So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
0.75
0.99
0.87
2.25
0.93
1.60
3.65
4.90
Live
0.81
0.75
-0.93
-0.99
2.5
0.85
1.61
3.60
4.95
Run
0.71
0
-0.83
-0.24
1.5
0.10
1.01
13.00
26.00
BET365Sớm
-0.95
1
0.80
0.93
2.25
0.93
1.57
3.90
5.75
Live
0.82
0.75
-0.98
0.80
2.25
-0.95
1.61
3.90
5.25
Run
0.72
0
-0.87
-0.13
1.5
0.07
1.02
17.00
501.00
Mansion88Sớm
0.82
0.75
-0.98
0.88
2.25
0.94
1.60
3.60
4.60
Live
-0.84
1
0.72
0.72
2.25
-0.86
1.60
3.60
4.60
Run
0.58
0
-0.68
-0.70
1.5
0.58
1.11
5.40
60.00
188betSớm
0.84
0.75
1.00
0.88
2.25
0.94
1.60
3.65
4.90
Live
0.82
0.75
-0.93
-0.98
2.5
0.86
1.61
3.60
4.95
Run
0.74
0
-0.84
-0.23
1.5
0.11
1.02
12.00
29.00
SbobetSớm
0.84
0.75
1.00
0.88
2.25
0.94
1.56
3.39
4.82
Live
0.82
0.75
-0.94
-0.96
2.5
0.82
1.59
3.51
4.81
Run
0.73
0
-0.83
-0.26
1.5
0.16
1.04
7.40
300.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Rapid 1923
ChủHòaKhách
FC Botosani
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Rapid 1923So Sánh Sức MạnhFC Botosani
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 73%So Sánh Đối Đầu27%
  • Tất cả
  • 5T 4H 1B
    1T 4H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga I-12] FC Rapid 1923
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32111473931701234.4%
168622312301050.0%
163851619171018.8%
6411851366.7%
[ROM Liga I-16] FC Botosani
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32910133240531628.1%
165742120221431.3%
164391120151625.0%
623196933.3%

Thành tích đối đầu

FC Rapid 1923            
Chủ - Khách
FC BotosaniRapid Bucuresti
FC BotosaniRapid Bucuresti
FC BotosaniRapid Bucuresti
FC BotosaniRapid Bucuresti
Rapid BucurestiFC Botosani
FC BotosaniRapid Bucuresti
Rapid BucurestiFC Botosani
Rapid BucurestiFC Botosani
Rapid BucurestiFC Botosani
FC BotosaniRapid Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROMC31-10-240 - 2
(0 - 1)
5 - 9-0.33-0.33-0.50T0.93-0.250.77TX
ROM D106-10-242 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.32-0.29-0.49B1.00-0.250.82BX
ROM D102-12-230 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.24-0.27-0.59H0.92-0.750.90BX
ROMC28-09-231 - 3
(0 - 2)
9 - 5-0.32-0.32-0.48T0.91-0.250.85TT
ROM D128-07-232 - 2
(1 - 0)
3 - 2-0.70-0.24-0.16H0.781.00-0.96TT
ROM D101-03-231 - 2
(0 - 1)
7 - 5-0.34-0.33-0.43T0.78-0.25-0.96TT
ROM D108-10-221 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.64-0.27-0.19H0.770.75-0.95TX
ROM D102-04-223 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.43-0.34-0.36T0.740.00-0.93TT
ROM D118-12-211 - 1
(1 - 0)
8 - 8-0.31-0.32-0.47H0.94-0.250.88BH
ROM D122-08-210 - 2
(0 - 0)
5 - 4-0.44-0.31-0.34T1.000.250.82TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

FC Rapid 1923            
Chủ - Khách
FC Otelul GalatiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia
Universitaea ClujRapid Bucuresti
Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova
Rapid BucurestiCSM Politehnica Iasi
Rapid BucurestiShanghai Port
Rapid BucurestiUlsan HD FC
Dinamo BucurestiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiCFR Cluj
Rapid BucurestiGloria Buzau
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D108-02-251 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.34-0.33-0.43H0.80-0.25-0.98BH
ROM D104-02-252 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.71-0.24-0.15T-0.991.250.81TT
ROM D101-02-252 - 1
(1 - 1)
5 - 7-0.47-0.32-0.31B0.860.250.96BT
ROM D125-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.41-0.30-0.39T0.8600.96TX
ROM D120-01-252 - 1
(2 - 1)
10 - 4-0.62-0.27-0.21T0.850.750.97TT
INT CF15-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF14-01-251 - 2
(1 - 2)
- ---B--
ROM D122-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.36-0.33-0.41H-0.9600.78HX
ROMC19-12-240 - 2
(0 - 1)
8 - 1-0.40-0.32-0.40B0.8800.88BX
ROM D116-12-242 - 0
(2 - 0)
2 - 3-0.69-0.24-0.18T0.801-0.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%

FC Botosani            
Chủ - Khách
FC BotosaniDinamo Bucuresti
Gloria BuzauFC Botosani
FC BotosaniSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul PloiestiFC Botosani
FC BotosaniCFR Cluj
Radnicki 1923 KragujevacFC Botosani
FC BotosaniViktoria koln
FC BotosaniLudogorets Razgrad
UTA AradFC Botosani
Ceahlaul Piatra NeamtFC Botosani
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D107-02-251 - 1
(1 - 1)
3 - 1-0.35-0.32-0.430.76-0.25-0.94H
ROM D104-02-250 - 2
(0 - 1)
3 - 6-0.41-0.32-0.370.8201.00X
ROM D101-02-250 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.37-0.31-0.42-0.9700.79X
ROM D127-01-253 - 1
(3 - 0)
3 - 5-0.51-0.32-0.270.950.50.87T
ROM D119-01-251 - 1
(0 - 1)
8 - 7-0.26-0.29-0.551.00-0.50.82X
INT CF13-01-251 - 4
(0 - 3)
- -----
INT CF10-01-254 - 2
(0 - 0)
- -----
INT CF07-01-251 - 1
(0 - 0)
- -----
ROM D123-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.48-0.32-0.300.820.251.00X
ROMC19-12-240 - 1
(0 - 1)
1 - 5-0.25-0.31-0.560.77-0.750.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 17%

FC Rapid 1923So sánh số liệuFC Botosani
  • 11Tổng số ghi bàn15
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.5
  • 9Tổng số mất bàn11
  • 0.9Trung bình mất bàn1.1
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Rapid 1923
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem11XemXem2XemXem13XemXem42.3%XemXem8XemXem30.8%XemXem17XemXem65.4%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem9XemXem69.2%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
FC Botosani
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem11XemXem3XemXem12XemXem42.3%XemXem10XemXem38.5%XemXem14XemXem53.8%XemXem
13XemXem5XemXem3XemXem5XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
631250.0%Xem116.7%466.7%Xem
FC Rapid 1923
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem13XemXem3XemXem10XemXem50%XemXem8XemXem30.8%XemXem10XemXem38.5%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
13XemXem7XemXem3XemXem3XemXem53.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem6XemXem46.2%XemXem
632150.0%Xem350.0%233.3%Xem
FC Botosani
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem9XemXem8XemXem9XemXem34.6%XemXem8XemXem30.8%XemXem11XemXem42.3%XemXem
13XemXem3XemXem7XemXem3XemXem23.1%XemXem4XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
612316.7%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Rapid 1923Thời gian ghi bànFC Botosani
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    12
    0 Bàn
    9
    10
    1 Bàn
    5
    3
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    15
    6
    Bàn thắng H1
    8
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Rapid 1923Chi tiết về HT/FTFC Botosani
  • 4
    1
    T/T
    2
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    3
    H/T
    11
    8
    H/H
    3
    6
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    2
    5
    B/B
ChủKhách
FC Rapid 1923Số bàn thắng trong H1&H2FC Botosani
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    14
    11
    Hòa
    2
    6
    Mất 1 bàn
    3
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Rapid 1923
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D122-02-2025KháchFarul Constanta5 Ngày
ROM D101-03-2025ChủFC Steaua Bucuresti12 Ngày
ROM D108-03-2025KháchHermannstadt19 Ngày
FC Botosani
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D122-02-2025ChủCS Universitatea Craiova5 Ngày
ROM D101-03-2025KháchUniversitaea Cluj12 Ngày
ROM D108-03-2025ChủFC Unirea 2004 Slobozia19 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

FC Rapid 1923
Chấn thương
FC Botosani
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 34.4%Thắng28.1% [9]
  • [14] 43.8%Hòa31.3% [9]
  • [7] 21.9%Bại40.6% [13]
  • Chủ/Khách
  • [8] 25.0%Thắng12.5% [4]
  • [6] 18.8%Hòa9.4% [3]
  • [2] 6.3%Bại28.1% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.22 
  • TB mất điểm
    0.97 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.72 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.25
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.66
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [3] 30.00%Hòa33.33% [3]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

FC Rapid 1923 VS FC Botosani ngày 18-02-2025 - Thông tin đội hình