[ENG EFL Championship-5] Middlesbrough |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 17 | 9 | 14 | 61 | 49 | 60 | 5 | 42.5% |
20 | 10 | 5 | 5 | 29 | 21 | 35 | 8 | 50.0% |
20 | 7 | 4 | 9 | 32 | 28 | 25 | 6 | 35.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | 50.0% |
[ENG EFL Championship-19] Oxford United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 10 | 12 | 17 | 40 | 57 | 42 | 19 | 25.6% |
19 | 9 | 5 | 5 | 27 | 25 | 32 | 13 | 47.4% |
20 | 1 | 7 | 12 | 13 | 32 | 10 | 23 | 5.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | 4 | 16.7% |
Middlesbrough |
Chủ - Khách |
---|
Oxford UnitedMiddlesbrough |
Oxford UnitedMiddlesbrough |
MiddlesbroughOxford United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 23-11-24 | 2 - 6 (1 - 3) | 6 - 9 | -0.19 | -0.25 | -0.64 | T | 0.85 | -1.00 | -0.97 | T | T |
INT CF | 12-07-17 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.22 | -0.25 | -0.66 | H | 0.85 | -1.00 | 0.97 | B | X |
ENG FAC | 18-02-17 | 3 - 2 (2 - 0) | 4 - 9 | -0.69 | -0.23 | -0.16 | T | 0.80 | 1.00 | -0.93 | T | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Middlesbrough |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 15-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.40 | -0.29 | -0.39 | H | 0.92 | 0 | 0.96 | H | X |
ENG LCH | 11-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.57 | -0.27 | -0.24 | T | 0.96 | 0.75 | 0.92 | T | T |
ENG LCH | 08-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.37 | -0.29 | -0.43 | B | 0.80 | -0.25 | -0.93 | B | X |
ENG LCH | 01-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.60 | -0.26 | -0.22 | T | 0.85 | 0.75 | -0.97 | T | X |
ENG LCH | 25-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.34 | -0.28 | -0.46 | T | 0.95 | -0.25 | 0.93 | T | T |
ENG LCH | 21-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.44 | -0.29 | -0.35 | B | 1.00 | 0.25 | 0.88 | B | T |
ENG LCH | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.61 | -0.25 | -0.22 | B | -0.94 | 1 | 0.82 | H | X |
ENG LCH | 12-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 10 - 4 | -0.47 | -0.28 | -0.33 | B | 0.90 | 0.25 | 0.98 | B | T |
ENG LCH | 03-02-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.44 | -0.29 | -0.35 | B | -0.98 | 0.25 | 0.86 | B | T |
ENG LCH | 25-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.32 | -0.29 | -0.47 | B | 0.99 | -0.25 | 0.89 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%
Oxford United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 15-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.36 | -0.32 | -0.40 | -0.94 | 0 | 0.82 | X | ||
ENG LCH | 12-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.57 | -0.28 | -0.22 | 0.96 | 0.75 | 0.92 | T | ||
ENG LCH | 07-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 12 - 1 | -0.64 | -0.25 | -0.19 | -0.98 | 1 | 0.86 | X | ||
ENG LCH | 01-03-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 3 - 11 | -0.31 | -0.29 | -0.47 | -0.97 | -0.25 | 0.85 | T | ||
ENG LCH | 22-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 13 - 2 | -0.61 | -0.27 | -0.20 | 0.83 | 0.75 | -0.95 | X | ||
ENG LCH | 15-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.42 | -0.31 | -0.35 | -0.92 | 0.25 | 0.79 | X | ||
ENG LCH | 11-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.48 | -0.31 | -0.29 | -0.93 | 0.5 | 0.81 | X | ||
ENG LCH | 04-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 12 - 3 | -0.70 | -0.24 | -0.13 | -0.93 | 1.25 | 0.81 | X | ||
ENG LCH | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.36 | -0.31 | -0.42 | 0.77 | -0.25 | -0.89 | X | ||
ENG LCH | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.29 | 0.98 | 0.5 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 20%
Middlesbrough |
Middlesbrough |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 04-04-2025 | Khách | Blackburn Rovers | 6 Ngày |
ENG LCH | 08-04-2025 | Chủ | Leeds United | 10 Ngày |
ENG LCH | 12-04-2025 | Khách | Millwall | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 05-04-2025 | Chủ | Sheffield United | 7 Ngày |
ENG LCH | 08-04-2025 | Chủ | Queens Park Rangers (QPR) | 10 Ngày |
ENG LCH | 12-04-2025 | Khách | Sheffield Wednesday | 14 Ngày |