Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[INT CF-] Sandvikens IF |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 13 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] IFK Stocksund |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 15 | 14 | 8 | 33.3% |
Sandvikens IF |
Chủ - Khách |
---|
Sandvikens IFIFK Stocksund |
IFK StocksundSandvikens IF |
Sandvikens IFIFK Stocksund |
Sandvikens IFIFK Stocksund |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 24-02-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SWE D1 SN | 02-09-23 | 4 - 4 (3 - 1) | 5 - 2 | -0.20 | -0.22 | -0.73 | H | 0.85 | -1.25 | 0.85 | B | T |
SWE D1 SN | 30-07-23 | 6 - 1 (3 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 05-03-23 | 2 - 5 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Sandvikens IF |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE D2 | 09-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.40 | -0.26 | -0.43 | B | 0.98 | 0 | 0.84 | B | X |
SWE D2 | 02-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.64 | -0.23 | -0.21 | B | 1.00 | 1 | 0.88 | H | H |
SWE D2 | 26-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.52 | -0.26 | -0.30 | H | 0.93 | 0.5 | 0.95 | T | T |
SWE D2 | 18-10-24 | 4 - 2 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.38 | -0.26 | -0.44 | B | 0.83 | -0.25 | -0.95 | B | T |
INT CF | 10-10-24 | 2 - 3 (0 - 3) | 9 - 0 | -0.77 | -0.20 | -0.15 | T | 0.90 | 1.5 | 0.92 | T | T |
SWE D2 | 05-10-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.58 | -0.25 | -0.25 | T | 0.93 | 0.75 | 0.95 | T | T |
SWE D2 | 28-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.46 | -0.26 | -0.36 | T | 0.96 | 0.25 | 0.92 | T | H |
SWE D2 | 23-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.45 | -0.28 | -0.36 | B | -0.99 | 0.25 | 0.87 | B | X |
SWE D2 | 18-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.43 | -0.27 | -0.38 | B | 0.82 | 0 | -0.94 | B | X |
SWE D2 | 14-09-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 8 - 1 | -0.75 | -0.19 | -0.14 | H | 0.96 | 1.5 | 0.92 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%
IFK Stocksund |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 3 - 3 (2 - 2) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D1 SN | 09-11-24 | 5 - 2 (2 - 0) | 3 - 8 | -0.46 | -0.28 | -0.41 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
SWE D1 SN | 03-11-24 | 5 - 4 (3 - 1) | 2 - 5 | -0.63 | -0.24 | -0.27 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | ||
SWE D1 SN | 27-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.15 | -0.20 | -0.79 | 0.90 | -1.5 | 0.80 | X | ||
SWE D1 SN | 20-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.46 | -0.27 | -0.42 | 0.76 | 0 | 0.94 | X | ||
SWE D1 SN | 12-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.45 | -0.27 | -0.44 | 0.83 | 0 | 0.87 | X | ||
SWE D1 SN | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.66 | -0.24 | -0.24 | 0.90 | 1 | 0.80 | X | ||
SWE D1 SN | 28-09-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D1 SN | 21-09-24 | 6 - 2 (4 - 1) | 3 - 4 | -0.70 | -0.23 | -0.21 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | ||
SWE D1 SN | 13-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.49 | -0.27 | -0.40 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%
Sandvikens IF |
Sandvikens IF |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE Cup | 15-02-2025 | Khách | Djurgardens | 20 Ngày |
SWE Cup | 22-02-2025 | Khách | IFK Goteborg | 27 Ngày |
SWE Cup | 01-03-2025 | Chủ | IK Oddevold | 34 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE D1 SN | 30-03-2025 | Chủ | AFC Eskilstuna | 63 Ngày |
SWE D1 SN | 06-04-2025 | Khách | FC Stockholm Internazionale | 70 Ngày |
SWE D1 SN | 13-04-2025 | Khách | Vasalunds IF | 77 Ngày |