0.43-0.30-0.38H0.800-0.98HT
SWE WD117-08-243 - 0
(1 - 0)
14 - 3-0.83-0.18-0.11B0.911.750.91BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%

Kristianstads DFF (w)            
Chủ - Khách
Kristianstads DFF (W)Vaxjo (W)
FC Rosengard (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Brommapojkarna (W)
IFK Kalmar (W)Kristianstads DFF (W)
Vittsjo GIK (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)AIK Solna (W)
Hammarby (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Orebro (W)
Kristianstads DFF (W)Pitea IF (W)
Kristianstads DFF (W)Vittsjo GIK (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD112-10-243 - 3
(1 - 0)
3 - 4-0.79-0.20-0.120.881.50.94T
SWE WD104-10-242 - 1
(1 - 0)
9 - 4-0.81-0.18-0.130.921.750.90X
SWE WD128-09-242 - 0
(0 - 0)
9 - 9-0.85-0.17-0.100.821.751.00X
SWEC-W25-09-240 - 2
(0 - 1)
- -----
SWE WD121-09-240 - 1
(0 - 0)
2 - 10-0.24-0.29-0.590.91-0.750.91X
SWE WD114-09-244 - 1
(2 - 0)
9 - 1-0.82-0.18-0.120.891.750.93T
SWE WD108-09-241 - 2
(1 - 1)
9 - 3-0.80-0.22-0.130.861.50.84T
SWE WD101-09-243 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.79-0.21-0.110.951.50.87T
SWE WD125-08-240 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.60-0.28-0.240.880.750.88X
SWE WD118-08-240 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.69-0.25-0.180.8010.96X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 44%

Linkopings (w)So sánh số liệuKristianstads DFF (w)
  • 18Tổng số ghi bàn18
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.8
  • 14Tổng số mất bàn9
  • 1.4Trung bình mất bàn0.9
  • 20.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Linkopings (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem4XemXem1XemXem12XemXem23.5%XemXem6XemXem35.3%XemXem8XemXem47.1%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem1XemXem0XemXem8XemXem11.1%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem
Kristianstads DFF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem13XemXem0XemXem5XemXem72.2%XemXem10XemXem55.6%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem8XemXem0XemXem1XemXem88.9%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Linkopings (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem1XemXem10XemXem35.3%XemXem6XemXem35.3%XemXem10XemXem58.8%XemXem
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem0XemXem1XemXem8XemXem0%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
620433.3%Xem116.7%466.7%Xem
Kristianstads DFF (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem0XemXem9XemXem50%XemXem6XemXem33.3%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Linkopings (w)Thời gian ghi bànKristianstads DFF (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    8
    0 Bàn
    8
    3
    1 Bàn
    4
    6
    2 Bàn
    2
    5
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    12
    16
    Bàn thắng H1
    14
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Linkopings (w)Chi tiết về HT/FTKristianstads DFF (w)
  • 5
    8
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    6
    5
    H/H
    3
    2
    H/B
    0
    2
    B/T
    0
    1
    B/H
    6
    3
    B/B
ChủKhách
Linkopings (w)Số bàn thắng trong H1&H2Kristianstads DFF (w)
  • 4
    8
    Thắng 2+ bàn
    3
    4
    Thắng 1 bàn
    7
    6
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    6
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Linkopings (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE WD102-11-2024KháchFC Rosengard (W)14 Ngày
SWEC-W05-11-2024KháchOrebro Soder (W)17 Ngày
SWE WD109-11-2024ChủVittsjo GIK (W)21 Ngày
Kristianstads DFF (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE WD102-11-2024ChủDjurgardens (W)14 Ngày
SWE WD109-11-2024KháchTrelleborgs FF (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 28.0%Thắng60.0% [15]
  • [5] 20.0%Hòa16.0% [15]
  • [13] 52.0%Bại24.0% [6]
  • Chủ/Khách
  • [5] 20.0%Thắng36.0% [9]
  • [4] 16.0%Hòa4.0% [1]
  • [3] 12.0%Bại8.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    49 
  • TB được điểm
    1.16 
  • TB mất điểm
    1.96 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.68 
  • TB mất điểm
    0.68 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    47
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    1.88
  • TB mất điểm
    1.20
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.76
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+60.00% [6]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Hòa10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Linkopings (w) VS Kristianstads DFF (w) ngày 20-10-2024 - Thông tin đội hình