So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
0.25
-0.95
1.00
2.75
0.86
2.07
3.65
3.10
Live
0.83
0.25
-0.94
-0.94
2.75
0.80
1.85
3.45
4.00
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.15
4.5
0.03
1.01
19.00
26.00
BET365Sớm
0.83
0.25
-0.97
1.00
2.75
0.85
2.05
3.60
3.25
Live
0.83
0.25
-0.97
1.00
2.75
0.85
2.10
3.60
3.20
Run
0.65
0
-0.83
0.97
4.5
0.82
1.01
23.00
81.00
Mansion88Sớm
0.83
0.25
-0.99
0.98
2.75
0.84
1.96
3.40
3.15
Live
0.86
0.25
-0.96
-0.97
2.75
0.85
1.88
3.45
3.60
Run
0.64
0
-0.74
-0.67
4.5
0.55
1.01
9.20
183.00
188betSớm
0.84
0.25
-0.94
-0.99
2.75
0.87
2.07
3.65
3.10
Live
-0.99
0.5
0.91
0.93
2.5
0.95
1.85
3.45
4.00
Run
-0.15
0.25
0.05
-0.15
4.5
0.05
1.01
18.00
26.00
SbobetSớm
0.85
0.25
-0.97
-0.99
2.75
0.85
2.02
3.28
3.12
Live
0.83
0.5
-0.93
-0.97
2.75
0.85
1.83
3.36
3.90
Run
0.65
0
-0.75
-0.70
4.5
0.58
1.21
4.47
18.50

Bên nào sẽ thắng?

Cobresal
ChủHòaKhách
O.Higgins
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CobresalSo Sánh Sức MạnhO.Higgins
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CHI Primera Division-12] Cobresal
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3089134251331226.7%
15744302425746.7%
1515912278156.7%
611449416.7%
[CHI Primera Division-14] O.Higgins
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3087153453311426.7%
153571228141620.0%
155282225171133.3%
611439416.7%

Thành tích đối đầu

Cobresal            
Chủ - Khách
O.HigginsCobresal
O.HigginsCobresal
CobresalO.Higgins
O.HigginsCobresal
CobresalO.Higgins
CobresalO.Higgins
O.HigginsCobresal
CobresalO.Higgins
O.HigginsCobresal
CobresalO.Higgins
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHI D126-05-242 - 2
(0 - 1)
9 - 2-0.56-0.26-0.27H-0.970.750.85TT
CHI D125-11-230 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.39-0.27-0.41H1.000.000.88HX
CHI D110-05-231 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.53-0.28-0.29T0.890.500.93TX
CHI D121-10-221 - 0
(1 - 0)
6 - 0-0.46-0.30-0.34B0.920.250.90BX
CHI D115-05-222 - 0
(0 - 0)
10 - 2-0.53-0.29-0.28T0.880.500.94TX
CHI D126-10-212 - 3
(1 - 1)
4 - 4-0.60-0.29-0.24B0.880.750.94BT
CHI D116-07-211 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.44-0.31-0.38H-0.940.250.76TX
CHI D104-12-201 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.54-0.29-0.29H0.860.500.96TX
CHI D108-10-200 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.55-0.29-0.29T0.820.501.00TX
CHI D103-08-192 - 1
(1 - 0)
6 - 2-0.48-0.30-0.32T0.820.25-0.94TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Cobresal            
Chủ - Khách
Coquimbo UnidoCobresal
CobresalEverton CD
Colo ColoCobresal
CobresalAudax Italiano
NublenseCobresal
CD Copiapo S.A.Cobresal
CobresalUniv Catolica
PalestinoCobresal
CobresalMunicipal Iquique
HuachipatoCobresal
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHI D120-10-242 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.55-0.27-0.26B0.830.5-0.95BX
CHI D105-10-242 - 1
(1 - 1)
9 - 4-0.39-0.28-0.41T-0.9900.87TT
CHI D128-09-242 - 0
(1 - 0)
4 - 0-0.74-0.20-0.14B-0.951.50.83BX
CHI D125-09-240 - 1
(0 - 0)
8 - 6-0.46-0.27-0.35B0.940.250.94BX
CHI D114-09-241 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.54-0.27-0.27B0.860.5-0.98BX
CHI D101-09-242 - 2
(0 - 1)
8 - 4-0.46-0.28-0.34H0.930.250.95TT
CHI D128-08-243 - 1
(1 - 1)
7 - 4-0.44-0.29-0.35T-0.960.250.84TT
CHI D125-08-243 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.52-0.27-0.29B0.920.50.96BT
CHI D118-08-242 - 1
(1 - 0)
4 - 12-0.44-0.26-0.39T0.820-0.94TH
CHI D109-08-240 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.55-0.27-0.27H0.830.5-0.95TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

O.Higgins            
Chủ - Khách
O.HigginsNublense
O.HigginsUniv Catolica
Audax ItalianoO.Higgins
Union EspanolaO.Higgins
O.HigginsCoquimbo Unido
HuachipatoO.Higgins
O.HigginsUnion La Calera
Municipal IquiqueO.Higgins
O.HigginsUniversidad de Chile
PalestinoO.Higgins
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHI D119-10-241 - 3
(0 - 1)
3 - 2-0.38-0.29-0.411.0000.88T
CHI D106-10-240 - 2
(0 - 1)
12 - 3-0.42-0.30-0.360.790-0.92X
CHI D130-09-242 - 0
(1 - 0)
2 - 10-0.44-0.29-0.35-0.970.250.85X
CHI D125-09-240 - 1
(0 - 0)
8 - 8-0.54-0.25-0.290.860.5-0.98X
CHI D114-09-241 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.42-0.30-0.36-0.920.250.79X
CHI D108-09-241 - 0
(1 - 0)
1 - 7-0.49-0.29-0.31-0.950.50.83X
CHI D128-08-241 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.51-0.29-0.280.970.50.91X
CHI D124-08-241 - 3
(0 - 1)
6 - 3-0.49-0.27-0.32-0.960.50.84T
CHI D117-08-240 - 4
(0 - 1)
11 - 5-0.31-0.29-0.48-0.94-0.250.82T
CHI D109-08-244 - 1
(0 - 1)
5 - 0-0.46-0.29-0.320.900.250.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

CobresalSo sánh số liệuO.Higgins
  • 9Tổng số ghi bàn8
  • 0.9Trung bình ghi bàn0.8
  • 14Tổng số mất bàn19
  • 1.4Trung bình mất bàn1.9
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Cobresal
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem14XemXem0XemXem14XemXem50%XemXem17XemXem60.7%XemXem9XemXem32.1%XemXem
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem11XemXem78.6%XemXem2XemXem14.3%XemXem
14XemXem6XemXem0XemXem8XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
O.Higgins
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem11XemXem0XemXem17XemXem39.3%XemXem15XemXem53.6%XemXem13XemXem46.4%XemXem
14XemXem3XemXem0XemXem11XemXem21.4%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
610516.7%Xem116.7%583.3%Xem
Cobresal
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem10XemXem5XemXem13XemXem35.7%XemXem13XemXem46.4%XemXem13XemXem46.4%XemXem
14XemXem2XemXem4XemXem8XemXem14.3%XemXem10XemXem71.4%XemXem3XemXem21.4%XemXem
14XemXem8XemXem1XemXem5XemXem57.1%XemXem3XemXem21.4%XemXem10XemXem71.4%XemXem
622233.3%Xem116.7%583.3%Xem
O.Higgins
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem10XemXem3XemXem15XemXem35.7%XemXem10XemXem35.7%XemXem7XemXem25%XemXem
14XemXem3XemXem3XemXem8XemXem21.4%XemXem4XemXem28.6%XemXem4XemXem28.6%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem3XemXem21.4%XemXem
611416.7%Xem116.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CobresalThời gian ghi bànO.Higgins
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    10
    0 Bàn
    8
    9
    1 Bàn
    9
    6
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    15
    12
    Bàn thắng H1
    17
    19
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CobresalChi tiết về HT/FTO.Higgins
  • 2
    6
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    5
    1
    H/T
    6
    5
    H/H
    5
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    2
    1
    B/H
    7
    10
    B/B
ChủKhách
CobresalSố bàn thắng trong H1&H2O.Higgins
  • 2
    4
    Thắng 2+ bàn
    5
    4
    Thắng 1 bàn
    9
    7
    Hòa
    7
    5
    Mất 1 bàn
    5
    8
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Cobresal
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHI D110-11-2024KháchUnion La Calera8 Ngày
O.Higgins
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHI D110-11-2024ChủCobreloa8 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Cobresal
Chấn thương
O.Higgins
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 26.7%Thắng26.7% [8]
  • [9] 30.0%Hòa23.3% [8]
  • [13] 43.3%Bại50.0% [15]
  • Chủ/Khách
  • [7] 23.3%Thắng16.7% [5]
  • [4] 13.3%Hòa6.7% [2]
  • [4] 13.3%Bại26.7% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42 
  • Bàn thua
    51 
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    1.70 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.80 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    53
  • TB được điểm
    1.13
  • TB mất điểm
    1.77
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    0.40
  • TB mất điểm
    0.93
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [1] 9.09%Hòa22.22% [2]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 55.56% [5]

Cobresal VS O.Higgins ngày 03-11-2024 - Thông tin đội hình