[INT CF-] Start Kristiansand |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | 8 | 33.3% |
[INT CF-] Egersunds IK |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 12 | 9 | 50.0% |
Start Kristiansand |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NOR AL | 11-08-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.58 | -0.25 | -0.29 | B | 0.90 | 0.75 | 0.92 | B | T |
NOR AL | 16-05-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 5 - 6 | -0.42 | -0.27 | -0.43 | T | 0.93 | 0.00 | 0.89 | T | T |
INT CF | 24-02-24 | 1 - 7 (1 - 3) | 4 - 5 | -0.70 | -0.23 | -0.21 | B | 0.95 | -0.80 | 0.75 | B | T |
INT CF | 10-02-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 13 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 06-02-22 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 3 | -0.74 | -0.20 | -0.19 | T | 1.00 | -0.67 | 0.82 | T | T |
NORC | 09-05-18 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.21 | -0.22 | -0.69 | T | 0.81 | -1.25 | 0.95 | B | X |
NORC | 01-05-13 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 80%
Start Kristiansand |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 05-02-25 | 5 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.88 | -0.15 | -0.11 | T | 0.87 | 2.25 | 0.83 | T | T |
NOR AL | 09-11-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 6 | -0.37 | -0.28 | -0.47 | B | 0.90 | -0.25 | 0.92 | B | T |
NOR AL | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 3 | -0.79 | -0.19 | -0.14 | H | -0.98 | 1.75 | 0.80 | T | X |
NOR AL | 26-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | H | 0.86 | 0 | 0.96 | H | X |
NOR AL | 21-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.51 | -0.27 | -0.34 | B | 0.98 | 0.5 | 0.84 | B | T |
NOR AL | 05-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 6 | -0.37 | -0.28 | -0.47 | T | 0.84 | -0.25 | 0.98 | T | T |
NOR AL | 28-09-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 6 | -0.35 | -0.26 | -0.51 | T | 0.87 | -0.5 | 0.95 | T | T |
NOR AL | 25-09-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.53 | -0.27 | -0.32 | T | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | T |
NOR AL | 21-09-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 2 | -0.61 | -0.24 | -0.27 | T | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | T |
NOR AL | 16-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | H | 0.80 | 0 | -0.98 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%
Egersunds IK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 07-02-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.75 | -0.20 | -0.17 | 0.95 | 1.5 | 0.87 | T | ||
INT CF | 31-01-25 | 5 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
NOR AL | 23-11-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 4 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | 0.94 | 0 | 0.88 | H | ||
NOR AL | 09-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.81 | -0.18 | -0.13 | 0.85 | 1.75 | 0.97 | T | ||
NOR AL | 02-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.59 | -0.26 | -0.27 | 0.89 | 0.75 | 0.93 | H | ||
NOR AL | 26-10-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.57 | -0.26 | -0.29 | 0.94 | 0.75 | 0.88 | T | ||
NOR AL | 21-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.78 | -0.19 | -0.15 | 0.82 | 1.5 | 1.00 | T | ||
NOR AL | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.46 | -0.27 | -0.39 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | X | ||
NOR AL | 02-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.61 | -0.24 | -0.27 | 0.87 | 0.75 | 0.95 | X | ||
NOR AL | 28-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.43 | -0.27 | -0.42 | 0.89 | 0 | 0.93 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%
Start Kristiansand |
Start Kristiansand |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR AL | 31-03-2025 | Chủ | Sogndal | 44 Ngày |
NOR AL | 05-04-2025 | Khách | Skeid Oslo | 49 Ngày |
NOR AL | 21-04-2025 | Chủ | Hodd | 65 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR AL | 31-03-2025 | Chủ | Mjondalen IF | 44 Ngày |
NOR AL | 05-04-2025 | Khách | Asane Fotball | 49 Ngày |
NOR AL | 21-04-2025 | Chủ | Skeid Oslo | 65 Ngày |