[ENG Continental Cup-1] Brighton H.A. (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 1 | 66.7% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 11 | 8 | 33.3% |
[ENG Continental Cup-] Arsenal (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 3 | 18 | 100.0% |
Brighton H.A. (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAWSL | 08-11-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | -0.83 | -0.20 | -0.13 | B | 0.90 | -0.57 | 0.80 | B | T |
ENG FAWSL | 18-05-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.95 | -0.13 | -0.07 | B | 0.79 | -0.40 | 0.91 | B | T |
ENG FAWSL | 19-11-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.10 | -0.16 | -0.89 | B | 0.78 | -2.25 | 0.92 | B | X |
ENG FAWSL | 10-05-23 | 0 - 4 (0 - 4) | 3 - 5 | -0.11 | -0.17 | -0.87 | B | 0.82 | -2.00 | 0.88 | B | T |
ENG FAWSL | 16-09-22 | 4 - 0 (1 - 0) | 13 - 1 | -0.91 | -0.15 | -0.09 | B | 0.86 | -0.44 | 0.84 | B | T |
ENG FAWSL | 13-03-22 | 0 - 3 (0 - 3) | 1 - 8 | -0.12 | -0.19 | -0.85 | B | 0.90 | -1.75 | 0.80 | B | X |
ENG FAWSL | 27-01-22 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.95 | -0.13 | -0.07 | B | 0.85 | -0.40 | 0.85 | T | X |
ENG FA WC | 31-10-21 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FAWSL | 25-04-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 13 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FAWSL | 11-10-20 | 0 - 5 (0 - 2) | 0 - 10 | -0.08 | -0.13 | -0.91 | B | 0.86 | -2.50 | 0.96 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 63%
Brighton H.A. (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAWSL | 17-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | T |
ENG FAWSL | 14-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | H | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | X |
ENG CWCUP | 11-12-24 | 6 - 2 (3 - 1) | 7 - 2 | -0.81 | -0.20 | -0.14 | T | 0.77 | 1.5 | 0.93 | T | T |
ENG FAWSL | 08-12-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 9 - 8 | -0.90 | -0.16 | -0.09 | B | 0.95 | 2.25 | 0.75 | T | T |
ENG CWCUP | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG FAWSL | 16-11-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.64 | -0.26 | -0.24 | T | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | T |
ENG FAWSL | 08-11-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | -0.83 | -0.20 | -0.13 | B | 0.90 | 1.75 | 0.80 | B | T |
ENG FAWSL | 03-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.53 | -0.30 | -0.33 | T | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
ENG FAWSL | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.29 | -0.29 | -0.57 | H | 0.95 | -0.5 | 0.75 | B | X |
ENG FAWSL | 13-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.19 | -0.24 | -0.72 | T | 0.77 | -1.25 | 0.93 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%
Arsenal (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA WUC | 18-12-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | ||
ENG FAWSL | 15-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.14 | -0.21 | -0.80 | 0.87 | -1.5 | 0.83 | X | ||
UEFA WUC | 12-12-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.11 | -0.17 | -0.87 | 0.83 | -2 | 0.87 | T | ||
ENG FAWSL | 08-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.87 | -0.18 | -0.11 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | T | ||
UEFA WUC | 21-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.93 | -0.14 | -0.09 | 0.91 | 2.5 | 0.79 | X | ||
ENG FAWSL | 16-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.13 | -0.21 | -0.81 | 0.90 | -1.5 | 0.80 | T | ||
UEFA WUC | 12-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.27 | -0.27 | -0.57 | 0.80 | -0.75 | 0.96 | T | ||
ENG FAWSL | 08-11-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | -0.83 | -0.20 | -0.13 | B | 0.90 | 1.75 | 0.80 | B | T |
ENG FAWSL | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.29 | -0.30 | -0.57 | 0.94 | -0.5 | 0.76 | X | ||
ENG FAWSL | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.09 | -0.15 | -0.92 | 0.88 | -2.25 | 0.82 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Brighton H.A. (w) |
Brighton H.A. (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAWSL | 26-01-2025 | Khách | Manchester United (W) | 4 Ngày |
ENG FAWSL | 02-02-2025 | Chủ | CrystalPalace (W) | 11 Ngày |
ENG FAWSL | 16-02-2025 | Khách | West Ham United (W) | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAWSL | 26-01-2025 | Khách | Chelsea FC (W) | 4 Ngày |
ENG FAWSL | 02-02-2025 | Khách | Manchester City (W) | 11 Ngày |
ENG FAWSL | 16-02-2025 | Chủ | Tottenham Hotspur (W) | 25 Ngày |