So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
1.25
0.87
0.94
2.5
0.76
1.31
4.15
6.90
Live
0.60
1.25
-0.90
0.98
2.5
0.72
1.23
4.45
8.70
Run
0.24
0
-0.54
-0.39
2.5
0.09
1.01
11.00
13.50
BET365Sớm
0.98
1
0.88
-0.95
2.25
0.80
1.53
3.75
7.00
Live
0.93
1.5
0.93
-0.97
2.5
0.83
1.29
5.00
12.00
Run
-0.44
0.25
0.35
-0.08
2.5
0.04
1.00
41.00
301.00
Mansion88Sớm
0.79
1.25
-0.99
0.91
2.5
0.87
1.36
3.90
7.80
Live
0.79
1.25
-0.99
0.97
2.25
0.83
1.31
3.95
10.00
Run
-0.21
0.25
0.05
-0.15
2.5
0.05
1.08
6.00
43.00
188betSớm
0.84
1.25
0.88
0.95
2.5
0.77
1.31
4.15
6.90
Live
0.61
1.25
-0.89
0.99
2.5
0.73
1.23
4.45
8.70
Run
0.25
0
-0.53
-0.38
2.5
0.10
1.01
11.00
13.00
SbobetSớm
0.86
1.25
0.92
0.98
2.5
0.80
1.30
3.89
6.70
Live
0.65
1.25
-0.85
-0.97
2.5
0.77
1.24
4.44
8.40
Run
-0.66
0.25
0.46
-0.16
2.5
0.02
1.04
6.10
38.00

Bên nào sẽ thắng?

Fluminense RJ
ChủHòaKhách
Nova Iguacu
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Fluminense RJSo Sánh Sức MạnhNova Iguacu
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 90%So Sánh Đối Đầu10%
  • Tất cả
  • 9T 0H 1B
    1T 0H 9B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Campeonato Carioca A-4] Fluminense RJ
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1145213917436.4%
62407410433.3%
5212657340.0%
623175933.3%
[BRA Campeonato Carioca A-6] Nova Iguacu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
114438916636.4%
6231549633.3%
5212357440.0%
622245833.3%

Thành tích đối đầu

Fluminense RJ            
Chủ - Khách
Fluminense RJNova Iguacu
Fluminense RJNova Iguacu
Nova IguacuFluminense RJ
Fluminense RJNova Iguacu
Fluminense RJNova Iguacu
Fluminense RJNova Iguacu
Nova IguacuFluminense RJ
Nova IguacuFluminense RJ
Nova IguacuFluminense RJ
Fluminense RJNova Iguacu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA RJ28-01-243 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.78-0.23-0.14T0.75-0.800.95TT
BRA RJ18-01-231 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.79-0.22-0.12T0.96-0.670.80TX
BRA RJ17-02-220 - 1
(0 - 1)
1 - 9-0.15-0.25-0.72T0.77-1.25-0.95BX
BRA RJ11-04-213 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.74-0.23-0.14T0.91-0.800.91TT
BRA RJ11-03-182 - 1
(2 - 0)
9 - 1-0.79-0.20-0.13T0.91-0.670.91TT
BRA RJ19-03-171 - 3
(1 - 2)
9 - 1-0.76-0.21-0.13B0.80-0.80-0.93BT
BRA RJ04-02-151 - 4
(1 - 0)
3 - 13-0.19-0.25-0.67T0.85-1.00-0.97TT
BRA RJ26-01-141 - 3
(0 - 1)
- -0.19-0.26-0.65T0.85-1.00-0.97TT
BRA RJ20-01-130 - 2
(0 - 0)
- -0.16-0.24-0.70T0.85-1.25-0.97TX
BRA RJ03-03-123 - 0
(1 - 0)
- -0.69-0.26-0.15T0.801.00-0.93TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Fluminense RJ            
Chủ - Khách
Fluminense RJFlamengo
Vasco da GamaFluminense RJ
Fluminense RJBoavista S.C.
Botafogo RJFluminense RJ
MadureiraFluminense RJ
Portuguesa RJFluminense RJ
Fluminense RJCFRJ Marica RJ
Volta RedondaFluminense RJ
Fluminense RJSampaio Correa (RJ)
PalmeirasFluminense RJ
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA RJ08-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.26-0.32-0.57H0.96-0.50.74BX
BRA RJ06-02-251 - 2
(1 - 2)
1 - 4-0.43-0.35-0.37T0.7100.99TT
BRA RJ03-02-251 - 1
(0 - 0)
13 - 5-0.80-0.22-0.13H0.901.50.80TX
BRA RJ30-01-252 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.45-0.33-0.36B0.970.250.73BT
BRA RJ26-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.10-0.22-0.83H0.87-1.50.83BX
BRA RJ24-01-251 - 3
(1 - 2)
3 - 6-0.15-0.30-0.69T0.80-10.90TT
BRA RJ18-01-251 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.61-0.30-0.24H0.850.750.85TX
BRA RJ16-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 11-0.44-0.33-0.38B0.7100.99BX
BRA RJ12-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.67-0.26-0.22H0.9010.80TX
BRA D108-12-240 - 1
(0 - 1)
11 - 2-0.70-0.23-0.16T-0.991.250.81TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%

Nova Iguacu            
Chủ - Khách
Nova IguacuBotafogo RJ
Portuguesa RJNova Iguacu
Nova IguacuBangu
Nova IguacuBoavista S.C.
CFRJ Marica RJNova Iguacu
FlamengoNova Iguacu
Nova IguacuSampaio Correa (RJ)
Nova IguacuVasco da Gama
Nova IguacuSerrano BA
Serrano BANova Iguacu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA RJ07-02-250 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.24-0.30-0.600.82-0.750.88X
BRA RJ02-02-250 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.43-0.34-0.380.7400.96X
BRA RJ30-01-251 - 1
(0 - 0)
2 - 1-0.62-0.30-0.230.820.750.88X
BRA RJ27-01-250 - 0
(0 - 0)
12 - 4-0.49-0.34-0.310.780.250.92X
BRA RJ22-01-252 - 0
(0 - 0)
0 - 3-0.33-0.36-0.460.78-0.250.92H
BRA RJ20-01-251 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.51-0.31-0.330.970.50.73T
BRA RJ15-01-251 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.62-0.30-0.230.820.750.88X
BRA RJ11-01-251 - 1
(0 - 1)
- -0.32-0.33-0.510.98-0.250.72X
BRA RC28-08-240 - 0
(0 - 0)
1 - 2-----
BRA RC21-08-241 - 2
(0 - 1)
4 - 8-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 14%

Fluminense RJSo sánh số liệuNova Iguacu
  • 9Tổng số ghi bàn8
  • 0.9Trung bình ghi bàn0.8
  • 7Tổng số mất bàn7
  • 0.7Trung bình mất bàn0.7
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 50.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Fluminense RJ
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Nova Iguacu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem6XemXem75%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem0XemXem0%XemXem5XemXem100%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem116.7%466.7%Xem
Fluminense RJ
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
5XemXem2XemXem2XemXem1XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
Nova Iguacu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem1XemXem12.5%XemXem6XemXem75%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
3XemXem1XemXem2XemXem0XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
622233.3%Xem00.0%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Fluminense RJThời gian ghi bànNova Iguacu
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    8
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Fluminense RJChi tiết về HT/FTNova Iguacu
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    9
    8
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Fluminense RJSố bàn thắng trong H1&H2Nova Iguacu
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    9
    9
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fluminense RJ
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA RJ22-02-2025ChủBangu7 Ngày
FCWC17-06-2025ChủBorussia Dortmund122 Ngày
FCWC21-06-2025ChủUlsan HD FC126 Ngày
Nova Iguacu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA RJ22-02-2025ChủMadureira7 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 36.4%Thắng36.4% [4]
  • [5] 45.5%Hòa36.4% [4]
  • [2] 18.2%Bại27.3% [3]
  • Chủ/Khách
  • [2] 18.2%Thắng18.2% [2]
  • [4] 36.4%Hòa9.1% [1]
  • [0] 0.0%Bại18.2% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.18 
  • TB mất điểm
    0.82 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.64 
  • TB mất điểm
    0.36 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.73
  • TB mất điểm
    0.82
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.45
  • TB mất điểm
    0.36
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 36.36%Hòa40.00% [4]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Fluminense RJ VS Nova Iguacu ngày 17-02-2025 - Thông tin đội hình