[HUN NBⅡ-12] SOROKSAR |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 7 | 5 | 11 | 31 | 37 | 26 | 12 | 30.4% |
12 | 6 | 3 | 3 | 21 | 14 | 21 | 7 | 50.0% |
11 | 1 | 2 | 8 | 10 | 23 | 5 | 16 | 9.1% |
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | 10 | 50.0% |
[HUN NBⅡ-5] Szentlorinc SE |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 22 | 36 | 5 | 39.1% |
12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 11 | 20 | 8 | 41.7% |
11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 11 | 16 | 2 | 36.4% |
6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | 11 | 50.0% |
SOROKSAR |
Chủ - Khách |
---|
Szentlorinc SESOROKSAR |
SOROKSARSzentlorinc SE |
Szentlorinc SESOROKSAR |
SOROKSARSzentlorinc SE |
Szentlorinc SESOROKSAR |
SOROKSARSzentlorinc SE |
SOROKSARSzentlorinc SE |
Szentlorinc SESOROKSAR |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 04-08-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN D2E | 27-04-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | T | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | X |
HUN D2E | 06-11-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 20-07-22 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 7 | -0.56 | -0.28 | -0.32 | T | 0.80 | 0.50 | 0.90 | T | T |
HUN D2E | 10-04-22 | 0 - 5 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN D2E | 24-10-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN D2E | 03-03-21 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | T | 0.79 | 0.50 | 0.97 | T | T |
HUN D2E | 13-09-20 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
SOROKSAR |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 09-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.44 | -0.31 | -0.37 | B | -0.99 | 0.25 | 0.75 | B | T |
INT CF | 02-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.42 | -0.31 | -0.42 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | X |
INT CF | 25-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 11-01-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 24-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN Cup | 30-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
Szentlorinc SE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 09-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 7 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | X | ||
INT CF | 31-01-25 | 4 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 31-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-01-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 5 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 01-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
SOROKSAR |
SOROKSAR |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 23-02-2025 | Khách | Bekescsaba | 7 Ngày |
HUN D2E | 02-03-2025 | Chủ | Szeged Csanad | 14 Ngày |
HUN D2E | 09-03-2025 | Khách | Budapest Honved | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 23-02-2025 | Chủ | Mezokovesd Zsory | 7 Ngày |
HUN D2E | 02-03-2025 | Khách | Csakvari TK | 14 Ngày |
HUN D2E | 09-03-2025 | Chủ | BVSC Zuglo | 21 Ngày |