So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0.75
0.82
0.87
2.5
0.93
1.78
3.45
3.70
Live
0.82
0.25
-0.94
0.93
2.5
0.93
2.07
3.35
3.10
Run
-0.14
0.25
0.02
-0.15
1.5
0.01
1.02
11.50
29.00
BET365Sớm
0.85
0.5
1.00
0.85
2.5
1.00
1.83
3.60
4.00
Live
0.85
0.25
1.00
0.97
2.5
0.87
2.10
3.40
3.25
Run
-0.56
0.25
0.45
-0.20
1.5
0.14
1.02
19.00
501.00
Mansion88Sớm
0.92
0.5
0.94
0.86
2.5
0.98
1.92
3.40
3.75
Live
-0.86
0.5
0.78
-0.97
2.5
0.87
2.13
3.20
3.35
Run
-0.34
0.25
0.24
-0.29
1.5
0.17
1.02
9.10
200.00
188betSớm
-0.99
0.75
0.83
0.88
2.5
0.94
1.78
3.45
3.70
Live
0.83
0.25
-0.93
0.94
2.5
0.94
2.07
3.35
3.10
Run
-0.13
0.25
0.03
-0.14
1.5
0.02
1.02
11.50
29.00
SbobetSớm
-0.90
0.75
0.80
0.93
2.5
0.95
1.79
3.40
4.00
Live
0.87
0.25
-0.95
0.96
2.5
0.94
2.16
3.21
3.26
Run
0.35
0
-0.45
-0.13
1.5
0.03
1.02
8.60
250.00

Bên nào sẽ thắng?

Pau FC
ChủHòaKhách
Grenoble
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Pau FCSo Sánh Sức MạnhGrenoble
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 2T 5H 3B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Ligue 2-10] Pau FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2891093137371032.1%
147431513251050.0%
142661624121414.3%
6132712616.7%
[FRA Ligue 2-9] Grenoble
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2911711353440937.9%
15753211426746.7%
144281420141128.6%
6411851366.7%

Thành tích đối đầu

Pau FC            
Chủ - Khách
GrenoblePau FC
GrenoblePau FC
Pau FCGrenoble
GrenoblePau FC
Pau FCGrenoble
Pau FCGrenoble
GrenoblePau FC
GrenoblePau FC
Pau FCGrenoble
GrenoblePau FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D230-08-241 - 1
(0 - 0)
5 - 11-0.46-0.30-0.34H0.940.250.88TX
FRA D224-02-240 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.56-0.28-0.26T1.000.750.82TX
FRA D228-10-233 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.34-0.31-0.47T0.92-0.250.90TT
FRA D211-02-231 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.48-0.34-0.30H0.810.25-0.99TH
FRA D210-01-230 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.44-0.32-0.34H-0.990.250.81TX
FRA D215-03-220 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.55-0.30-0.25B0.820.501.00BX
FRA D202-10-212 - 0
(2 - 0)
4 - 3-0.44-0.30-0.38B-0.940.250.76BX
FRA D213-03-211 - 1
(0 - 0)
7 - 2-0.56-0.29-0.25H-0.960.750.84TX
FRA D221-11-200 - 2
(0 - 2)
2 - 7-0.36-0.37-0.39B0.980.000.84BH
FRA D323-02-181 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.49-0.34-0.28H0.750.25-0.88TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 14%

Thành tích gần đây

Pau FC            
Chủ - Khách
Pau FCRodez Aveyron
Paris FCPau FC
Pau FCStade Lavallois MFC
BastiaPau FC
Red Star FC 93Pau FC
Pau FCUSL Dunkerque
MetzPau FC
Pau FCAjaccio
Rodez AveyronPau FC
St Philbert Gd LieuPau FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D214-02-250 - 5
(0 - 2)
5 - 3-0.43-0.31-0.38B0.780-0.96BT
FRA D207-02-253 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.62-0.27-0.23B0.870.750.95BT
FRA D231-01-251 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.49-0.31-0.32H-0.970.50.79TX
FRA D224-01-251 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.51-0.30-0.29H0.960.50.86TX
FRA D217-01-251 - 3
(1 - 1)
7 - 5-0.38-0.30-0.43T-0.9700.79TT
FRA D210-01-251 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.50-0.29-0.32H-0.980.50.80TX
FRA D204-01-250 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.56-0.29-0.25H0.800.5-0.98TX
FRA D213-12-241 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.56-0.30-0.24T0.790.5-0.97TX
FRA D206-12-241 - 0
(0 - 0)
12 - 4-0.47-0.28-0.35B0.900.250.92BX
FRAC30-11-241 - 1
(1 - 0)
2 - 14---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Grenoble            
Chủ - Khách
AmiensGrenoble
GrenobleRed Star FC 93
GrenobleRodez Aveyron
MetzGrenoble
GrenobleMartigues
CaenGrenoble
GrenobleBastia
Cannes ASGrenoble
Red Star FC 93Grenoble
GrenobleAmiens
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D214-02-251 - 4
(1 - 3)
8 - 5-0.44-0.33-0.35-0.980.250.80T
FRA D207-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.49-0.31-0.320.790.25-0.97X
FRA D231-01-252 - 1
(1 - 1)
3 - 9-0.43-0.30-0.380.800-0.98T
FRA D224-01-253 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.63-0.27-0.200.810.75-0.99T
FRA D217-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.68-0.24-0.180.8510.97X
FRA D211-01-250 - 1
(0 - 1)
8 - 7-0.48-0.29-0.320.830.250.99X
FRA D203-01-253 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.35-0.32-0.430.77-0.25-0.95T
FRAC21-12-243 - 2
(3 - 1)
6 - 9-0.30-0.27-0.550.95-0.50.81T
FRA D214-12-243 - 1
(3 - 0)
4 - 7-0.41-0.31-0.370.810-0.99T
FRA D207-12-240 - 2
(0 - 0)
2 - 6-0.45-0.31-0.340.980.250.84X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Pau FCSo sánh số liệuGrenoble
  • 9Tổng số ghi bàn14
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.4
  • 14Tổng số mất bàn15
  • 1.4Trung bình mất bàn1.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 50.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Pau FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem0XemXem11XemXem52.2%XemXem9XemXem39.1%XemXem14XemXem60.9%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Grenoble
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem1XemXem12XemXem43.5%XemXem12XemXem52.2%XemXem10XemXem43.5%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Pau FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem4XemXem8XemXem47.8%XemXem8XemXem34.8%XemXem8XemXem34.8%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem2XemXem18.2%XemXem
12XemXem5XemXem4XemXem3XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Grenoble
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem7XemXem10XemXem6XemXem30.4%XemXem6XemXem26.1%XemXem11XemXem47.8%XemXem
12XemXem3XemXem7XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem
621333.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Pau FCThời gian ghi bànGrenoble
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    12
    0 Bàn
    7
    6
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    6
    8
    Bàn thắng H1
    8
    16
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Pau FCChi tiết về HT/FTGrenoble
  • 3
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    5
    H/T
    12
    9
    H/H
    3
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    5
    2
    B/B
ChủKhách
Pau FCSố bàn thắng trong H1&H2Grenoble
  • 1
    5
    Thắng 2+ bàn
    3
    3
    Thắng 1 bàn
    12
    9
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    6
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Pau FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D208-03-2025ChủTroyes8 Ngày
FRA D215-03-2025KháchMartigues15 Ngày
FRA D229-03-2025ChủFC Annecy29 Ngày
Grenoble
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D208-03-2025ChủAjaccio8 Ngày
FRA D215-03-2025KháchClermont15 Ngày
FRA D229-03-2025ChủLorient29 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Pau FC
Grenoble
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 32.1%Thắng37.9% [11]
  • [10] 35.7%Hòa24.1% [11]
  • [9] 32.1%Bại37.9% [11]
  • Chủ/Khách
  • [7] 25.0%Thắng13.8% [4]
  • [4] 14.3%Hòa6.9% [2]
  • [3] 10.7%Bại27.6% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    1.32 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.54 
  • TB mất điểm
    0.46 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    1.21
  • TB mất điểm
    1.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.72
  • TB mất điểm
    0.48
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [4] 44.44%Hòa36.36% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Pau FC VS Grenoble ngày 01-03-2025 - Thông tin đội hình