[ENG EFL League One-21] Burton Albion |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 9 | 12 | 19 | 41 | 59 | 39 | 21 | 22.5% |
19 | 4 | 5 | 10 | 23 | 30 | 17 | 24 | 21.1% |
21 | 5 | 7 | 9 | 18 | 29 | 22 | 16 | 23.8% |
6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 10 | 50.0% |
[ENG EFL League One-9] Leyton Orient |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 18 | 6 | 16 | 55 | 40 | 60 | 9 | 45.0% |
21 | 10 | 4 | 7 | 28 | 16 | 34 | 9 | 47.6% |
19 | 8 | 2 | 9 | 27 | 24 | 26 | 10 | 42.1% |
6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 10 | 3 | 16.7% |
Burton Albion |
Chủ - Khách |
---|
Leyton OrientBurton Albion |
Leyton OrientBurton Albion |
Burton AlbionLeyton Orient |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L1 | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 5 | -0.63 | -0.27 | -0.20 | H | 0.81 | 0.75 | -0.99 | T | X |
ENG L1 | 17-02-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.67 | -0.25 | -0.18 | T | 0.93 | 1.00 | 0.89 | T | T |
ENG L1 | 28-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.40 | -0.30 | -0.40 | H | 0.89 | 0.00 | 0.93 | H | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Burton Albion |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L1 | 15-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.45 | -0.31 | -0.34 | T | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | X |
ENG L1 | 08-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 6 | -0.31 | -0.29 | -0.50 | B | 0.82 | -0.5 | 1.00 | B | T |
ENG L1 | 04-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.68 | -0.25 | -0.17 | B | 0.87 | 1 | 0.95 | B | X |
ENG L1 | 01-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.37 | -0.29 | -0.44 | H | 0.78 | -0.25 | -0.96 | B | X |
ENG L1 | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.58 | -0.29 | -0.23 | T | 0.95 | 0.75 | 0.87 | T | X |
ENG L1 | 18-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 3 | -0.56 | -0.29 | -0.25 | T | 0.80 | 0.5 | -0.98 | T | X |
ENG L1 | 15-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.43 | -0.31 | -0.36 | B | -0.96 | 0.25 | 0.78 | B | T |
ENG L1 | 08-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.32 | -0.29 | -0.49 | H | -0.97 | -0.25 | 0.79 | B | X |
ENG L1 | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.62 | -0.26 | -0.23 | H | 0.84 | 0.75 | 0.98 | T | X |
ENG L1 | 28-01-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 6 | -0.41 | -0.29 | -0.40 | T | 0.89 | 0 | 0.93 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%
Leyton Orient |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L1 | 15-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.46 | -0.30 | -0.34 | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | ||
ENG L1 | 08-03-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 6 | -0.63 | -0.27 | -0.20 | 0.82 | 0.75 | 1.00 | T | ||
ENG L1 | 04-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.43 | -0.31 | -0.36 | 0.77 | 0 | -0.95 | X | ||
ENG L1 | 01-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 9 | -0.43 | -0.31 | -0.35 | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | ||
ENG L1 | 25-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.65 | -0.26 | -0.19 | -0.98 | 1 | 0.80 | X | ||
ENG L1 | 22-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.47 | -0.29 | -0.33 | 0.88 | 0.25 | 0.94 | T | ||
ENG L1 | 18-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 5 | -0.47 | -0.30 | -0.33 | 0.89 | 0.25 | 0.93 | T | ||
ENG L1 | 15-02-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 7 - 2 | -0.52 | -0.31 | -0.27 | 0.94 | 0.5 | 0.88 | T | ||
ENG L1 | 11-02-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 3 | -0.51 | -0.30 | -0.29 | 0.97 | 0.5 | 0.85 | T | ||
ENG FAC | 08-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 10 | -0.05 | -0.10 | -0.93 | 0.85 | -2.75 | -0.97 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 70%
Burton Albion |
Burton Albion |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L1 | 05-04-2025 | Khách | Wrexham | 4 Ngày |
ENG L1 | 12-04-2025 | Chủ | Huddersfield Town | 11 Ngày |
ENG L1 | 18-04-2025 | Khách | Exeter City | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L1 | 05-04-2025 | Chủ | Wigan Athletic | 4 Ngày |
ENG L1 | 12-04-2025 | Khách | Crawley Town | 11 Ngày |
ENG L1 | 18-04-2025 | Chủ | Barnsley | 17 Ngày |