So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
1.25
0.90
0.96
3
0.84
1.38
4.45
5.80
Live
0.97
1.25
0.85
1.00
3
0.80
1.39
4.45
5.70
Run
0.28
0
-0.46
-0.38
4.5
0.18
5.70
1.16
12.50
BET365Sớm
1.00
1.5
0.80
0.78
2.75
-0.97
1.33
4.33
7.50
Live
0.92
1.25
0.87
0.97
3
0.82
1.40
4.33
6.50
Run
0.32
0
-0.43
-0.13
4.5
0.07
10.00
1.06
17.00
Mansion88Sớm
0.75
1.25
-0.99
0.76
2.75
1.00
1.41
4.45
5.40
Live
0.94
1.25
0.90
1.00
3
0.82
1.42
4.40
5.40
Run
-0.23
0.25
0.07
-0.18
4.5
0.06
4.35
1.21
16.00
188betSớm
0.93
1.25
0.91
0.97
3
0.85
1.38
4.45
5.80
Live
-0.97
1.25
0.81
-0.99
3
0.81
1.39
4.45
5.70
Run
0.29
0
-0.45
-0.37
4.5
0.19
5.70
1.16
12.50
SbobetSớm
0.78
1.25
-0.96
0.77
2.75
-0.97
1.30
4.39
6.70
Live
0.93
1.25
0.91
-0.99
3
0.81
1.38
4.25
6.00
Run
0.54
0
-0.70
-0.15
4.5
0.01
4.32
1.26
10.50

Bên nào sẽ thắng?

NK Publikum Celje
ChủHòaKhách
NK Nafta
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
NK Publikum CeljeSo Sánh Sức MạnhNK Nafta
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 80%So Sánh Đối Đầu20%
  • Tất cả
  • 5T 5H 0B
    0T 5H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SLO 1.Liga-5] NK Publikum Celje
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261268503842546.2%
14824352426457.1%
12444151416533.3%
64111551366.7%
[SLO 1.Liga-9] NK Nafta
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
275715254722918.5%
13535192018938.5%
1404106274100.0%
623178933.3%

Thành tích đối đầu

NK Publikum Celje            
Chủ - Khách
NK NaftaNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeNK Nafta
NK NaftaNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeNK Nafta
NK Publikum CeljeNK Nafta
NK NaftaNK Publikum Celje
NK NaftaNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeNK Nafta
NK NaftaNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeNK Nafta
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D101-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.17-0.23-0.72H0.85-1.250.97BX
SLO D115-09-243 - 1
(1 - 0)
8 - 5-0.78-0.22-0.13T-0.98-0.670.80TT
SLOC22-11-231 - 1
(0 - 1)
5 - 9-0.19-0.24-0.70H0.73-1.250.97BX
INT CF16-01-211 - 1
(0 - 1)
8 - 4---H---
INT CF18-01-203 - 0
(1 - 0)
5 - 3---T---
SLOC16-08-171 - 2
(0 - 2)
2 - 4-0.19-0.22-0.71T0.85-1.250.91BX
SLO D127-04-121 - 3
(1 - 2)
- -0.38-0.31-0.43T-0.950.000.77TT
SLO D110-03-121 - 1
(1 - 1)
- -0.47-0.31-0.34H0.880.250.94TX
SLO D115-10-110 - 2
(0 - 0)
- -0.47-0.32-0.33T0.900.250.92TX
SLO D112-08-111 - 1
(0 - 0)
- -0.50-0.31-0.30H-0.960.500.78TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

NK Publikum Celje            
Chủ - Khách
NK Publikum CeljeLugano
NK Olimpija LjubljanaNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeTabor Sezana
NK Publikum CeljeRadomlje
APOEL NicosiaNK Publikum Celje
NK Mura 05NK Publikum Celje
NK Publikum CeljeAPOEL Nicosia
NK Publikum CeljeMaribor
NK Publikum CeljeNK Bravo
Triglav GorenjskaNK Publikum Celje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA ECL06-03-251 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.38-0.28-0.43T-0.9300.81TX
SLO D102-03-252 - 0
(1 - 0)
8 - 9-0.51-0.29-0.32B0.960.50.80BX
SLOC26-02-253 - 2
(2 - 1)
17 - 1-0.87-0.18-0.11T0.9320.77TT
SLO D123-02-259 - 1
(4 - 1)
4 - 4-0.69-0.24-0.19T0.8310.99TT
UEFA ECL20-02-250 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.59-0.27-0.22T0.910.750.91TX
SLO D116-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.29-0.29-0.55H0.93-0.50.83BX
UEFA ECL13-02-252 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.41-0.29-0.38H0.8300.99HT
SLO D108-02-251 - 2
(0 - 1)
9 - 4-0.46-0.29-0.37B0.990.250.83BT
SLO D101-02-252 - 3
(1 - 2)
5 - 5-0.56-0.29-0.28B-0.980.750.80BT
INT CF26-01-254 - 0
(0 - 0)
3 - 1---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

NK Nafta            
Chủ - Khách
NK BravoNK Nafta
Carda MartjanciNK Nafta
FC KoperNK Nafta
NK NaftaNK Primorje
NK Olimpija LjubljanaNK Nafta
NK NaftaRadomlje
NK Mura 05NK Nafta
NK NaftaZalaegerzsegTE
NK NaftaKozarmisleny SE
NK NaftaBistrica
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D108-03-251 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.58-0.30-0.250.950.750.87X
SLOC05-03-251 - 2
(1 - 2)
2 - 8-0.12-0.20-0.810.99-1.50.83H
SLO D101-03-250 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.60-0.28-0.240.980.750.78X
SLO D121-02-252 - 2
(2 - 2)
2 - 0-0.44-0.33-0.35-0.990.250.81T
SLO D116-02-253 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.82-0.19-0.110.961.750.80T
SLO D107-02-252 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.41-0.31-0.400.8800.94T
SLO D102-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.60-0.29-0.240.890.750.93X
INT CF25-01-251 - 1
(0 - 0)
6 - 8-----
INT CF18-01-254 - 3
(0 - 0)
- -----
INT CF10-01-256 - 3
(4 - 2)
6 - 2-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 50%

NK Publikum CeljeSo sánh số liệuNK Nafta
  • 20Tổng số ghi bàn18
  • 2.0Trung bình ghi bàn1.8
  • 16Tổng số mất bàn15
  • 1.6Trung bình mất bàn1.5
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

NK Publikum Celje
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem0XemXem14XemXem39.1%XemXem16XemXem69.6%XemXem7XemXem30.4%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem10XemXem83.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
NK Nafta
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem10XemXem0XemXem14XemXem41.7%XemXem11XemXem45.8%XemXem12XemXem50%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
13XemXem4XemXem0XemXem9XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
NK Publikum Celje
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem8XemXem2XemXem13XemXem34.8%XemXem6XemXem26.1%XemXem8XemXem34.8%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem2XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem
610516.7%Xem233.3%233.3%Xem
NK Nafta
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem9XemXem3XemXem12XemXem37.5%XemXem4XemXem16.7%XemXem14XemXem58.3%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem0XemXem0%XemXem10XemXem76.9%XemXem
631250.0%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

NK Publikum CeljeThời gian ghi bànNK Nafta
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    19
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    3
    2
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    11
    7
    Bàn thắng H1
    13
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
NK Publikum CeljeChi tiết về HT/FTNK Nafta
  • 5
    1
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    14
    12
    H/H
    0
    3
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    6
    B/B
ChủKhách
NK Publikum CeljeSố bàn thắng trong H1&H2NK Nafta
  • 4
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    15
    13
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    2
    8
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
NK Publikum Celje
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D129-03-2025KháchDomzale14 Ngày
SLO D105-04-2025KháchNK Bravo21 Ngày
SLO D109-04-2025KháchMaribor25 Ngày
NK Nafta
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D129-03-2025ChủMaribor14 Ngày
SLO D105-04-2025ChủNK Mura 0521 Ngày
SLO D109-04-2025KháchRadomlje25 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

NK Publikum Celje
Chấn thương
NK Nafta

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 46.2%Thắng18.5% [5]
  • [6] 23.1%Hòa25.9% [5]
  • [8] 30.8%Bại55.6% [15]
  • Chủ/Khách
  • [8] 30.8%Thắng0.0% [0]
  • [2] 7.7%Hòa14.8% [4]
  • [4] 15.4%Bại37.0% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    50 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    1.92 
  • TB mất điểm
    1.46 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.35 
  • TB mất điểm
    0.92 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    47
  • TB được điểm
    0.93
  • TB mất điểm
    1.74
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    0.74
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 33.33%Hòa50.00% [5]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

NK Publikum Celje VS NK Nafta ngày 17-03-2025 - Thông tin đội hình